Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 3-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 9 | 8 | 0 | 1 | +15 | 24 |
| 2 | Polessya | 9 | 7 | 1 | 1 | +12 | 22 |
| 3 | FC Kharkiv | 8 | 6 | 0 | 2 | +10 | 18 |
| 4 | Dynamo Kyiv | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 |
| 5 | Karpaty | 9 | 4 | 3 | 2 | +9 | 15 |
| 6 | LNZ Cherkasy | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 |
| 7 | Zorya Luhansk | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 |
| 8 | Epitsentr Dunayivtsi | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 22:44:39 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 22:44:39 GMT+7Polessya — Dynamo Kyiv · Premier League
Trận đã kết thúc: Polessya 3–1 Dynamo Kyiv. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–1.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 3–2; thẻ đỏ 1–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 76′ · Sự kiện bàn thắng: I. Krasnopir (Polessya). 68′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: I. Krasnopir (Polessya). 26′ · Sự kiện bàn thắng: I. Krasnopir (Polessya). 19′ · Sự kiện bàn thắng: T. Mykhavko (Dynamo Kyiv).
Polessya — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,6/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 0,6/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 17:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 22:44 19/10/26.
Dynamo Kyiv — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 0/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 17:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 22:44 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Bukovyna (K) | 2–2 | |
| FC Kharkiv (K) | 2–1 | |
| Kryvbas KR (N) | 1–0 | |
| Livyi Bereh (N) | 1–0 | |
| Kudrivka (N) | 2–0 |
Polessya: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 3 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 1,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Karpaty (N) | 1–0 | |
| Zorya Luhansk (K) | 2–0 | |
| Epitsentr Dunayivtsi (N) | 3–0 | |
| Nyva Vinnytsya (K) | 1–0 | |
| LNZ Cherkasy (N) | 0–0 |
Dynamo Kyiv: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 0 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 1,4 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Premier League | Polessya | 1–2 | Dynamo Kyiv |
| Premier League | Dynamo Kyiv | 4–1 | Polessya |
| Premier League | Polessya | 0–0 | Dynamo Kyiv |
| Premier League | Dynamo Kyiv | 2–1 | Polessya |
| Premier League | Dynamo Kyiv | 3–0 | Polessya |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 14 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
9 trận · 7 thắng / 1 hòa / 1 thua · Hiệu số +12 · Premier League
8 trận · 5 thắng / 1 hòa / 2 thua · Hiệu số +3 · Premier League
Polessya hơn 6 điểm; hai đội đã chơi 9 và 8 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Polessya: I. Krasnopir, O. Andriyevski; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-2-3-1. Dynamo Kyiv: M. Ponomarenko, M. Shaparenko; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-1-4-1. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Polessya 3–1 Dynamo Kyiv; phạt góc —–—, thẻ vàng 3–2, thẻ đỏ 1–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Polessya 3 – 1 Dynamo Kyiv.
Polessya có 22 điểm sau 9 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
Dynamo Kyiv có 16 điểm sau 8 trận, xếp thứ 4 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 76′ Bàn thắng — I. Krasnopir (Polessya), B. Mykhaylichenko; 81′ Thay người — I. Krasnopir (Polessya), M. Gayduchyk; 83′ Thay người — V. Rubchynskyi (Dynamo Kyiv), M. Mykhaylenko.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Polessya gặp Dynamo Kyiv lúc 17:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
83′ · Dynamo Kyiv thay người: V. Rubchynskyi / M. Mykhaylenko.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Polessya thay người: I. Krasnopir / M. Gayduchyk.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Sự kiện bàn thắng: I. Krasnopir (Polessya).
Lần đầu ghi nhận:70′ · Dynamo Kyiv thay người: N. Voloshyn / A. Yarmolenko.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: I. Krasnopir (Polessya).
Lần đầu ghi nhận:60′ · Polessya thay người: M. Bragaru / B. Krushynskyi.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Polessya thay người: O. Andriyevski / R. Babenko.
Lần đầu ghi nhận:58′ · Dynamo Kyiv thay người: M. Shaparenko / J. Lonwijk.
Lần đầu ghi nhận:58′ · Dynamo Kyiv thay người: V. Kabaev / K. Bah.
Lần đầu ghi nhận:53′ · Valentyn Rubchynskyi (Dynamo Kyiv) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:50′ · Bogdan Mykhaylichenko (Polessya) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45+4′ · Andrusw Araujo (Polessya) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45+4′ · Giorgi Maisuradze (Polessya) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:39′ · Vladyslav Dubinchak (Dynamo Kyiv) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:26′ · Sự kiện bàn thắng: I. Krasnopir (Polessya).
Lần đầu ghi nhận:19′ · Sự kiện bàn thắng: T. Mykhavko (Dynamo Kyiv).
Lần đầu ghi nhận:8′ · Polessya thay người: V. Veleten / Y. Volynets.
Lần đầu ghi nhận:8′ · Polessya thay người: Leandro Andrade / I. Krasniqi.
Lần đầu ghi nhận:7′ · Oleg Kudryk (Polessya) nhận thẻ đỏ.
Lần đầu ghi nhận: