Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
- Ghi bàn
- 1,22,6 5 | 5 trận
- Thủng lưới
- 1,41 5 | 5 trận
- Phạt góc
- —— — | — trận
- Thẻ vàng
- —— — | — trận
- Thẻ đỏ
- —— — | — trận
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 31 | 20 | 6 | 5 | +31 | 66 |
| 2 | Union Omaha | 31 | 19 | 4 | 8 | +20 | 61 |
| 3 | Forward Madison | 31 | 16 | 7 | 8 | +24 | 55 |
| 4 | Boise | 31 | 16 | 7 | 8 | +8 | 55 |
| 5 | One Knoxville | 32 | 15 | 9 | 8 | +16 | 54 |
| 6 | Spokane Velocity | 30 | 16 | 5 | 9 | +7 | 53 |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 31 | 14 | 4 | 13 | +6 | 46 |
| 8 | Fort Wayne | 31 | 12 | 9 | 10 | +7 | 45 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 23:39:48 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 23:39:48 GMT+7Richmond Kickers — Corpus Christi · USL League One
Trận đã kết thúc: Richmond Kickers 5–1 Corpus Christi. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–1.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 1–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 74′ · Sự kiện bàn thắng: O. O'Malley (Richmond Kickers). 61′ · Sự kiện bàn thắng: T. Pannholzer (Richmond Kickers). 52′ · Sự kiện bàn thắng: T. Pannholzer (Richmond Kickers). 51′ · Sự kiện bàn thắng: Lucca Dourado (Richmond Kickers). 45+5′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: T. Pannholzer (Richmond Kickers). 7′ · Sự kiện bàn thắng: J. Keegan (Corpus Christi).
Richmond Kickers — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,6/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 2,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 05:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 23:39 19/10/26.
Corpus Christi — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 0,8/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,6/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 05:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 23:39 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Sarasota Paradise (K) | 2–3 | |
| Naples (K) | 0–2 | |
| One Knoxville (N) | 3–2 | |
| NY Cosmos (K) | 2–3 | |
| Charlotte Independence (N) | 1–2 |
Richmond Kickers: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 12 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Naples (N) | 0–1 | |
| Fort Wayne (N) | 1–3 | |
| Chattanooga Red Wolves (K) | 0–3 | |
| Boise (N) | 2–1 | |
| Greenville Triumph (K) | 1–0 |
Corpus Christi: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 0,8 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
1 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| USL League One | Corpus Christi | 1–0 | Richmond Kickers |
1 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 1 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
31 trận · 7 thắng / 5 hòa / 19 thua · Hiệu số -27 · USL League One
31 trận · 9 thắng / 9 hòa / 13 thua · Hiệu số -15 · USL League One
Corpus Christi hơn 10 điểm; hai đội đã chơi 31 và 31 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Richmond Kickers: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Corpus Christi: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: Richmond Kickers 5–1 Corpus Christi; phạt góc —–—, thẻ vàng 1–2, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Richmond Kickers 5 – 1 Corpus Christi.
Corpus Christi có 36 điểm sau 31 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.
Richmond Kickers có 26 điểm sau 31 trận, xếp thứ 16 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 79′ Thẻ vàng — O. O'Malley (Richmond Kickers); 84′ Thay người — J. Keaney (Corpus Christi), I. Abeal; 86′ Thay người — H. Hanson (Richmond Kickers), H. Anderson.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Richmond Kickers gặp Corpus Christi lúc 05:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
86′ · Richmond Kickers thay người: H. Hanson / H. Anderson.
Lần đầu ghi nhận:84′ · Corpus Christi thay người: J. Keaney / I. Abeal.
Lần đầu ghi nhận:79′ · O. O'Malley (Richmond Kickers) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:75′ · Richmond Kickers thay người: D. Barnathan / S. Vinberg.
Lần đầu ghi nhận:75′ · Richmond Kickers thay người: A. Sasankhah / A. Amer.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Sự kiện bàn thắng: O. O'Malley (Richmond Kickers).
Lần đầu ghi nhận:69′ · Corpus Christi thay người: K. T. Thomas / D. Bachstein.
Lần đầu ghi nhận:69′ · Corpus Christi thay người: S. Gomez / M. Shalita.
Lần đầu ghi nhận:69′ · Corpus Christi thay người: K. Barganski / P. Vasic.
Lần đầu ghi nhận:63′ · Richmond Kickers thay người: Lucca Dourado / T. Freeman.
Lần đầu ghi nhận:61′ · Sự kiện bàn thắng: T. Pannholzer (Richmond Kickers).
Lần đầu ghi nhận:52′ · Sự kiện bàn thắng: T. Pannholzer (Richmond Kickers).
Lần đầu ghi nhận:51′ · Sự kiện bàn thắng: Lucca Dourado (Richmond Kickers).
Lần đầu ghi nhận:46′ · Richmond Kickers thay người: Z. Vazquez / O. O'Malley.
Lần đầu ghi nhận:45+6′ · E. Zayed (Corpus Christi) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45+5′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: T. Pannholzer (Richmond Kickers).
Lần đầu ghi nhận:45+4′ · J. Keaney (Corpus Christi) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:7′ · Sự kiện bàn thắng: J. Keegan (Corpus Christi).
Lần đầu ghi nhận: