Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 1-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Dữ liệu thực tế ·
Chưa đủ vị trí để vẽ sơ đồ chính xác. Danh sách cầu thủ được giữ nguyên bên dưới.
Chưa đủ vị trí để vẽ sơ đồ chính xác. Danh sách cầu thủ được giữ nguyên bên dưới.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INAC Kobe Leonessa W | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 10 |
| 2 | Urawa Reds W | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 9 |
| 3 | Tokyo Verdy Beleza W | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 9 |
| 4 | Elfen Saitama W | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima W | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 |
| 6 | JEF United W | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 7 | Cerezo Osaka W | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 5 |
| 8 | Albirex Niigata W | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 19:49:09 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 19:49:09 GMT+7Vegalta Sendai W — INAC Kobe Leonessa W · WE League
Trận đã kết thúc: Vegalta Sendai W 3–4 INAC Kobe Leonessa W. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–2.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 0–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 90+3′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: Tamaki Okuma (INAC Kobe Leonessa W). 88′ · Sự kiện bàn thắng: Seira Esaki (Vegalta Sendai W). 84′ · Sự kiện bàn thắng: Miyu Yakata (Vegalta Sendai W). 52′ · Sự kiện bàn thắng: Yui Narumiya (INAC Kobe Leonessa W). 51′ · Sự kiện bàn thắng: Yume Endo (Vegalta Sendai W). 44′ · Sự kiện bàn thắng: Mao Kubota (INAC Kobe Leonessa W). 4′ · Sự kiện bàn thắng: Ai Kuwahara (INAC Kobe Leonessa W).
Vegalta Sendai W — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,8/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 12:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 19:49 19/10/26.
INAC Kobe Leonessa W — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,8/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 12:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 19:49 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| JEF United W (K) | 0–2 | |
| Albirex Niigata W (K) | 2–3 | |
| Parceiro Nagano W (N) | 2–1 | |
| Elfen Saitama W (N) | 2–3 | |
| Parceiro Nagano W (K) | 1–0 |
Vegalta Sendai W: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,4 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Nojima Stella W (K) | 4–1 | |
| Parceiro Nagano W (N) | 2–2 | |
| Elfen Saitama W (K) | 1–2 | |
| Sanfrecce Hiroshima W (N) | 2–1 | |
| Sanfrecce Hiroshima W (N) | 0–1 |
INAC Kobe Leonessa W: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,8 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| WE League | Vegalta Sendai W | 1–2 | INAC Kobe Leonessa W |
| WE League | INAC Kobe Leonessa W | 2–0 | Vegalta Sendai W |
| WE League | INAC Kobe Leonessa W | 6–0 | Vegalta Sendai W |
| WE League | Vegalta Sendai W | 0–1 | INAC Kobe Leonessa W |
| WE League | INAC Kobe Leonessa W | 4–1 | Vegalta Sendai W |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 17 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
4 trận · 1 thắng / 0 hòa / 3 thua · Hiệu số -3 · Mùa giải chính
5 trận · 3 thắng / 1 hòa / 1 thua · Hiệu số +4 · Mùa giải chính
INAC Kobe Leonessa W hơn 7 điểm; hai đội đã chơi 4 và 5 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Vegalta Sendai W: A. Tsuda, Y. Endo; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. INAC Kobe Leonessa W: A. Tsujisawa, M. Kubota; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Vegalta Sendai W 3–4 INAC Kobe Leonessa W; phạt góc —–—, thẻ vàng 0–0, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Vegalta Sendai W 3 – 4 INAC Kobe Leonessa W.
INAC Kobe Leonessa W có 10 điểm sau 5 trận, xếp thứ 1 trong bảng được cung cấp.
Vegalta Sendai W có 3 điểm sau 4 trận, xếp thứ 10 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 88′ Bàn thắng — Seira Esaki (Vegalta Sendai W), Yume Endo; 90+3′ Bàn thắng — Tamaki Okuma (INAC Kobe Leonessa W); 90+4′ Thay người — Yume Endo (Vegalta Sendai W), Miyu Matsui.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Vegalta Sendai W gặp INAC Kobe Leonessa W lúc 12:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 7 cầu thủ xuất phát đội nhà và 9 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+4′ · Vegalta Sendai W thay người: Yume Endo / Miyu Matsui.
Lần đầu ghi nhận:90+3′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: Tamaki Okuma (INAC Kobe Leonessa W).
Lần đầu ghi nhận:88′ · Sự kiện bàn thắng: Seira Esaki (Vegalta Sendai W).
Lần đầu ghi nhận:84′ · INAC Kobe Leonessa W thay người: Maya Yamamoto / Megumi Takase.
Lần đầu ghi nhận:84′ · Sự kiện bàn thắng: Miyu Yakata (Vegalta Sendai W).
Lần đầu ghi nhận:79′ · Vegalta Sendai W thay người: Hina Inoue / Moe Ota.
Lần đầu ghi nhận:77′ · INAC Kobe Leonessa W thay người: Mitsuki Ota / Kana Matsuura.
Lần đầu ghi nhận:64′ · Vegalta Sendai W thay người: Anon Tsuda / Honoka Shinoda.
Lần đầu ghi nhận:62′ · INAC Kobe Leonessa W thay người: Ai Tsujisawa / Ayaka Michigami.
Lần đầu ghi nhận:62′ · INAC Kobe Leonessa W thay người: Rei Kitamura / Natsume Kingetsu.
Lần đầu ghi nhận:52′ · Sự kiện bàn thắng: Yui Narumiya (INAC Kobe Leonessa W).
Lần đầu ghi nhận:51′ · Sự kiện bàn thắng: Yume Endo (Vegalta Sendai W).
Lần đầu ghi nhận:45′ · INAC Kobe Leonessa W thay người: Mao Kubota / Yui Narumiya.
Lần đầu ghi nhận:44′ · Sự kiện bàn thắng: Mao Kubota (INAC Kobe Leonessa W).
Lần đầu ghi nhận:4′ · Sự kiện bàn thắng: Ai Kuwahara (INAC Kobe Leonessa W).
Lần đầu ghi nhận: