Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 |
| 3 | Molde | 23 | 12 | 4 | 7 | +17 | 40 |
| 4 | Tromso | 23 | 11 | 7 | 5 | +11 | 40 |
| 5 | Rosenborg | 23 | 11 | 4 | 8 | +12 | 37 |
| 6 | Lillestrom | 23 | 11 | 3 | 9 | +1 | 36 |
| 7 | Brann | 23 | 9 | 2 | 12 | +3 | 29 |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 14:55:39 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 14:55:39 GMT+7Molde — Start · Eliteserien
Trận đã kết thúc: Molde 6–1 Start. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 2–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 68% – 32%; Tổng cú sút: 21 – 10; Sút trúng đích: 12 – 3; Phạt góc: 5 – 6; Phạm lỗi: 6 – 10; Việt vị: 0 – 2; Thẻ vàng: 2 – 2; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 5–6; thẻ vàng 2–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 79′ · Sự kiện bàn thắng: Emil Breivik (Molde). 76′ · Sự kiện bàn thắng: Sander Hestetun Kilen (Molde). 65′ · Sự kiện bàn thắng: Sander Hestetun Kilen (Molde). 56′ · Sự kiện bàn thắng: Caleb Sery (Molde). 54′ · Sự kiện bàn thắng: John Olav Norheim (Start). 39′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: Kristian Lonebu (Molde). 29′ · Sự kiện bàn thắng: Sander Hestetun Kilen (Molde).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Lillestrom (K) | 2–2 | |
| Kristiansund BK (N) | 3–0 | |
| Aalesund (N) | 1–2 | |
| Trygg/Lade (K) | 5–0 | |
| Ham-Kam (K) | 5–1 |
Molde: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 16 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 3,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Ham-Kam (N) | 2–4 | |
| Raufoss (K) | 5–1 | |
| Brann (N) | 2–1 | |
| Sandefjord (K) | 0–3 | |
| Vindbjart (K) | 3–2 |
Start: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 12 bàn thắng, 11 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2,4 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Eliteserien | Start | 1–1 | Molde |
| Eliteserien | Molde | 5–0 | Start |
| Eliteserien | Start | 2–3 | Molde |
| Eliteserien | Start | 1–3 | Molde |
| Eliteserien | Molde | 3–1 | Start |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 20 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
23 trận · 12 thắng / 4 hòa / 7 thua · Hiệu số +17 · Eliteserien
23 trận · 4 thắng / 4 hòa / 15 thua · Hiệu số -29 · Eliteserien
Molde hơn 24 điểm; hai đội đã chơi 23 và 23 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Molde: E. Breivik, K. Lonebu; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-4-2. Start: H. Lorentzen, S. Samuyiwa; sơ đồ nguồn cung cấp: 5-3-2. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Molde 6–1 Start; phạt góc 5–6, thẻ vàng 2–2, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Molde 6 – 1 Start.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 68% / 32%; Tổng cú sút 21 / 10; Sút trúng đích 12 / 3; Phạt góc 5 / 6; Phạm lỗi 6 / 10.
Molde có 40 điểm sau 23 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Start có 16 điểm sau 23 trận, xếp thứ 16 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 79′ Bàn thắng — Emil Breivik (Molde), Niklas Ödegard; 81′ Thay người — Kristian Lonebu (Molde), Trent Kone-Doherty; 86′ Thay người — Erlend Dahl Reitan (Start), Altin Ujkani.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Molde gặp Start lúc 22:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
86′ · Start thay người: Erlend Dahl Reitan / Altin Ujkani.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Molde thay người: Kristian Lonebu / Trent Kone-Doherty.
Lần đầu ghi nhận:79′ · Sự kiện bàn thắng: Emil Breivik (Molde).
Lần đầu ghi nhận:77′ · Molde thay người: Sander Hestetun Kilen / Oskar Spiten Nysaeter.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Sự kiện bàn thắng: Sander Hestetun Kilen (Molde).
Lần đầu ghi nhận:72′ · Eirik Haugan (Molde) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:71′ · Start thay người: Mikael Ugland / nikola jojic.
Lần đầu ghi nhận:67′ · Molde thay người: Mathias Lovik / Niklas Ödegard.
Lần đầu ghi nhận:67′ · Molde thay người: Mats Møller Dæhli / Daniel Daga.
Lần đầu ghi nhận:67′ · Molde thay người: Caleb Sery / Birk Risa.
Lần đầu ghi nhận:65′ · Sự kiện bàn thắng: Sander Hestetun Kilen (Molde).
Lần đầu ghi nhận:56′ · Sự kiện bàn thắng: Caleb Sery (Molde).
Lần đầu ghi nhận:54′ · Sự kiện bàn thắng: John Olav Norheim (Start).
Lần đầu ghi nhận:53′ · Fredrik Kristensen Dahl (Molde) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Start thay người: Santino Samuyiwa / Nikolaos Koutsakos.
Lần đầu ghi nhận:39′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: Kristian Lonebu (Molde).
Lần đầu ghi nhận:38′ · Erlend Segberg (Start) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:29′ · Sự kiện bàn thắng: Sander Hestetun Kilen (Molde).
Lần đầu ghi nhận:19′ · Santino Samuyiwa (Start) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận: