Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 11 | 8 | 3 | 0 | +20 | 27 |
| 2 | Sigma Olomouc | 11 | 6 | 2 | 3 | +4 | 20 |
| 3 | Slovan Liberec | 11 | 6 | 2 | 3 | +6 | 20 |
| 4 | Mlada Boleslav | 11 | 6 | 2 | 3 | +5 | 20 |
| 5 | Zbrojovka Brno | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 |
| 6 | Sparta Praha | 11 | 6 | 1 | 4 | +8 | 19 |
| 7 | Teplice | 11 | 5 | 2 | 4 | +1 | 17 |
| 8 | FK Jablonec | 11 | 5 | 2 | 4 | +2 | 17 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 20:32:56 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 20:32:56 GMT+7Slovácko — Zbrojovka Brno · Czech Liga
Trận đã kết thúc: Slovácko 1–2 Zbrojovka Brno. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–1.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 54% – 46%; Tổng cú sút: 17 – 10; Sút trúng đích: 4 – 5; Phạt góc: 8 – 5; Phạm lỗi: 8 – 14; Việt vị: 2 – 0; Thẻ vàng: 1 – 0; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 8–5; thẻ vàng 1–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 90+4′ · Sự kiện bàn thắng: Jocelin Behiratche (Slovácko). 75′ · Sự kiện bàn thắng: Tadeáš Vachoušek (Zbrojovka Brno). 40′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: Daniel Vasulin (Zbrojovka Brno).
Dữ liệu cập nhật:
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Slovan Liberec (K) | 2–0 | |
| Baník Ostrava (N) | 2–2 | |
| Neratovice-Byškovice (K) | 4–0 | |
| Bohemians 1905 (K) | 0–2 | |
| Pardubice (N) | 0–0 |
Slovácko: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 4 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| FK Jablonec (N) | 0–1 | |
| Skalica (N) | 5–1 | |
| Mlada Boleslav (K) | 0–2 | |
| Králův Dvůr (K) | 3–0 | |
| Artis (N) | 2–1 |
Zbrojovka Brno: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 10 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | Zbrojovka Brno | 1–0 | Slovácko |
| Czech Liga | Slovácko | 1–0 | Zbrojovka Brno |
| Czech Liga | Zbrojovka Brno | 2–2 | Slovácko |
| Czech Liga | Slovácko | 4–2 | Zbrojovka Brno |
| Czech Liga | Zbrojovka Brno | 2–1 | Slovácko |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 15 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
11 trận · 1 thắng / 4 hòa / 6 thua · Hiệu số -8 · Czech Liga
11 trận · 6 thắng / 1 hòa / 4 thua · Hiệu số 0 · Czech Liga
Zbrojovka Brno hơn 12 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Slovácko: M. Havlík, M. Trávník; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-2-1. Zbrojovka Brno: D. Vašulín, J. Zmrhal; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-2-3-1. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Slovácko 1–2 Zbrojovka Brno; phạt góc 8–5, thẻ vàng 1–0, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Slovácko 1 – 2 Zbrojovka Brno.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 54% / 46%; Tổng cú sút 17 / 10; Sút trúng đích 4 / 5; Phạt góc 8 / 5; Phạm lỗi 8 / 14.
Zbrojovka Brno có 19 điểm sau 11 trận, xếp thứ 5 trong bảng được cung cấp.
Slovácko có 7 điểm sau 11 trận, xếp thứ 15 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 86′ Thay người — Lucky Ezeh (Zbrojovka Brno), Bienvenue Kanakimana; 86′ Thay người — Jaromír Zmrhal (Zbrojovka Brno), Tomas Brecka; 90+4′ Bàn thắng — Jocelin Behiratche (Slovácko), Marek Havlík.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Slovácko gặp Zbrojovka Brno lúc 18:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+4′ · Sự kiện bàn thắng: Jocelin Behiratche (Slovácko).
Lần đầu ghi nhận:86′ · Zbrojovka Brno thay người: Lucky Ezeh / Bienvenue Kanakimana.
Lần đầu ghi nhận:86′ · Zbrojovka Brno thay người: Jaromír Zmrhal / Tomas Brecka.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Slovácko thay người: Andrej Stojchevski / Milan Rundić.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Slovácko thay người: Lukas Vorlicky / Alan Marinelli.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Zbrojovka Brno thay người: Patrik Cavos / Štěpán Langer.
Lần đầu ghi nhận:75′ · Sự kiện bàn thắng: Tadeáš Vachoušek (Zbrojovka Brno).
Lần đầu ghi nhận:71′ · Zbrojovka Brno thay người: Antonín Vaníček / Tadeáš Vachoušek.
Lần đầu ghi nhận:71′ · Zbrojovka Brno thay người: Daniel Vasulin / Jakub Janetzky.
Lần đầu ghi nhận:65′ · Slovácko thay người: Patrik Blahut / Jan Fiala.
Lần đầu ghi nhận:65′ · Slovácko thay người: Pavel Juroska / Tomas Kral.
Lần đầu ghi nhận:59′ · Jocelin Behiratche (Slovácko) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:40′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: Daniel Vasulin (Zbrojovka Brno).
Lần đầu ghi nhận:7′ · Slovácko thay người: Gigli Ndefe / Martin Svidersky.
Lần đầu ghi nhận: