Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 10 | 8 | 2 | 0 | +24 | 26 |
| 2 | Spartak Trnava | 11 | 6 | 3 | 2 | +10 | 21 |
| 3 | Žilina | 11 | 6 | 3 | 2 | +5 | 21 |
| 4 | Slovan Bratislava | 10 | 6 | 2 | 2 | +14 | 20 |
| 5 | FK Košice | 10 | 3 | 5 | 2 | +3 | 14 |
| 6 | Zemplín Michalovce | 11 | 4 | 2 | 5 | -5 | 14 |
| 7 | Podbrezová | 11 | 4 | 2 | 5 | -6 | 14 |
| 8 | Dukla Banská Bystrica | 11 | 4 | 1 | 6 | -10 | 13 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 20:00:55 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 20:00:55 GMT+7Žilina — Dunajska Streda · Super Liga
Trận đã kết thúc: Žilina 2–3 Dunajska Streda. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–1.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 3–8; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 71′ · Sự kiện bàn thắng: A. Ramadan (Dunajska Streda). 51′ · Sự kiện bàn thắng: K. Bari (Žilina). 48′ · Sự kiện bàn thắng: B. Csoka (Dunajska Streda). 34′ · Sự kiện bàn thắng: D. Homet Ruiz (Žilina). 22′ · Sự kiện bàn thắng: M. Trusa (Dunajska Streda).
Žilina — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 2,4/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 2/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 23:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 20:00 19/10/26.
Dunajska Streda — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 2,6/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 23:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 20:00 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Kostolné Kračany (K) | 5–0 | |
| Ružomberok (K) | 2–2 | |
| Sigma Olomouc (K) | 0–4 | |
| AS Trencin (N) | 2–1 | |
| Slovan Bratislava (K) | 3–3 |
Žilina: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 12 bàn thắng, 10 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 2,4 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Zemplín Michalovce (K) | 3–0 | |
| Puskas Academy (N) | 2–1 | |
| Spartak Trnava (N) | 2–2 | |
| Veľké Ludince (K) | 2–3 | |
| AS Trencin (K) | 4–1 |
Dunajska Streda: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 13 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2,6 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Super Liga | Dunajska Streda | 3–1 | Žilina |
| Super Liga | Žilina | 3–1 | Dunajska Streda |
| Super Liga | Žilina | 0–0 | Dunajska Streda |
| Super Liga | Dunajska Streda | 1–2 | Žilina |
| Super Liga | Žilina | 0–1 | Dunajska Streda |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 12 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
11 trận · 6 thắng / 3 hòa / 2 thua · Hiệu số +5 · Super Liga
10 trận · 8 thắng / 2 hòa / 0 thua · Hiệu số +24 · Super Liga
Dunajska Streda hơn 5 điểm; hai đội đã chơi 11 và 10 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Žilina: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Dunajska Streda: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: Žilina 2–3 Dunajska Streda; phạt góc —–—, thẻ vàng 3–8, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Žilina 2 – 3 Dunajska Streda.
Dunajska Streda có 26 điểm sau 10 trận, xếp thứ 1 trong bảng được cung cấp.
Žilina có 21 điểm sau 11 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 87′ Thẻ vàng — Filipe (Dunajska Streda); 88′ Thẻ vàng — A. Ramadan (Dunajska Streda); 90′ Thẻ vàng — A. Sylla (Dunajska Streda).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Žilina gặp Dunajska Streda lúc 23:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90′ · A. Sylla (Dunajska Streda) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:88′ · A. Ramadan (Dunajska Streda) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:87′ · Filipe (Dunajska Streda) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:86′ · J. Minarik (Žilina) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:86′ · Žilina thay người: M. Fasko / F. Kosa.
Lần đầu ghi nhận:85′ · Žilina thay người: M. Roginic / M. Okal.
Lần đầu ghi nhận:85′ · Dunajska Streda thay người: G. Gagua / T. Kacharaba.
Lần đầu ghi nhận:85′ · Dunajska Streda thay người: M. Trusa / A. Gruber.
Lần đầu ghi nhận:79′ · G. Gagua (Dunajska Streda) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:71′ · Sự kiện bàn thắng: A. Ramadan (Dunajska Streda).
Lần đầu ghi nhận:70′ · Žilina thay người: D. Homet Ruiz / K. Bilalovic.
Lần đầu ghi nhận:70′ · Žilina thay người: P. Ilko / A. Florea.
Lần đầu ghi nhận:67′ · Dunajska Streda thay người: P. Owusu / A. Sylla.
Lần đầu ghi nhận:64′ · D. Homet Ruiz (Žilina) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Dunajska Streda thay người: J. Bationo / F. Diongue.
Lần đầu ghi nhận:55′ · K. Bari (Žilina) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:53′ · J. Bationo (Dunajska Streda) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:51′ · Sự kiện bàn thắng: K. Bari (Žilina).
Lần đầu ghi nhận:48′ · Sự kiện bàn thắng: B. Csoka (Dunajska Streda).
Lần đầu ghi nhận:46′ · Dunajska Streda thay người: Rhyan Modesto / B. Csoka.
Lần đầu ghi nhận:34′ · Sự kiện bàn thắng: D. Homet Ruiz (Žilina).
Lần đầu ghi nhận:33′ · K. Nemanic (Dunajska Streda) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:32′ · Z. Trontelj (Dunajska Streda) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:22′ · Sự kiện bàn thắng: M. Trusa (Dunajska Streda).
Lần đầu ghi nhận:9′ · S. Ouro (Dunajska Streda) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận: