Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
- Ghi bàn
- 1,22,6 5 | 5 trận
- Thủng lưới
- 1,41 5 | 5 trận
- Phạt góc
- —— — | — trận
- Thẻ vàng
- —— — | — trận
- Thẻ đỏ
- —— — | — trận
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ML Vitebsk | 24 | 15 | 8 | 1 | +32 | 53 |
| 2 | FC Isloch Minsk R. | 24 | 14 | 7 | 3 | +21 | 49 |
| 3 | Dinamo Minsk | 23 | 15 | 4 | 4 | +24 | 49 |
| 4 | Dinamo Brest | 25 | 13 | 5 | 7 | +16 | 44 |
| 5 | Neman | 25 | 13 | 4 | 8 | +10 | 43 |
| 6 | FC Vitebsk | 25 | 11 | 7 | 7 | +8 | 40 |
| 7 | FC Gomel | 25 | 11 | 7 | 7 | +11 | 40 |
| 8 | FC Minsk | 25 | 10 | 4 | 11 | -1 | 34 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 21:38:04 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 21:38:04 GMT+7FC Dnepr Mogilev — Bate Borisov · Premier League
Trận đã kết thúc: FC Dnepr Mogilev 2–1 Bate Borisov. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 43% – 57%; Tổng cú sút: 6 – 11; Sút trúng đích: 2 – 2; Phạt góc: 5 – 9; Thẻ vàng: 2 – 2; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 5–9; thẻ vàng 2–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 66′ · Sự kiện bàn thắng: Kirill Zabelin (FC Dnepr Mogilev). 49′ · Sự kiện bàn thắng: Vladislav Varaksa (Bate Borisov). 12′ · Sự kiện bàn thắng: Nikita krasnov (FC Dnepr Mogilev).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Dinamo Minsk (N) | 2–3 | |
| Dinamo Brest (K) | 2–4 | |
| ML Vitebsk (N) | 1–1 | |
| Baranovichi (K) | 1–2 | |
| FC Isloch Minsk R. (N) | 0–0 |
FC Dnepr Mogilev: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 10 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 1,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Neman (N) | 0–2 | |
| Slavia Mozyr (N) | 2–1 | |
| Zenit (K) | 0–1 | |
| Dinamo Minsk (K) | 0–2 | |
| Naftan (N) | 2–2 |
Bate Borisov: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,8 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Premier League | Bate Borisov | 1–1 | FC Dnepr Mogilev |
| Premier League | FC Dnepr Mogilev | 1–1 | Bate Borisov |
| Friendlies Clubs | Bate Borisov | 2–4 | FC Dnepr Mogilev |
| Premier League | Bate Borisov | 1–1 | FC Dnepr Mogilev |
| Friendlies Clubs | Bate Borisov | 1–3 | FC Dnepr Mogilev |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 16 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
25 trận · 3 thắng / 10 hòa / 12 thua · Hiệu số -16 · Premier League
25 trận · 4 thắng / 9 hòa / 12 thua · Hiệu số -13 · Premier League
Bate Borisov hơn 2 điểm; hai đội đã chơi 25 và 25 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
FC Dnepr Mogilev: N. Tereshchuk, N. Krasnov; sơ đồ nguồn cung cấp: 5-3-2. Bate Borisov: Y. Kovalev, V. Varaksa; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-3. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: FC Dnepr Mogilev 2–1 Bate Borisov; phạt góc 5–9, thẻ vàng 2–2, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: FC Dnepr Mogilev 2 – 1 Bate Borisov.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 43% / 57%; Tổng cú sút 6 / 11; Sút trúng đích 2 / 2; Phạt góc 5 / 9; Thẻ vàng 2 / 2.
Bate Borisov có 21 điểm sau 25 trận, xếp thứ 13 trong bảng được cung cấp.
FC Dnepr Mogilev có 19 điểm sau 25 trận, xếp thứ 15 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 79′ Thay người — Nikolay Bochko (Bate Borisov), Marat Titov; 86′ Thay người — Dmitriy·Lisakovich (FC Dnepr Mogilev), Andrey Denisyuk; 86′ Thay người — Kirill Kirilenko (FC Dnepr Mogilev), R. Pilecki.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
FC Dnepr Mogilev gặp Bate Borisov lúc 19:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
86′ · FC Dnepr Mogilev thay người: Dmitriy·Lisakovich / Andrey Denisyuk.
Lần đầu ghi nhận:86′ · FC Dnepr Mogilev thay người: Kirill Kirilenko / R. Pilecki.
Lần đầu ghi nhận:79′ · Bate Borisov thay người: Ivan Mikhniuk / ales sakhonchik.
Lần đầu ghi nhận:79′ · Bate Borisov thay người: Nikolay Bochko / Marat Titov.
Lần đầu ghi nhận:75′ · FC Dnepr Mogilev thay người: Nikita krasnov / Aleksey Dunaev.
Lần đầu ghi nhận:74′ · vadim harutyunyan (FC Dnepr Mogilev) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:71′ · Maksim Kasarab (FC Dnepr Mogilev) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Bate Borisov thay người: Egor Rusakov / vladislav yatskevich.
Lần đầu ghi nhận:66′ · Sự kiện bàn thắng: Kirill Zabelin (FC Dnepr Mogilev).
Lần đầu ghi nhận:66′ · FC Dnepr Mogilev thay người: Nikita Tereshchuk / Egor Karpitskiy.
Lần đầu ghi nhận:57′ · pavel dubovskiy (Bate Borisov) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:49′ · Sự kiện bàn thắng: Vladislav Varaksa (Bate Borisov).
Lần đầu ghi nhận:39′ · Vladislav Varaksa (Bate Borisov) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:12′ · Sự kiện bàn thắng: Nikita krasnov (FC Dnepr Mogilev).
Lần đầu ghi nhận: