Houston Dash W
#13LDWLLOrlando Pride W
#11LWLDW- HT
- 0-2
- ⚑
- 5-6
- Thẻ vàng
- 1-0
- Thẻ đỏ
- 0-0
Dữ liệu thực tế ·
Nguồn tạm thời chưa sẵn sàng
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 12 | 9 | 2 | 1 | +20 | 29 |
| 2 | Rapid | 12 | 8 | 3 | 1 | +11 | 27 |
| 3 | Universitatea Craiova | 12 | 8 | 2 | 2 | +18 | 26 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 20 |
| 5 | Universitatea Cluj | 12 | 6 | 1 | 5 | +2 | 19 |
| 6 | FCSB | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 18 |
| 7 | Farul Constanta | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 12 | 4 | 4 | 4 | +1 | 16 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 05:51:29 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 05:51:29 GMT+7FC Voluntari — FCSB · Liga I
Trận đã kết thúc: FC Voluntari 1–2 FCSB. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–1.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 38% – 62%; Tổng cú sút: 14 – 18; Sút trúng đích: 2 – 7; Phạt góc: 4 – 2; Phạm lỗi: 16 – 20; Việt vị: 2 – 2; Thẻ vàng: 2 – 2; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 4–2; thẻ vàng 3–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 85′ · Sự kiện bàn thắng: Alexandru Stoian (FCSB). 59′ · Sự kiện bàn thắng: Remus Gutea (FC Voluntari). 27′ · Sự kiện bàn thắng: Paul Arnold Garita (FCSB).
Dữ liệu cập nhật:
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Corvinul Hunedoara (K) | 2–3 | |
| Universitatea Cluj (N) | 0–2 | |
| Rapid (K) | 1–2 | |
| Arges Pitesti (N) | 1–0 | |
| Chindia Targoviste (K) | 1–0 |
FC Voluntari: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Oţelul (N) | 1–0 | |
| Universitatea Craiova (K) | 0–5 | |
| Petrolul Ploiesti (N) | 2–2 | |
| Dinamo Bucuresti (K) | 1–2 | |
| Arges Pitesti (K) | 5–0 |
FCSB: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,8 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | FCSB | 3–0 | FC Voluntari |
| Liga I | FC Voluntari | 1–2 | FCSB |
| Liga I | FCSB | 0–0 | FC Voluntari |
| Liga I | FC Voluntari | 1–2 | FCSB |
| Liga I | FCSB | 1–1 | FC Voluntari |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 11 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
12 trận · 2 thắng / 2 hòa / 8 thua · Hiệu số -15 · Liga I
12 trận · 5 thắng / 3 hòa / 4 thua · Hiệu số -2 · Liga I
FCSB hơn 10 điểm; hai đội đã chơi 12 và 12 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
FC Voluntari: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. FCSB: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: FC Voluntari 1–2 FCSB; phạt góc 4–2, thẻ vàng 3–2, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: FC Voluntari 1 – 2 FCSB.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 38% / 62%; Tổng cú sút 14 / 18; Sút trúng đích 2 / 7; Phạt góc 4 / 2; Phạm lỗi 16 / 20.
FCSB có 18 điểm sau 12 trận, xếp thứ 6 trong bảng được cung cấp.
FC Voluntari có 8 điểm sau 12 trận, xếp thứ 15 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 83′ Thay người — Matko Babić (FC Voluntari), Mihai Roman II; 85′ Bàn thắng — Alexandru Stoian (FCSB), Ricardo padurariu; 88′ Thay người — Denis Haruț (FC Voluntari), Adi Marian Chică-Roșă.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
FC Voluntari gặp FCSB lúc 01:00 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
88′ · FC Voluntari thay người: Denis Haruț / Adi Marian Chică-Roșă.
Lần đầu ghi nhận:85′ · Sự kiện bàn thắng: Alexandru Stoian (FCSB).
Lần đầu ghi nhận:83′ · FC Voluntari thay người: Matko Babić / Mihai Roman II.
Lần đầu ghi nhận:82′ · FC Voluntari thay người: Remus Gutea / Nuno Miguel Santos Rodrigues.
Lần đầu ghi nhận:78′ · FCSB thay người: Paul Arnold Garita / Alexandru Stoian.
Lần đầu ghi nhận:72′ · FCSB thay người: Juri Cisotti / Dennis Politic.
Lần đầu ghi nhận:72′ · FCSB thay người: Risto Radunović / Aymen Boutoutaou.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Mihael Onișa (FC Voluntari) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:66′ · FC Voluntari thay người: Merloi George Cristian / Mihael Onișa.
Lần đầu ghi nhận:61′ · Risto Radunović (FCSB) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:59′ · Sự kiện bàn thắng: Remus Gutea (FC Voluntari).
Lần đầu ghi nhận:55′ · Florin Cristian Pârvu (FC Voluntari) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45′ · FC Voluntari thay người: Marvin Schieb / Godfried Roemeratoe.
Lần đầu ghi nhận:45′ · FCSB thay người: Karlo Muhar / Ofri Arad.
Lần đầu ghi nhận:45′ · FCSB thay người: Meriton Korenica / Joao Paulo Fernandes.
Lần đầu ghi nhận:29′ · Karlo Muhar (FCSB) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:27′ · Sự kiện bàn thắng: Paul Arnold Garita (FCSB).
Lần đầu ghi nhận:12′ · Ion Gheorghe (FC Voluntari) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận: