Macva
#12DLLDDOFK Beograd
#11DLLDL- HT
- 1-1
- ⚑
- 7-2
- Thẻ vàng
- 2-3
- Thẻ đỏ
- 0-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry FC | 27 | 17 | 6 | 4 | +34 | 57 |
| 2 | Forge | 27 | 17 | 6 | 4 | +27 | 57 |
| 3 | Atlético Ottawa | 27 | 13 | 4 | 10 | -2 | 43 |
| 4 | Vancouver FC | 27 | 10 | 7 | 10 | +3 | 37 |
| 5 | Supra du Quebec | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 35 |
| 6 | HFX Wanderers FC | 27 | 7 | 7 | 13 | -5 | 28 |
| 7 | York United | 27 | 6 | 9 | 12 | -24 | 27 |
| 8 | Pacific FC | 27 | 2 | 8 | 17 | -29 | 14 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 22:00:34 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 22:00:34 GMT+7Atlético Ottawa — Forge · Canadian Premier League
Trận đã kết thúc: Atlético Ottawa 1–2 Forge. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–1.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 52% – 48%; Tổng cú sút: 7 – 19; Sút trúng đích: 1 – 7; Phạt góc: 3 – 3; Phạm lỗi: 12 – 12; Thẻ vàng: 3 – 2; Thẻ đỏ: 1 – 0.
Phạt góc 3–3; thẻ vàng 3–2; thẻ đỏ 1–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 90′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: G. Antinoro (Atlético Ottawa). 54′ · Sự kiện bàn thắng: L. Johnson (Forge). 33′ · Sự kiện bàn thắng: A. Aromatario (Forge).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Pacific FC (K) | 2–0 | |
| Cavalry FC (N) | 3–2 | |
| HFX Wanderers FC (K) | 1–0 | |
| Supra du Quebec (N) | 0–2 | |
| Forge (K) | 0–3 |
Atlético Ottawa: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| York United (N) | 5–0 | |
| Pacific FC (N) | 3–0 | |
| HFX Wanderers FC (N) | 3–3 | |
| Vancouver FC (K) | 1–1 | |
| Cavalry FC (K) | 1–1 |
Forge: 2 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 13 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 2,6 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Canadian Premier League | Forge | 3–0 | Atlético Ottawa |
| Canadian Premier League | Atlético Ottawa | 2–1 | Forge |
| Canadian Premier League | Forge | 2–0 | Atlético Ottawa |
| Canadian Premier League | Forge | 1–2 | Atlético Ottawa |
| Canadian Premier League | Atlético Ottawa | 1–1 | Forge |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 13 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
27 trận · 13 thắng / 4 hòa / 10 thua · Hiệu số -2 · Canadian Premier League
27 trận · 17 thắng / 6 hòa / 4 thua · Hiệu số +27 · Canadian Premier League
Forge hơn 14 điểm; hai đội đã chơi 27 và 27 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Atlético Ottawa: B. Tabla, N. Fleuriau Chateau; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-4-2. Forge: L. Cavallini, A. Batisse; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-2-3-1. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Atlético Ottawa 1–2 Forge; phạt góc 3–3, thẻ vàng 3–2, thẻ đỏ 1–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Atlético Ottawa 1 – 2 Forge.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 52% / 48%; Tổng cú sút 7 / 19; Sút trúng đích 1 / 7; Phạt góc 3 / 3; Phạm lỗi 12 / 12.
Forge có 57 điểm sau 27 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
Atlético Ottawa có 43 điểm sau 27 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 77′ Thay người — N. Jensen (Forge), T. Borges; 87′ Thay người — B. Tabla (Atlético Ottawa), J. Castro; 90′ Bàn thắng — G. Antinoro (Atlético Ottawa).
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Atlético Ottawa gặp Forge lúc 00:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: G. Antinoro (Atlético Ottawa).
Lần đầu ghi nhận:87′ · Atlético Ottawa thay người: B. Tabla / J. Castro.
Lần đầu ghi nhận:77′ · Forge thay người: A. Aromatario / A. Sadek.
Lần đầu ghi nhận:77′ · Forge thay người: N. Jensen / T. Borges.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Atlético Ottawa thay người: E. Garcia / R. Khoury.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Atlético Ottawa thay người: N. Fleuriau Chateau / R. Abraham.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Forge thay người: L. Johnson / B. Paton.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Forge thay người: M. Bourgeois / H. Massunda.
Lần đầu ghi nhận:73′ · Forge thay người: L. Cavallini / I. Oketokoun.
Lần đầu ghi nhận:65′ · Atlético Ottawa thay người: T. Arnaud / J. Assi.
Lần đầu ghi nhận:64′ · Atlético Ottawa thay người: K. Habibullah / G. Antinoro.
Lần đầu ghi nhận:61′ · Diego Gutiérrez (Atlético Ottawa) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:61′ · Diego Gutiérrez (Atlético Ottawa) nhận thẻ đỏ.
Lần đầu ghi nhận:55′ · Antoine Batisse (Forge) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:54′ · Sự kiện bàn thắng: L. Johnson (Forge).
Lần đầu ghi nhận:40′ · Emiliano García (Atlético Ottawa) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:33′ · Sự kiện bàn thắng: A. Aromatario (Forge).
Lần đầu ghi nhận:19′ · Diego Gutiérrez (Atlético Ottawa) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:15′ · Levonte Johnson (Forge) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận: