Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 3-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszków | 12 | 9 | 2 | 1 | +13 | 29 |
| 2 | Tychy 71 | 12 | 7 | 5 | 0 | +12 | 26 |
| 3 | Górnik Łęczna | 12 | 6 | 2 | 4 | +7 | 20 |
| 4 | Sandecja Nowy Sącz | 12 | 5 | 4 | 3 | +4 | 19 |
| 5 | Podhale Nowy Targ | 12 | 5 | 4 | 3 | +2 | 19 |
| 6 | Olimpia Grudziądz | 12 | 5 | 4 | 3 | -2 | 19 |
| 7 | Hutnik Kraków | 12 | 5 | 3 | 4 | +3 | 18 |
| 8 | Chojniczanka Chojnice | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 22:59:53 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 22:59:53 GMT+7Resovia Rzeszów — Sokół Kleczew · II Liga - East
Trận đã kết thúc: Resovia Rzeszów 0–0 Sokół Kleczew. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–0.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 5–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Chưa có danh sách sự kiện bàn thắng; không suy ra cầu thủ ghi bàn chỉ từ tỷ số.
Resovia Rzeszów — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 0,6/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 20:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 22:59 19/10/26.
Sokół Kleczew — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 2,2/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 20:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 22:59 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Olimpia Grudziądz (K) | 0–1 | |
| Avia Świdnik (N) | 1–1 | |
| Stal Stalowa Wola (K) | 0–2 | |
| Lechia Zielona Góra (N) | 0–1 | |
| Chojniczanka Chojnice (K) | 2–2 |
Resovia Rzeszów: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 3 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Hutnik Kraków (N) | 1–2 | |
| Świt Skolwin (K) | 1–2 | |
| Avia Świdnik (N) | 2–2 | |
| Olimpia Grudziądz (N) | 1–1 | |
| Górnik Łęczna (N) | 0–4 |
Sokół Kleczew: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 11 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 1 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
2 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| II Liga - East | Resovia Rzeszów | 1–1 | Sokół Kleczew |
| II Liga - East | Sokół Kleczew | 2–2 | Resovia Rzeszów |
2 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 6 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
12 trận · 0 thắng / 5 hòa / 7 thua · Hiệu số -13 · II Liga - East
12 trận · 1 thắng / 6 hòa / 5 thua · Hiệu số -13 · II Liga - East
Sokół Kleczew hơn 4 điểm; hai đội đã chơi 12 và 12 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Resovia Rzeszów: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Sokół Kleczew: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: Resovia Rzeszów 0–0 Sokół Kleczew; phạt góc —–—, thẻ vàng 5–2, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Resovia Rzeszów 0 – 0 Sokół Kleczew.
Sokół Kleczew có 9 điểm sau 12 trận, xếp thứ 16 trong bảng được cung cấp.
Resovia Rzeszów có 5 điểm sau 12 trận, xếp thứ 18 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 79′ Thay người — M. Szkiela (Resovia Rzeszów), N. Kuzera; 82′ Thẻ vàng — D. Oko (Resovia Rzeszów); 88′ Thay người — B. Juszczyk (Sokół Kleczew), O. Dari.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Resovia Rzeszów gặp Sokół Kleczew lúc 20:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
88′ · Sokół Kleczew thay người: B. Juszczyk / O. Dari.
Lần đầu ghi nhận:82′ · D. Oko (Resovia Rzeszów) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:79′ · Resovia Rzeszów thay người: J. Ortiz / G. Jaroch.
Lần đầu ghi nhận:79′ · Resovia Rzeszów thay người: M. Szkiela / N. Kuzera.
Lần đầu ghi nhận:78′ · Sokół Kleczew thay người: D. Dudzinski / I. Lawrynowicz.
Lần đầu ghi nhận:76′ · M. Ksiazek (Sokół Kleczew) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:67′ · Sokół Kleczew thay người: A. Kubacki / J. Tkaczyk.
Lần đầu ghi nhận:66′ · Resovia Rzeszów thay người: K. Rebisz / S. Mida.
Lần đầu ghi nhận:63′ · J. Ortiz (Resovia Rzeszów) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:57′ · J. Letniowski (Resovia Rzeszów) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45′ · P. Stepinski (Resovia Rzeszów) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:44′ · B. Juszczyk (Sokół Kleczew) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:43′ · J. Banach (Resovia Rzeszów) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận: