Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Nguồn tạm thời chưa sẵn sàng
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Crvena Zvezda | 12 | 11 | 1 | 0 | +28 | 34 |
| 2 | Vojvodina | 12 | 9 | 1 | 2 | +16 | 28 |
| 3 | IMT Novi Beograd | 12 | 6 | 3 | 3 | +7 | 21 |
| 4 | Železničar Pančevo | 11 | 6 | 2 | 3 | +8 | 20 |
| 5 | Radnicki 1923 | 11 | 5 | 2 | 4 | +3 | 17 |
| 6 | Radnik Surdulica | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 17 |
| 7 | Mladost Lucani | 12 | 4 | 5 | 3 | -6 | 17 |
| 8 | Cukaricki | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 17:19:45 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 17:19:45 GMT+7Novi Pazar — IMT Novi Beograd · Super Liga
Trận đã kết thúc: Novi Pazar 1–2 IMT Novi Beograd. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 45% – 55%; Tổng cú sút: 10 – 13; Sút trúng đích: 5 – 7; Phạt góc: 4 – 5; Phạm lỗi: 10 – 17; Việt vị: 1 – 1; Thẻ vàng: 2 – 4; Thẻ đỏ: 1 – 0.
Phạt góc 4–5; thẻ vàng 2–4; thẻ đỏ 1–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 67′ · Sự kiện bàn thắng: François Kamano (IMT Novi Beograd). 60′ · Sự kiện bàn thắng: Charly Keita (IMT Novi Beograd). 48′ · Sự kiện bàn thắng: Kaheim Dixon (Novi Pazar).
Dữ liệu cập nhật:
Nguồn đang gián đoạn
Novi Pazar: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
IMT Novi Beograd: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Nguồn đang gián đoạn
Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
12 trận · 3 thắng / 4 hòa / 5 thua · Hiệu số -3 · Super Liga
12 trận · 6 thắng / 3 hòa / 3 thua · Hiệu số +7 · Super Liga
IMT Novi Beograd hơn 8 điểm; hai đội đã chơi 12 và 12 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Novi Pazar: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. IMT Novi Beograd: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: Novi Pazar 1–2 IMT Novi Beograd; phạt góc 4–5, thẻ vàng 2–4, thẻ đỏ 1–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Novi Pazar 1 – 2 IMT Novi Beograd.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 45% / 55%; Tổng cú sút 10 / 13; Sút trúng đích 5 / 7; Phạt góc 4 / 5; Phạm lỗi 10 / 17.
IMT Novi Beograd có 21 điểm sau 12 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Novi Pazar có 13 điểm sau 12 trận, xếp thứ 9 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 83′ Thay người — Ivan Davidovic (Novi Pazar), Haris Kadric; 84′ Thay người — Tadija Cojic (IMT Novi Beograd), Djordje Radivojevic; 90+2′ Thay người — nikola glisic (IMT Novi Beograd), V. Kiankaulua.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Novi Pazar gặp IMT Novi Beograd lúc 19:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+2′ · IMT Novi Beograd thay người: nikola glisic / V. Kiankaulua.
Lần đầu ghi nhận:84′ · IMT Novi Beograd thay người: Tadija Cojic / Djordje Radivojevic.
Lần đầu ghi nhận:83′ · Novi Pazar thay người: Ivan Davidovic / Haris Kadric.
Lần đầu ghi nhận:70′ · Moussa Sissako (IMT Novi Beograd) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:70′ · Adem Ljajić (Novi Pazar) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Novi Pazar thay người: Fejsal Mulic / Johnson Agwom Dauda.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Novi Pazar thay người: bojan adzic / Nikola Stanković.
Lần đầu ghi nhận:67′ · Sự kiện bàn thắng: François Kamano (IMT Novi Beograd).
Lần đầu ghi nhận:62′ · IMT Novi Beograd thay người: Ibrahima Kebe / François Kamano.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Sự kiện bàn thắng: Charly Keita (IMT Novi Beograd).
Lần đầu ghi nhận:48′ · Sự kiện bàn thắng: Kaheim Dixon (Novi Pazar).
Lần đầu ghi nhận:46′ · nikola glisic (IMT Novi Beograd) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45+1′ · Vladimir Radocaj (IMT Novi Beograd) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:29′ · vasilije novicic (IMT Novi Beograd) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:27′ · Papa Amady Gadio (Novi Pazar) nhận thẻ đỏ.
Lần đầu ghi nhận:9′ · Jovan Marinkovic (Novi Pazar) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận: