Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
- Ghi bàn
- 1,22,6 5 | 5 trận
- Thủng lưới
- 1,41 5 | 5 trận
- Phạt góc
- —— — | — trận
- Thẻ vàng
- —— — | — trận
- Thẻ đỏ
- —— — | — trận
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 29 | 15 | 8 | 6 | +13 | 53 |
| 2 | Rustavi | 29 | 15 | 7 | 7 | +12 | 52 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 29 | 14 | 9 | 6 | +16 | 51 |
| 4 | FC Iberia 1999 | 28 | 15 | 4 | 9 | +9 | 49 |
| 5 | Dila | 28 | 12 | 4 | 12 | +6 | 40 |
| 6 | Samgurali | 29 | 11 | 5 | 13 | -9 | 38 |
| 7 | Torpedo Kutaisi | 29 | 9 | 10 | 10 | +8 | 37 |
| 8 | Gagra | 29 | 6 | 11 | 12 | -17 | 29 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 21:34:51 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 21:34:51 GMT+7Torpedo Kutaisi — Rustavi · Erovnuli Liga
Trận đã kết thúc: Torpedo Kutaisi 0–1 Rustavi. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–1.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 62% – 38%; Tổng cú sút: 12 – 4; Sút trúng đích: 4 – 2; Phạt góc: 6 – 1; Thẻ vàng: 5 – 1; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 6–1; thẻ vàng 5–1; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 15′ · Sự kiện bàn thắng: jean (Rustavi).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Spaeri (K) | 3–3 | |
| Dinamo Batumi (K) | 2–3 | |
| Samgurali (N) | 3–2 | |
| Gagra (K) | 1–1 | |
| Dinamo Tbilisi (N) | 1–1 |
Torpedo Kutaisi: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 10 bàn thắng, 10 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Dila (N) | 3–1 | |
| Samtredia (K) | 2–1 | |
| FC Iberia 1999 (N) | 0–2 | |
| Meshakhte (K) | 1–0 | |
| Spaeri (K) | 1–1 |
Rustavi: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,4 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Erovnuli Liga | Rustavi | 1–0 | Torpedo Kutaisi |
| Erovnuli Liga | Torpedo Kutaisi | 1–1 | Rustavi |
| Erovnuli Liga | Rustavi | 1–0 | Torpedo Kutaisi |
| David Kipiani Cup | Rustavi | 2–4 | Torpedo Kutaisi |
| Erovnuli Liga | Rustavi | 2–0 | Torpedo Kutaisi |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 12 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
29 trận · 9 thắng / 10 hòa / 10 thua · Hiệu số +8 · Umaglesi Liga
29 trận · 15 thắng / 7 hòa / 7 thua · Hiệu số +12 · Umaglesi Liga
Rustavi hơn 15 điểm; hai đội đã chơi 29 và 29 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Torpedo Kutaisi: K. Andrić, Felipe Pires; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-3. Rustavi: Jean, P. Osei; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-1-2. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Torpedo Kutaisi 0–1 Rustavi; phạt góc 6–1, thẻ vàng 5–1, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Torpedo Kutaisi 0 – 1 Rustavi.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 62% / 38%; Tổng cú sút 12 / 4; Sút trúng đích 4 / 2; Phạt góc 6 / 1; Thẻ vàng 5 / 1.
Rustavi có 52 điểm sau 29 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
Torpedo Kutaisi có 37 điểm sau 29 trận, xếp thứ 7 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 79′ Thay người — Mateo Stamatov (Torpedo Kutaisi), luka kuprava; 83′ Thay người — Nodar Lominadze (Torpedo Kutaisi), Dino Skorup; 84′ Thay người — Davit Ubilava (Rustavi), Martin Gambos.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Torpedo Kutaisi gặp Rustavi lúc 18:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
84′ · Rustavi thay người: Davit Ubilava / Martin Gambos.
Lần đầu ghi nhận:83′ · Torpedo Kutaisi thay người: Nodar Lominadze / Dino Skorup.
Lần đầu ghi nhận:79′ · Torpedo Kutaisi thay người: Mateo Stamatov / luka kuprava.
Lần đầu ghi nhận:75′ · Mateo Stamatov (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Rustavi thay người: jean / mamuka kapanadze.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Rustavi thay người: Nikoloz Chikovani / Kakhaber Kakashvili.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Torpedo Kutaisi thay người: Virgile Pinson / Akaki Shulaia.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Nodar Lominadze (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:66′ · Rustavi thay người: kenio jackson / solomon kessi.
Lần đầu ghi nhận:66′ · Rustavi thay người: Yuta nakano / kevin ceijas.
Lần đầu ghi nhận:46′ · Torpedo Kutaisi thay người: Mateo Itrak / diego deisadze.
Lần đầu ghi nhận:45+2′ · prince osei (Rustavi) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:34′ · Luka·Latsabidze (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:22′ · Virgile Pinson (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:15′ · Sự kiện bàn thắng: jean (Rustavi).
Lần đầu ghi nhận: