Chuyển đến nội dung
Dữ liệu từ nhà cung cấp ·

Kết quả Rubin Yalta 3–1 Astrakhan — FT 18/10/2026 · Second League - Group 1 · Thống kê và đối chiếu sau trận

Second League - Group 13 : 1Kết thúc

Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·

Rubin YaltaTHỐNG KÊ TRẬNAstrakhan

Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.

Chưa có thống kê cho trận đấu này.

TRUNG TÂM TRẬN ĐẤUBảng dữ liệu · Không phát video
Rubin Yalta
FT · Kết thúc3:119:00 · 18/10 GMT+7
Astrakhan
—/—
KIỂM SOÁT BÓNG
——
HT
0-0
⚑
—-—
Vàng
0-0
Đỏ
0-0
—/—
  1. Bàn thắngE. Biryukov
  2. Bàn thắngO. Korotkov
  3. Bàn thắngI. Kudryashov
Chưa có dữ liệu phong độ
Phong độ đã nhận
Chưa có dữ liệu phong độ

Nhận định & Thống kê phong độ (Phân tích dữ liệu 5 trận gần nhất)

Mẫu: chưa có | chưa có

Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này

Chủ nhà | Khách

Mỗi chỉ số ghi rõ số trận có dữ liệu. Đây là số liệu trước trận, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán.

Chỉ tính các trận đã kết thúc trước 19:00 18-10. Nhận dữ liệu: chưa có | chưa có (GMT+7).
Đã kết thúc · Xem thống kê & diễn biến

Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.

Thống kê: chưa có bản ghi 22:57:46 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 22:57:46 GMT+7

Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu

DỮ LIỆU NGUỒN

Rubin Yalta — Astrakhan · Second League - Group 1

Kết quả và diễn biến đáng chú ý

Trận đã kết thúc: Rubin Yalta 3–1 Astrakhan. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.

Tỷ số hiệp một: 0–0.

Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.

Phạt góc —–—; thẻ vàng 0–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.

Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 77′ · Sự kiện bàn thắng: E. Biryukov (Rubin Yalta). 75′ · Sự kiện bàn thắng: O. Korotkov (Rubin Yalta). 55′ · Sự kiện bàn thắng: I. Kudryashov (Astrakhan). 47′ · Sự kiện bàn thắng: E. Emelyanov (Rubin Yalta).

Dữ liệu cập nhật:

Dòng diễn biến — mới nhất trước

  1. 77′ · Sự kiện bàn thắng: E. Biryukov (Rubin Yalta).

    Lần đầu ghi nhận:
  2. 75′ · Sự kiện bàn thắng: O. Korotkov (Rubin Yalta).

    Lần đầu ghi nhận:
  3. 55′ · Sự kiện bàn thắng: I. Kudryashov (Astrakhan).

    Lần đầu ghi nhận:
  4. 47′ · Sự kiện bàn thắng: E. Emelyanov (Rubin Yalta).

    Lần đầu ghi nhận:
01 / PHONG ĐỘ

Nhận định & Thống kê phong độ (Phân tích dữ liệu 5 trận gần nhất)

Nguồn đang gián đoạn

Rubin Yalta

Chưa có mẫu trận
—Bàn thắng : bàn thua—Thắng / 0 trận

Rubin Yalta: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.

Astrakhan

Chưa có mẫu trận
—Bàn thắng : bàn thua—Thắng / 0 trận

Astrakhan: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.

W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.

02 / ĐỐI ĐẦU

Lịch sử đối đầu

Bản dữ liệu được cung cấp ·

Phân bố kết quả các lần gặp trước
Chủ nhà thắng
1
Hòa
1
Đội khách thắng
3

5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.

Các lần gặp trước được cung cấp
Ngày / GiảiChủ nhàTỷ sốĐội khách
Second League - Group 1Astrakhan0–0Rubin Yalta
Second League - Group 1Astrakhan2–1Rubin Yalta
Second League - Group 1Rubin Yalta0–1Astrakhan
Second League - Group 1Astrakhan0–1Rubin Yalta
Second League - Group 1Astrakhan0–1Rubin Yalta

5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 6 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.

03 / VỊ TRÍ TRÊN BẢNG ĐIỂM

Vị trí & điểm số · Second League - Group 1

Bản dữ liệu được cung cấp ·

Rubin Yalta#434 điểm

20 trận · 9 thắng / 7 hòa / 4 thua · Hiệu số +10 · South

Astrakhan#1120 điểm

20 trận · 5 thắng / 5 hòa / 10 thua · Hiệu số -10 · South

Rubin Yalta hơn 14 điểm; hai đội đã chơi 20 và 20 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.

Kiểm tra đội hình Rubin Yalta vs Astrakhan từ dữ liệu trận đấu

Rubin Yalta: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Astrakhan: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.

Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.

Đối chiếu nhận định với kết quả Rubin Yalta vs Astrakhan ngày 18/10/2026

Tỷ số ghi nhận: Rubin Yalta 3–1 Astrakhan; phạt góc —–—, thẻ vàng 0–0, thẻ đỏ 0–0.

Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.

Tra cứu kết quả Rubin Yalta vs Astrakhan bên cạnh Xoilac / Socolive

Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.

NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.

Số liệu đang được ghi nhận

Tỷ số kết thúc: Rubin Yalta 3 – 1 Astrakhan.

Rubin Yalta có 34 điểm sau 20 trận, xếp thứ 4 trong bảng được cung cấp.

Astrakhan có 20 điểm sau 20 trận, xếp thứ 11 trong bảng được cung cấp.

Diễn biến gần nhất: 55′ Bàn thắng — I. Kudryashov (Astrakhan); 75′ Bàn thắng — O. Korotkov (Rubin Yalta); 77′ Bàn thắng — E. Biryukov (Rubin Yalta).

Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.

Thông tin sử dụng dữ liệu

Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?

Rubin Yalta gặp Astrakhan lúc 19:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).

Đội hình đã được cung cấp chưa?

Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.

Trang này có phát video trận đấu không?

Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.