Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ML Vitebsk | 24 | 15 | 8 | 1 | +32 | 53 |
| 2 | FC Isloch Minsk R. | 24 | 14 | 7 | 3 | +21 | 49 |
| 3 | Dinamo Minsk | 23 | 15 | 4 | 4 | +24 | 49 |
| 4 | Dinamo Brest | 25 | 13 | 5 | 7 | +16 | 44 |
| 5 | Neman | 25 | 13 | 4 | 8 | +10 | 43 |
| 6 | FC Vitebsk | 25 | 11 | 7 | 7 | +8 | 40 |
| 7 | FC Gomel | 25 | 11 | 7 | 7 | +11 | 40 |
| 8 | FC Minsk | 25 | 10 | 4 | 11 | -1 | 34 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 14:59:55 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 14:59:55 GMT+7ML Vitebsk — Neman · Premier League
Trận đã kết thúc: ML Vitebsk 1–0 Neman. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 55% – 45%; Tổng cú sút: 5 – 5; Sút trúng đích: 3 – 1; Phạt góc: 2 – 3; Thẻ vàng: 0 – 0; Thẻ đỏ: 0 – 1.
Phạt góc 2–3; thẻ vàng 0–0; thẻ đỏ 0–2 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 27′ · Sự kiện bàn thắng: Artem Kontsevoy (ML Vitebsk).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Torpedo Zhodino (N) | 2–0 | |
| FC Gomel (K) | 5–1 | |
| Arsenal (N) | 5–1 | |
| FC Dnepr Mogilev (K) | 1–1 | |
| Dinamo Minsk (N) | 0–0 |
ML Vitebsk: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 13 bàn thắng, 3 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Bate Borisov (K) | 2–0 | |
| Baranovichi (N) | 3–0 | |
| Dinamo Brest (N) | 1–2 | |
| FC Isloch Minsk R. (K) | 2–1 | |
| Torpedo Zhodino (N) | 1–0 |
Neman: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 3 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 1,8 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Premier League | Neman | 1–2 | ML Vitebsk |
| Super Cup | ML Vitebsk | 2–2 | Neman |
| Premier League | Neman | 3–1 | ML Vitebsk |
| Premier League | ML Vitebsk | 1–0 | Neman |
| Friendlies Clubs | Neman | 0–0 | ML Vitebsk |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 12 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
24 trận · 15 thắng / 8 hòa / 1 thua · Hiệu số +32 · Premier League
25 trận · 13 thắng / 4 hòa / 8 thua · Hiệu số +10 · Premier League
ML Vitebsk hơn 10 điểm; hai đội đã chơi 24 và 25 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
ML Vitebsk: A. Kontsevoy, A. Mesarović; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. Neman: P. Savitskiy, O. Evdokimov; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-2-3-1. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: ML Vitebsk 1–0 Neman; phạt góc 2–3, thẻ vàng 0–0, thẻ đỏ 0–2.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: ML Vitebsk 1 – 0 Neman.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 55% / 45%; Tổng cú sút 5 / 5; Sút trúng đích 3 / 1; Phạt góc 2 / 3; Thẻ vàng 0 / 0.
ML Vitebsk có 53 điểm sau 24 trận, xếp thứ 1 trong bảng được cung cấp.
Neman có 43 điểm sau 25 trận, xếp thứ 5 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 88′ Thay người — Andrey Yakimov (Neman), alexey dayneka; 88′ Thay người — Dmitri Girs (Neman), Yuri Pavlyukovets; 90′ Thay người — Artem Kontsevoy (ML Vitebsk), M. Bulanov.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
ML Vitebsk gặp Neman lúc 00:00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90′ · ML Vitebsk thay người: Artem Kontsevoy / M. Bulanov.
Lần đầu ghi nhận:88′ · Neman thay người: Andrey Yakimov / alexey dayneka.
Lần đầu ghi nhận:88′ · Neman thay người: Dmitri Girs / Yuri Pavlyukovets.
Lần đầu ghi nhận:82′ · Igor Kovalevich (Neman) nhận thẻ đỏ.
Lần đầu ghi nhận:80′ · Yuri Pantya (Neman) nhận thẻ đỏ.
Lần đầu ghi nhận:68′ · ML Vitebsk thay người: Aleksandar Mesarovic / Silas Gnaka.
Lần đầu ghi nhận:68′ · ML Vitebsk thay người: Valeri Gromyko / Timur Ivanov.
Lần đầu ghi nhận:64′ · Neman thay người: Danu Spătaru / Anton Suchkov.
Lần đầu ghi nhận:64′ · Neman thay người: Pavel Savitskiy / Andrija Ratkovic.
Lần đầu ghi nhận:56′ · ML Vitebsk thay người: Sergei Balanovich / Yan Skibsky.
Lần đầu ghi nhận:56′ · ML Vitebsk thay người: Denilho Cleonise / Radivoj Bosić.
Lần đầu ghi nhận:27′ · Sự kiện bàn thắng: Artem Kontsevoy (ML Vitebsk).
Lần đầu ghi nhận: