Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 17 | 4 | 3 | +25 | 55 |
| 2 | Djurgardens IF | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 |
| 3 | Hammarby FF | 24 | 14 | 4 | 6 | +29 | 46 |
| 4 | BK Hacken | 24 | 11 | 9 | 4 | +13 | 42 |
| 5 | IF Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | +13 | 41 |
| 6 | Vasteras SK FK | 24 | 11 | 5 | 8 | -1 | 38 |
| 7 | Malmo FF | 24 | 11 | 3 | 10 | +4 | 36 |
| 8 | IFK Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 20:56:18 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 20:56:18 GMT+7Halmstad — Hammarby FF · Allsvenskan
Trận đã kết thúc: Halmstad 0–1 Hammarby FF. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 28% – 72%; Tổng cú sút: 5 – 23; Sút trúng đích: 0 – 6; Phạt góc: 3 – 11; Phạm lỗi: 12 – 8; Việt vị: 4 – 2; Thẻ vàng: 2 – 0; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 3–11; thẻ vàng 2–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 90+1′ · Sự kiện bàn thắng: Noah Karl Anders Persson (Hammarby FF).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| IF Elfsborg (K) | 0–4 | |
| Osters IF (N) | 3–2 | |
| AIK Stockholm (N) | 2–1 | |
| IFK Goteborg (K) | 1–2 | |
| Degerfors IF (K) | 0–2 |
Halmstad: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 11 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Djurgardens IF (N) | 0–1 | |
| Vasteras SK FK (N) | 1–0 | |
| Degerfors IF (K) | 1–0 | |
| IF Brommapojkarna (N) | 3–1 | |
| Orgryte IS (K) | 1–1 |
Hammarby FF: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 3 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,2 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Allsvenskan | Hammarby FF | 1–1 | Halmstad |
| Allsvenskan | Halmstad | 1–0 | Hammarby FF |
| Allsvenskan | Hammarby FF | 2–0 | Halmstad |
| Allsvenskan | Hammarby FF | 1–0 | Halmstad |
| Allsvenskan | Halmstad | 2–1 | Hammarby FF |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 9 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
24 trận · 3 thắng / 5 hòa / 16 thua · Hiệu số -29 · Allsvenskan
24 trận · 14 thắng / 4 hòa / 6 thua · Hiệu số +29 · Allsvenskan
Hammarby FF hơn 32 điểm; hai đội đã chơi 24 và 24 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Halmstad: T. Trybull, A. Zeljkovic; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-1-4-1. Hammarby FF: V. Lind, P. Abraham; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Halmstad 0–1 Hammarby FF; phạt góc 3–11, thẻ vàng 2–0, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Halmstad 0 – 1 Hammarby FF.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 28% / 72%; Tổng cú sút 5 / 23; Sút trúng đích 0 / 6; Phạt góc 3 / 11; Phạm lỗi 12 / 8.
Hammarby FF có 46 điểm sau 24 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Halmstad có 14 điểm sau 24 trận, xếp thứ 16 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 81′ Thay người — Rocco Ascone (Halmstad), Niilo Mäenpää; 81′ Thay người — Paulos Abraham (Hammarby FF), Nahir Besara; 90+1′ Bàn thắng — Noah Karl Anders Persson (Hammarby FF).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Halmstad gặp Hammarby FF lúc 21:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+1′ · Sự kiện bàn thắng: Noah Karl Anders Persson (Hammarby FF).
Lần đầu ghi nhận:81′ · Halmstad thay người: Hussein Carneil / Marvin Illary.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Halmstad thay người: Rocco Ascone / Niilo Mäenpää.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Hammarby FF thay người: Paulos Abraham / Nahir Besara.
Lần đầu ghi nhận:69′ · Hammarby FF thay người: Frank Junior Adjei / Oscar Steinke Brånby.
Lần đầu ghi nhận:66′ · Halmstad thay người: Ajdin Zeljkovic / Malte Persson.
Lần đầu ghi nhận:58′ · Tom Trybull (Halmstad) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:55′ · Rocco Ascone (Halmstad) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Halmstad thay người: Aleksander Nilsson / Joel Allansson.
Lần đầu ghi nhận: