Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn tạm thời chưa sẵn sàng
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral | 23 | 18 | 4 | 1 | +35 | 58 |
| 2 | Shortan | 23 | 14 | 4 | 5 | +17 | 46 |
| 3 | Metalourg | 22 | 13 | 5 | 4 | +33 | 44 |
| 4 | Gazalkent | 23 | 12 | 5 | 6 | +16 | 41 |
| 5 | FarDu | 22 | 11 | 7 | 4 | +7 | 40 |
| 6 | Lochin | 23 | 11 | 6 | 6 | +8 | 39 |
| 7 | Kattaqurgon | 22 | 11 | 4 | 7 | +7 | 37 |
| 8 | Olimpik-Mobiuz | 21 | 9 | 6 | 6 | +13 | 33 |
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Thống kê: chưa có bản ghi 17:54:37 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 17:54:37 GMT+7FarDu — Metalourg · Pro League A
FarDu 0–1 Metalourg · HT · Nghỉ giữa hiệp. Bảng điểm và dòng diễn biến cập nhật theo nguồn dữ liệu; đây là tường thuật bằng văn bản, không phải video trực tiếp.
Tỷ số hiệp một: 0–1.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 0–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Dữ liệu cập nhật:
Nguồn đang gián đoạn
FarDu: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
Metalourg: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Nguồn đang gián đoạn
Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
22 trận · 11 thắng / 7 hòa / 4 thua · Hiệu số +7 · Pro League A
22 trận · 13 thắng / 5 hòa / 4 thua · Hiệu số +33 · Pro League A
Metalourg hơn 4 điểm; hai đội đã chơi 22 và 22 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
FarDu: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Metalourg: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: FarDu 0–1 Metalourg; phạt góc —–—, thẻ vàng 0–0, thẻ đỏ 0–0.
Dấu — cho biết nguồn chưa có chỉ số tương ứng. Các con số trên là thống kê trận đấu, không phải kèo trong trận; không có tỷ lệ cược trực tiếp được xác minh.
Bạn có thể đọc tỷ số, phạt góc và sự kiện đã ghi nhận ngay trên NLive thay cho việc chỉ tìm link xem trận. Mốc dữ liệu hiện có: 17:54 19/10/26.
Trang không phát video và không xác nhận tình trạng hoạt động của Xoilac / Socolive. Liên kết NLive365 đưa tới sảnh Media trong thẻ mới; không phải đường truyền thay thế của các dịch vụ kia.
Tỷ số được ghi nhận: FarDu 0 – 1 Metalourg. HT · 45′.
Metalourg có 44 điểm sau 22 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
FarDu có 40 điểm sau 22 trận, xếp thứ 5 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 14′ Bàn thắng — N. Iminjonov (Metalourg).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
FarDu gặp Metalourg lúc 17:00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Trạng thái phòng chỉ được xác nhận khi có dữ liệu phòng đang mở. Các nút NLive365 đều mở sảnh Media ở tab mới để bạn chọn nội dung; không bảo đảm có video cho trận này.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
14′ · Sự kiện bàn thắng: N. Iminjonov (Metalourg).
Lần đầu ghi nhận: