Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
- Ghi bàn
- 1,22,6 5 | 5 trận
- Thủng lưới
- 1,41 5 | 5 trận
- Phạt góc
- —— — | — trận
- Thẻ vàng
- —— — | — trận
- Thẻ đỏ
- —— — | — trận
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Dữ liệu thực tế ·
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 |
| 2 | FC Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 |
| 4 | FC Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 |
| 7 | Odense | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 |
| 8 | Silkeborg | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: đã nhận 23:39:07 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 23:39:07 GMT+7Viborg — FC Midtjylland · Superliga
Trận Viborg gặp FC Midtjylland sắp đến giờ dự kiến 00:00 (GMT+7). Tình trạng đội hình dưới đây phản ánh danh sách hiện có từ nguồn.
Viborg — sơ đồ 4-3-3. 11 cầu thủ xuất phát được nguồn cung cấp: K. Kiilerich, Hjalte Bidstrup, L. Kirkegaard, D. Anyembe, O. Bundgaard, A. Beck, J. Grønning, M. Søndergaard, S. Jalal, Dorian Hanza, C. Nouck.
FC Midtjylland — sơ đồ 3-4-1-2. 11 cầu thủ xuất phát được nguồn cung cấp: N. Bakker, O. Diao, A. Maxsø, M. Bech, R. Kristensen, P. Billing, P. Bravo, K. Wätjen, D. Castillo, S. Iheanacho, F. Etim.
Viborg — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,8/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 00:00 20/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 23:39 19/10/26.
FC Midtjylland — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 3/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 0,8/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 00:00 20/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 23:39 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Randers FC (K) | 2–0 | |
| Holstein Kiel (K) | 1–3 | |
| FC Nordsjaelland (N) | 4–1 | |
| Brabrand (K) | 1–2 | |
| Silkeborg (K) | 1–1 |
Viborg: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,8 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Egnatia Rrogozhinë (K) | 1–1 | |
| FC Copenhagen (N) | 2–1 | |
| Odense (K) | 1–1 | |
| Brondby (N) | 4–1 | |
| Sundby (K) | 7–0 |
FC Midtjylland: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 15 bàn thắng, 4 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 3 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Superliga | FC Midtjylland | 3–3 | Viborg |
| Superliga | Viborg | 1–1 | FC Midtjylland |
| Superliga | Viborg | 3–3 | FC Midtjylland |
| Superliga | FC Midtjylland | 2–0 | Viborg |
| Superliga | Viborg | 1–0 | FC Midtjylland |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 17 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
10 trận · 6 thắng / 2 hòa / 2 thua · Hiệu số +9 · Superliga
10 trận · 6 thắng / 4 hòa / 0 thua · Hiệu số +9 · Superliga
FC Midtjylland hơn 2 điểm; hai đội đã chơi 10 và 10 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Viborg: Dorian Hanza, C. Nouck; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. FC Midtjylland: F. Etim, S. Iheanacho; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-1-2. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Tên cầu thủ được lấy từ danh sách xuất phát của trận này, không phải danh sách ngôi sao suy đoán theo tên câu lạc bộ. Chưa có chuỗi thống kê cá nhân để kết luận phong độ riêng của từng cầu thủ.
Viborg: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận đã có kết quả trước trận này; ghi 9 và thủng lưới 7 bàn. FC Midtjylland: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 5 trận đã có kết quả trước trận này; ghi 15 và thủng lưới 4 bàn.
5 lần đối đầu gần nhất được cung cấp có tổng cộng 17 bàn thắng. FC Midtjylland hơn 2 điểm; hai đội đã chơi 10 và 10 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Đây là dữ liệu tham khảo cho nhu cầu soi kèo, không phải bảng tỷ lệ cược. Nguồn hiện chưa cung cấp kèo châu Á, tài xỉu hoặc giá 1X2 đã xác minh; trang không tự tính tỷ lệ kèo, xác suất thắng hay đề xuất đặt cược.
NLive cung cấp lịch, đội hình đã nhận và dữ liệu trận Viborg vs FC Midtjylland. Nếu bạn đang tìm trận trên Xoilac hoặc Socolive, có thể đối chiếu giờ đá 00:00 ngày 20/10/2026 và tên giải Superliga tại đây.
Trang không phát video hoặc cung cấp đường truyền dự phòng cho Xoilac / Socolive, không đại diện hay liên kết với các thương hiệu đó. Nút NLive365 mở sảnh Media trong thẻ mới, không tự xác nhận có video của trận này.
FC Midtjylland có 22 điểm sau 10 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
Viborg có 20 điểm sau 10 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Viborg gặp FC Midtjylland lúc 00:00 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Trạng thái phòng chỉ được xác nhận khi có dữ liệu phòng đang mở. Các nút NLive365 đều mở sảnh Media ở tab mới để bạn chọn nội dung; không bảo đảm có video cho trận này.