Houston Dash W
#13LDWLLOrlando Pride W
#11LWLDW- HT
- 0-2
- ⚑
- 5-6
- Thẻ vàng
- 1-0
- Thẻ đỏ
- 0-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ML Vitebsk | 24 | 15 | 8 | 1 | +32 | 53 |
| 2 | FC Isloch Minsk R. | 24 | 14 | 7 | 3 | +21 | 49 |
| 3 | Dinamo Minsk | 23 | 15 | 4 | 4 | +24 | 49 |
| 4 | Dinamo Brest | 25 | 13 | 5 | 7 | +16 | 44 |
| 5 | Neman | 25 | 13 | 4 | 8 | +10 | 43 |
| 6 | FC Vitebsk | 25 | 11 | 7 | 7 | +8 | 40 |
| 7 | FC Gomel | 25 | 11 | 7 | 7 | +11 | 40 |
| 8 | FC Minsk | 25 | 10 | 4 | 11 | -1 | 34 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Thống kê: đã nhận 01:47:48 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 01:47:48 GMT+7Dinamo Minsk — Arsenal (Pháo Thủ) · Premier League
Dinamo Minsk 2–0 Arsenal · Hiệp 2: 90'. Bảng điểm và dòng diễn biến cập nhật theo nguồn dữ liệu; đây là tường thuật bằng văn bản, không phải video trực tiếp.
Tỷ số hiệp một: 1–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 56% – 44%; Tổng cú sút: 13 – 5; Sút trúng đích: 8 – 3; Phạt góc: 10 – 3; Thẻ vàng: 0 – 0; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 10–3; thẻ vàng 0–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Slavia Mozyr (N) | 3–1 | |
| FC Dnepr Mogilev (K) | 3–2 | |
| Uni Minsk (N) | 3–0 | |
| Bate Borisov (N) | 2–0 | |
| Dinamo Brest (N) | 0–1 |
Dinamo Minsk: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 11 bàn thắng, 4 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 2,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Dinamo Brest (N) | 0–1 | |
| FC Minsk (K) | 0–0 | |
| ML Vitebsk (K) | 1–5 | |
| Baranovichi (N) | 0–0 | |
| FC Isloch Minsk R. (K) | 1–1 |
Arsenal: 0 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 2 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,4 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Premier League | Arsenal | 0–1 | Dinamo Minsk |
| Premier League | Dinamo Minsk | 1–0 | Arsenal |
| Premier League | Arsenal | 2–1 | Dinamo Minsk |
| Premier League | Dinamo Minsk | 2–0 | Arsenal |
| Premier League | Arsenal | 1–2 | Dinamo Minsk |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 10 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
23 trận · 15 thắng / 4 hòa / 4 thua · Hiệu số +24 · Premier League
24 trận · 5 thắng / 8 hòa / 11 thua · Hiệu số -18 · Premier League
Dinamo Minsk hơn 26 điểm; hai đội đã chơi 23 và 24 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Dinamo Minsk: E. Malashevich, M. Djimet; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. Arsenal: D. Antilevskiy, R. Ermolin; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-5-2. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Các tên trên thuộc đội hình xuất phát, không tự xác nhận cầu thủ vẫn còn trên sân. Sự kiện thay người, bàn thắng và thẻ phạt được ghi riêng trong diễn biến trận đấu.
Tỷ số ghi nhận: Dinamo Minsk 2–0 Arsenal; phạt góc 10–3, thẻ vàng 0–0, thẻ đỏ 0–0.
Dấu — cho biết nguồn chưa có chỉ số tương ứng. Các con số trên là thống kê trận đấu, không phải kèo trong trận; không có tỷ lệ cược trực tiếp được xác minh.
Bạn có thể đọc tỷ số, phạt góc và sự kiện đã ghi nhận ngay trên NLive thay cho việc chỉ tìm link xem trận. Mốc dữ liệu hiện có: 01:47 20/10/26.
Trang không phát video và không xác nhận tình trạng hoạt động của Xoilac / Socolive. Liên kết NLive365 đưa tới sảnh Media trong thẻ mới; không phải đường truyền thay thế của các dịch vụ kia.
Tỷ số được ghi nhận: Dinamo Minsk 2 – 0 Arsenal. 2H · 90′.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 56% / 44%; Tổng cú sút 13 / 5; Sút trúng đích 8 / 3; Phạt góc 10 / 3; Thẻ vàng 0 / 0.
Dinamo Minsk có 49 điểm sau 23 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Arsenal (Pháo Thủ) có 23 điểm sau 24 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 80′ Thay người — Dmitri Antilevski (Arsenal), Valeri Gorbachik; 80′ Thay người — Daniel Volskiy (Arsenal), Ilya Vasin; 82′ Thay người — Aleksey Vakulich (Dinamo Minsk), Roman Begunov.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Dinamo Minsk gặp Arsenal lúc 00:00 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Trạng thái phòng chỉ được xác nhận khi có dữ liệu phòng đang mở. Các nút NLive365 đều mở sảnh Media ở tab mới để bạn chọn nội dung; không bảo đảm có video cho trận này.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
82′ · Dinamo Minsk thay người: Aleksey Vakulich / Roman Begunov.
Lần đầu ghi nhận:80′ · Arsenal thay người: Dmitri Antilevski / Valeri Gorbachik.
Lần đầu ghi nhận:80′ · Arsenal thay người: Daniel Volskiy / Ilya Vasin.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Arsenal thay người: Vladislav Vasilyev / Maksim·Matveev.
Lần đầu ghi nhận:73′ · Dinamo Minsk thay người: Evgeni Malashevich / Gulzhigit Alykulov.
Lần đầu ghi nhận:73′ · Dinamo Minsk thay người: Moustapha Djimet / Leonard Chatelin·Gweth.
Lần đầu ghi nhận:66′ · Sự kiện bàn thắng: karen vardanyan (Dinamo Minsk).
Lần đầu ghi nhận:57′ · Dinamo Minsk thay người: Artem Sokolovskiy / Vladislav Poloz.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Arsenal thay người: Andrei Zaleski / Khetag Badoev.
Lần đầu ghi nhận:40′ · Sự kiện bàn thắng: karen vardanyan (Dinamo Minsk).
Lần đầu ghi nhận: