Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 |
| 2 | Machida Zelvia | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 |
| 3 | FC Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 |
| 6 | Kashima | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 16:53:07 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 16:53:07 GMT+7Machida Zelvia — Avispa Fukuoka · J1 League
Trận đã kết thúc: Machida Zelvia 3–0 Avispa Fukuoka. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 52% – 48%; Tổng cú sút: 8 – 9; Sút trúng đích: 7 – 1; Phạt góc: 2 – 5; Phạm lỗi: 15 – 9; Việt vị: 1 – 1; Thẻ vàng: 2 – 0; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 2–5; thẻ vàng 2–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 76′ · Sự kiện bàn thắng: Henry Heroki Mochizuki (Machida Zelvia). 73′ · Sự kiện bàn thắng: Hiroyuki Mae (Machida Zelvia). 22′ · Sự kiện bàn thắng: Tete Yengi (Machida Zelvia).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Tampines Rovers (K) | 1–0 | |
| Kyoto Sanga (K) | 1–0 | |
| Kyoto Sanga (N) | 0–0 | |
| Tochigi City (N) | 2–1 | |
| Kashiwa Reysol (N) | 2–4 |
Machida Zelvia: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Sagan Tosu (K) | 1–2 | |
| Fagiano Okayama (N) | 2–1 | |
| Yokohama FC (N) | 0–1 | |
| Osaka (K) | 2–1 | |
| Sanfrecce Hiroshima (N) | 0–1 |
Avispa Fukuoka: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| J1 League | Machida Zelvia | 0–0 | Avispa Fukuoka |
| J1 League | Avispa Fukuoka | 2–2 | Machida Zelvia |
| J1 League | Avispa Fukuoka | 0–3 | Machida Zelvia |
| J1 League | Machida Zelvia | 0–0 | Avispa Fukuoka |
| J2 League | Machida Zelvia | 0–0 | Avispa Fukuoka |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 7 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
10 trận · 7 thắng / 2 hòa / 1 thua · Hiệu số +15 · J-League
10 trận · 2 thắng / 1 hòa / 7 thua · Hiệu số -5 · J-League
Machida Zelvia hơn 16 điểm; hai đội đã chơi 10 và 10 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Machida Zelvia: T. Yengi, Y. Soma; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-2-1. Avispa Fukuoka: Werik Popó, K. Shiihashi; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-2-1. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Machida Zelvia 3–0 Avispa Fukuoka; phạt góc 2–5, thẻ vàng 2–0, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Machida Zelvia 3 – 0 Avispa Fukuoka.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 52% / 48%; Tổng cú sút 8 / 9; Sút trúng đích 7 / 1; Phạt góc 2 / 5; Phạm lỗi 15 / 9.
Machida Zelvia có 23 điểm sau 10 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
Avispa Fukuoka có 7 điểm sau 10 trận, xếp thứ 17 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 86′ Thay người — Shu Morooka (Avispa Fukuoka), Abdul Hanan Sani Brown; 86′ Thay người — Yuki Soma (Machida Zelvia), Keiya Sento; 86′ Thay người — Daihachi Okamura (Machida Zelvia), Ibrahim Drešević.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Machida Zelvia gặp Avispa Fukuoka lúc 14:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
86′ · Avispa Fukuoka thay người: Shu Morooka / Abdul Hanan Sani Brown.
Lần đầu ghi nhận:86′ · Machida Zelvia thay người: Yuki Soma / Keiya Sento.
Lần đầu ghi nhận:86′ · Machida Zelvia thay người: Daihachi Okamura / Ibrahim Drešević.
Lần đầu ghi nhận:79′ · Avispa Fukuoka thay người: Masato Shigemi / Shohei Takemoto.
Lần đầu ghi nhận:77′ · Machida Zelvia thay người: Koki Ogawa / Mitchell Duke.
Lần đầu ghi nhận:77′ · Machida Zelvia thay người: Neta Lavi / Ryohei Shirasaki.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Sự kiện bàn thắng: Henry Heroki Mochizuki (Machida Zelvia).
Lần đầu ghi nhận:73′ · Sự kiện bàn thắng: Hiroyuki Mae (Machida Zelvia).
Lần đầu ghi nhận:68′ · Avispa Fukuoka thay người: Keiya Shiihashi / Kokoro Maeda.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Avispa Fukuoka thay người: Masato Yuzawa / Yu Hashimoto.
Lần đầu ghi nhận:65′ · Machida Zelvia thay người: Tete Yengi / Takuma Nishimura.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Gen Shoji (Machida Zelvia) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:54′ · Daihachi Okamura (Machida Zelvia) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Avispa Fukuoka thay người: Werik Popo / Yuji Kitajima.
Lần đầu ghi nhận:22′ · Sự kiện bàn thắng: Tete Yengi (Machida Zelvia).
Lần đầu ghi nhận: