Houston Dash W
Orlando Pride W
- HT
- 0-2
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 12 | 9 | 2 | 1 | +20 | 29 |
| 2 | Rapid | 12 | 8 | 3 | 1 | +11 | 27 |
| 3 | Universitatea Craiova | 12 | 8 | 2 | 2 | +18 | 26 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 20 |
| 5 | Universitatea Cluj | 11 | 6 | 0 | 5 | +2 | 18 |
| 6 | Farul Constanta | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 12 | 4 | 4 | 4 | +1 | 16 |
| 8 | CFR 1907 Cluj | 12 | 5 | 1 | 6 | -1 | 16 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 00:44:31 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 00:44:31 GMT+7Universitatea Craiova — Farul Constanta · Liga I
Trận đã kết thúc: Universitatea Craiova 2–0 Farul Constanta. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 48% – 52%; Tổng cú sút: 16 – 8; Sút trúng đích: 7 – 2; Phạt góc: 3 – 2; Phạm lỗi: 9 – 9; Việt vị: 1 – 0; Thẻ vàng: 2 – 2; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 3–2; thẻ vàng 2–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 87′ · Sự kiện bàn thắng: Oleksandr Romanchuk (Universitatea Craiova). 16′ · Sự kiện bàn thắng: Simon Elisor (Universitatea Craiova).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Getafe (N) | 1–1 | |
| Csikszereda (K) | 1–0 | |
| Slatina (K) | 4–0 | |
| FCSB (N) | 5–0 | |
| Corvinul Hunedoara (K) | 1–0 |
Universitatea Craiova: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 12 bàn thắng, 1 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 2,4 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Petrolul Ploiesti (N) | 3–1 | |
| Popești-Leordeni (N) | 2–1 | |
| Dinamo Bucuresti (K) | 0–4 | |
| Uta Arad (N) | 4–2 | |
| CFR 1907 Cluj (K) | 0–0 |
Farul Constanta: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,8 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Liga I | Farul Constanta | 4–1 | Universitatea Craiova |
| Liga I | Universitatea Craiova | 2–0 | Farul Constanta |
| Liga I | Universitatea Craiova | 1–0 | Farul Constanta |
| Liga I | Farul Constanta | 3–2 | Universitatea Craiova |
| Liga I | Farul Constanta | 3–3 | Universitatea Craiova |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 19 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
12 trận · 8 thắng / 2 hòa / 2 thua · Hiệu số +18 · Liga I
12 trận · 4 thắng / 5 hòa / 3 thua · Hiệu số 0 · Liga I
Universitatea Craiova hơn 9 điểm; hai đội đã chơi 12 và 12 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Universitatea Craiova: S. Elisor, D. Matei; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-3. Farul Constanta: I. Vînă, E. Rădăslăvescu; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-3. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Universitatea Craiova 2–0 Farul Constanta; phạt góc 3–2, thẻ vàng 2–2, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Universitatea Craiova 2 – 0 Farul Constanta.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 48% / 52%; Tổng cú sút 16 / 8; Sút trúng đích 7 / 2; Phạt góc 3 / 2; Phạm lỗi 9 / 9.
Universitatea Craiova có 26 điểm sau 12 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Farul Constanta có 17 điểm sau 12 trận, xếp thứ 6 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 87′ Bàn thắng — Oleksandr Romanchuk (Universitatea Craiova), Alexandru Cicâldău; 90′ Thẻ vàng — Nikola Stevanović (Universitatea Craiova); 90+1′ Thẻ vàng — Nicolas Popescu (Farul Constanta).
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Universitatea Craiova gặp Farul Constanta lúc 01:00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+1′ · Nicolas Popescu (Farul Constanta) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:90′ · Nikola Stevanović (Universitatea Craiova) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:87′ · Sự kiện bàn thắng: Oleksandr Romanchuk (Universitatea Craiova).
Lần đầu ghi nhận:77′ · Farul Constanta thay người: Ionuț Larie / Valentin Constantin Ticu.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Universitatea Craiova thay người: Simon Elisor / Assad Al-Hamlawi.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Farul Constanta thay người: Tony Njike / Nicolas Popescu.
Lần đầu ghi nhận:70′ · Universitatea Craiova thay người: Baptiste Roux / Vladimir Screciu.
Lần đầu ghi nhận:57′ · Universitatea Craiova thay người: Samuel Teles / Alexandru Cicâldău.
Lần đầu ghi nhận:57′ · Universitatea Craiova thay người: Luca Băsceanu / Stefan Baiaram.
Lần đầu ghi nhận:56′ · Universitatea Craiova thay người: Ronaldo Romario Webster / Nicușor Bancu.
Lần đầu ghi nhận:50′ · Luca Băsceanu (Universitatea Craiova) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:47′ · Ionuț Vână (Farul Constanta) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Farul Constanta thay người: Gustavo Marins / Narek Grigoryan.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Farul Constanta thay người: Răzvan Marincean / Alexandru Goncear.
Lần đầu ghi nhận:16′ · Sự kiện bàn thắng: Simon Elisor (Universitatea Craiova).
Lần đầu ghi nhận: