Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 1-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Nguồn tạm thời chưa sẵn sàng
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nizhny Novgorod | 14 | 12 | 1 | 1 | +28 | 37 |
| 2 | FC Sochi | 14 | 9 | 2 | 3 | +9 | 29 |
| 3 | Torpedo Moskva | 14 | 8 | 3 | 3 | +15 | 27 |
| 4 | Spartak Kostroma | 14 | 8 | 3 | 3 | +7 | 27 |
| 5 | Veles | 15 | 8 | 3 | 4 | +2 | 27 |
| 6 | Ural | 14 | 7 | 4 | 3 | +12 | 25 |
| 7 | FC UFA | 14 | 5 | 6 | 3 | +4 | 21 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 14 | 4 | 8 | 2 | +4 | 20 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 16:30:39 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 16:30:39 GMT+7Ska-khabarovsk — Volga Ulyanovsk · First League
Trận đã kết thúc: Ska-khabarovsk 1–2 Volga Ulyanovsk. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–1.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 53% – 47%; Tổng cú sút: 11 – 11; Sút trúng đích: 3 – 4; Phạt góc: 7 – 4; Thẻ vàng: 1 – 3; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 7–4; thẻ vàng 1–3; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 81′ · Sự kiện bàn thắng: Aleksandr Saplinov (Volga Ulyanovsk). 24′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: Nikita Motpan (Ska-khabarovsk). 17′ · Sự kiện bàn thắng: Astemir Khashkulov (Volga Ulyanovsk).
Dữ liệu cập nhật:
Nguồn đang gián đoạn
Ska-khabarovsk: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
Volga Ulyanovsk: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Nguồn đang gián đoạn
Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
14 trận · 1 thắng / 4 hòa / 9 thua · Hiệu số -13 · Mùa giải chính
15 trận · 5 thắng / 3 hòa / 7 thua · Hiệu số -2 · Mùa giải chính
Volga Ulyanovsk hơn 11 điểm; hai đội đã chơi 14 và 15 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Ska-khabarovsk: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Volga Ulyanovsk: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: Ska-khabarovsk 1–2 Volga Ulyanovsk; phạt góc 7–4, thẻ vàng 1–3, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Ska-khabarovsk 1 – 2 Volga Ulyanovsk.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 53% / 47%; Tổng cú sút 11 / 11; Sút trúng đích 3 / 4; Phạt góc 7 / 4; Thẻ vàng 1 / 3.
Volga Ulyanovsk có 18 điểm sau 15 trận, xếp thứ 10 trong bảng được cung cấp.
Ska-khabarovsk có 7 điểm sau 14 trận, xếp thứ 18 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 84′ Thay người — Danil Stepanov (Volga Ulyanovsk), Oleg Krasilnichenko; 86′ Thẻ vàng — Yaroslav Grebenkin (Ska-khabarovsk); 86′ Thẻ vàng — Maks Dziov (Volga Ulyanovsk).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Ska-khabarovsk gặp Volga Ulyanovsk lúc 12:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
86′ · Yaroslav Grebenkin (Ska-khabarovsk) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:86′ · Maks Dziov (Volga Ulyanovsk) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:84′ · Volga Ulyanovsk thay người: Danil Stepanov / Oleg Krasilnichenko.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Sự kiện bàn thắng: Aleksandr Saplinov (Volga Ulyanovsk).
Lần đầu ghi nhận:78′ · Ska-khabarovsk thay người: Stepan Glotov / Jacobo Alcalde.
Lần đầu ghi nhận:78′ · Ska-khabarovsk thay người: Nikita Motpan / Igor Shkolik.
Lần đầu ghi nhận:71′ · Volga Ulyanovsk thay người: Kirill Folmer / Ruslan Shagiakhmetov.
Lần đầu ghi nhận:70′ · Volga Ulyanovsk thay người: Artem Bykov / Aydar Khabibullin.
Lần đầu ghi nhận:66′ · Kamil Ibragimov (Volga Ulyanovsk) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:66′ · Volga Ulyanovsk thay người: Ignat Kasyanov / Dmitriy Rakhmanov.
Lần đầu ghi nhận:66′ · Volga Ulyanovsk thay người: Andrey Nikitin / Igor Gershun.
Lần đầu ghi nhận:64′ · Ska-khabarovsk thay người: Arshak Koryan / Egor Mosin.
Lần đầu ghi nhận:64′ · Ska-khabarovsk thay người: Maxim Maksimov / Mikheil Gorelishvili.
Lần đầu ghi nhận:42′ · Andrey Kostin (Volga Ulyanovsk) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:24′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: Nikita Motpan (Ska-khabarovsk).
Lần đầu ghi nhận:17′ · Sự kiện bàn thắng: Astemir Khashkulov (Volga Ulyanovsk).
Lần đầu ghi nhận: