Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Paso Locomotive | 29 | 15 | 5 | 9 | +11 | 50 |
| 2 | New Mexico United | 29 | 14 | 7 | 8 | +10 | 49 |
| 3 | Sacramento Republic | 29 | 12 | 12 | 5 | +13 | 48 |
| 4 | Lexington | 29 | 14 | 5 | 10 | +18 | 47 |
| 5 | Colorado Springs | 29 | 12 | 8 | 9 | +4 | 44 |
| 6 | FC Tulsa | 29 | 11 | 10 | 8 | +5 | 43 |
| 7 | San Antonio | 29 | 10 | 12 | 7 | +1 | 42 |
| 8 | Phoenix Rising | 29 | 10 | 9 | 10 | -1 | 39 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 20:51:25 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 20:51:25 GMT+7Monterey Bay — Colorado Springs · USL Championship
Trận đã kết thúc: Monterey Bay 0–1 Colorado Springs. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–1.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 3–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 28′ · Sự kiện bàn thắng: J. Tejada (Colorado Springs).
Monterey Bay — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,2/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,8/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 09:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 20:51 19/10/26.
Colorado Springs — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 0,6/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 0,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 09:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 20:51 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| New Mexico United (K) | 1–3 | |
| Orange County SC (K) | 2–1 | |
| Lexington (N) | 2–3 | |
| Charleston Battery (K) | 0–1 | |
| Phoenix Rising (N) | 1–1 |
Monterey Bay: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Sacramento Republic (K) | 1–1 | |
| Oakland Roots (N) | 0–0 | |
| Detroit City (K) | 0–0 | |
| New Mexico United (N) | 0–0 | |
| San Antonio (N) | 2–1 |
Colorado Springs: 1 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 3 bàn thắng, 2 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,6 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| USL Championship | Colorado Springs | 4–1 | Monterey Bay |
| USL Championship | Colorado Springs | 2–1 | Monterey Bay |
| USL Championship | Monterey Bay | 2–1 | Colorado Springs |
| USL Championship | Monterey Bay | 0–1 | Colorado Springs |
| USL Championship | Colorado Springs | 1–0 | Monterey Bay |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 13 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
29 trận · 5 thắng / 6 hòa / 18 thua · Hiệu số -21 · USL Championship
29 trận · 12 thắng / 8 hòa / 9 thua · Hiệu số +4 · USL Championship
Colorado Springs hơn 23 điểm; hai đội đã chơi 29 và 29 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Monterey Bay: I. Paul, S. Lletget; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-2-3-1. Colorado Springs: A. Perez, B. Creek; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-1-2. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Monterey Bay 0–1 Colorado Springs; phạt góc —–—, thẻ vàng 3–2, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Monterey Bay 0 – 1 Colorado Springs.
Colorado Springs có 44 điểm sau 29 trận, xếp thứ 5 trong bảng được cung cấp.
Monterey Bay có 21 điểm sau 29 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 83′ Thay người — F. Barajas (Monterey Bay), E. Blancas; 90+3′ Thẻ vàng — D. Otoya (Monterey Bay); 90+3′ Thẻ vàng — T. Maples (Colorado Springs).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Monterey Bay gặp Colorado Springs lúc 09:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+3′ · D. Otoya (Monterey Bay) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:90+3′ · T. Maples (Colorado Springs) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:83′ · Monterey Bay thay người: F. Barajas / E. Blancas.
Lần đầu ghi nhận:79′ · O. Glasgow (Monterey Bay) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:77′ · S. Williams (Colorado Springs) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Monterey Bay thay người: N. Ross / F. Canete.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Colorado Springs thay người: P. Burner / G. Metusala.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Colorado Springs thay người: A. Perez / K. Bennett.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Colorado Springs thay người: F. Daroma / T. Magee.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Colorado Springs thay người: B. Jamison / S. Masereka.
Lần đầu ghi nhận:57′ · Monterey Bay thay người: W. Leggett / D. Otoya.
Lần đầu ghi nhận:46′ · Monterey Bay thay người: Judson / Jacob Montes.
Lần đầu ghi nhận:42′ · Judson (Monterey Bay) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:34′ · Colorado Springs thay người: I. Foster / A. Rocha.
Lần đầu ghi nhận:28′ · Sự kiện bàn thắng: J. Tejada (Colorado Springs).
Lần đầu ghi nhận: