Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 11 | 8 | 2 | 1 | +10 | 26 |
| 2 | Lech Poznan | 10 | 8 | 1 | 1 | +18 | 25 |
| 3 | Legia Warszawa | 11 | 6 | 5 | 0 | +13 | 23 |
| 4 | Pogon Szczecin | 10 | 6 | 3 | 1 | +9 | 21 |
| 5 | GKS Katowice | 11 | 6 | 0 | 5 | +6 | 18 |
| 6 | Wisla Krakow | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 |
| 7 | Zaglebie Lubin | 11 | 5 | 3 | 3 | 0 | 18 |
| 8 | Piast Gliwice | 11 | 5 | 2 | 4 | +2 | 17 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 20:35:38 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 20:35:38 GMT+7Gornik Zabrze — Piast Gliwice · Ekstraklasa
Trận đã kết thúc: Gornik Zabrze 1–1 Piast Gliwice. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–1.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 53% – 47%; Tổng cú sút: 27 – 10; Sút trúng đích: 5 – 3; Phạt góc: 10 – 1; Phạm lỗi: 9 – 9; Thẻ vàng: 0 – 2; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 10–1; thẻ vàng 0–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 7′ · Sự kiện bàn thắng: Hugo Vallejo (Piast Gliwice). 5′ · Sự kiện bàn thắng: Rafał Janicki (Gornik Zabrze).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Jagiellonia (K) | 3–1 | |
| Odra Opole (N) | 0–2 | |
| Motor Lublin (K) | 0–0 | |
| Korona Kielce (K) | 2–0 | |
| Lech Poznan (N) | 2–1 |
Gornik Zabrze: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 4 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,4 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Widzew Łódź (N) | 2–1 | |
| Wisla Krakow (N) | 3–4 | |
| Pogon Szczecin (N) | 1–2 | |
| Radomiak Radom (K) | 2–0 | |
| GKS Katowice (N) | 3–0 |
Piast Gliwice: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 11 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2,2 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | Gornik Zabrze | 2–1 | Piast Gliwice |
| Ekstraklasa | Piast Gliwice | 0–1 | Gornik Zabrze |
| Ekstraklasa | Piast Gliwice | 2–0 | Gornik Zabrze |
| Ekstraklasa | Gornik Zabrze | 1–0 | Piast Gliwice |
| Ekstraklasa | Piast Gliwice | 1–3 | Gornik Zabrze |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 11 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
11 trận · 8 thắng / 2 hòa / 1 thua · Hiệu số +10 · Ekstraklasa
11 trận · 5 thắng / 2 hòa / 4 thua · Hiệu số +2 · Ekstraklasa
Gornik Zabrze hơn 9 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Gornik Zabrze: S. Liseth, M. Højholt; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-1-4-1. Piast Gliwice: A. Katsantonis, S. Ntamack Ndimba; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-4-2. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Gornik Zabrze 1–1 Piast Gliwice; phạt góc 10–1, thẻ vàng 0–2, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Gornik Zabrze 1 – 1 Piast Gliwice.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 53% / 47%; Tổng cú sút 27 / 10; Sút trúng đích 5 / 3; Phạt góc 10 / 1; Phạm lỗi 9 / 9.
Gornik Zabrze có 26 điểm sau 11 trận, xếp thứ 1 trong bảng được cung cấp.
Piast Gliwice có 17 điểm sau 11 trận, xếp thứ 8 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 86′ Thay người — Jakub Lewicki (Piast Gliwice), Elton Fikaj; 86′ Thay người — Samuel Ntamack Ndimba (Piast Gliwice), Oliwier Maziarz; 89′ Thẻ vàng — Elton Fikaj (Piast Gliwice).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Gornik Zabrze gặp Piast Gliwice lúc 17:15 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
89′ · Elton Fikaj (Piast Gliwice) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:86′ · Piast Gliwice thay người: Jakub Lewicki / Elton Fikaj.
Lần đầu ghi nhận:86′ · Piast Gliwice thay người: Samuel Ntamack Ndimba / Oliwier Maziarz.
Lần đầu ghi nhận:85′ · Gornik Zabrze thay người: Paulo Bernardo / Jarosław Kubicki.
Lần đầu ghi nhận:71′ · Gornik Zabrze thay người: Peter Federico González Carmona / Yvan Ikia Dimi.
Lần đầu ghi nhận:71′ · Gornik Zabrze thay người: Maksym Khlan / Zeidane Inoussa.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Piast Gliwice thay người: Jakub Labojko / Oskar·Lesniak.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Piast Gliwice thay người: Andreas Katsantonis / Szczepan·Mucha.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Gornik Zabrze thay người: Sondre Liseth / Erik Prekop.
Lần đầu ghi nhận:59′ · Jakub Lewicki (Piast Gliwice) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:7′ · Sự kiện bàn thắng: Hugo Vallejo (Piast Gliwice).
Lần đầu ghi nhận:5′ · Sự kiện bàn thắng: Rafał Janicki (Gornik Zabrze).
Lần đầu ghi nhận: