Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận đấu này.
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real | 8 | 6 | 2 | 0 | +28 | 20 |
| 2 | Panambi | 7 | 5 | 2 | 0 | +9 | 17 |
| 3 | Futebol Com Vida | 8 | 4 | 4 | 0 | +10 | 16 |
| 4 | São Paulo RS | 8 | 5 | 0 | 3 | +7 | 15 |
| 5 | Cruz A. | 8 | 4 | 1 | 3 | +4 | 13 |
| 6 | Farroupilha | 7 | 4 | 0 | 3 | -1 | 12 |
| 7 | FBC Riograndense RS | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 |
| 8 | Clube 1992 | 8 | 2 | 0 | 6 | -10 | 6 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 20:25:21 GMT+7 · Sự kiện: chưa có bản ghi 20:25:21 GMT+7Clube 1992 — Real · Gaúcho - 3
Trận đã kết thúc: Clube 1992 0–8 Real. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–3.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 0–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Chưa có danh sách sự kiện bàn thắng; không suy ra cầu thủ ghi bàn chỉ từ tỷ số.
Clube 1992 — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 01:00 19/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 19:48 19/10/26.
Real — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 3,2/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,2/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 01:00 19/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 19:48 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| FBC Riograndense RS (K) | 2–0 | |
| São Paulo RS (N) | 1–3 | |
| EC Novo Horizonte (K) | 2–0 | |
| Futebol Com Vida (N) | 1–2 | |
| Panambi (N) | 1–2 |
Clube 1992: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,4 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| SC Rio Grande (K) | 2–1 | |
| Vitoria Setubal (K) | 1–1 | |
| Panambi (N) | 3–3 | |
| EC Novo Horizonte (K) | 9–0 | |
| Santa Clara B (K) | 1–1 |
Real: 2 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 16 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 3,2 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Nguồn chưa có dữ liệu ·
Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
8 trận · 2 thắng / 0 hòa / 6 thua · Hiệu số -10 · Mùa giải chính
8 trận · 6 thắng / 2 hòa / 0 thua · Hiệu số +28 · Mùa giải chính
Real hơn 14 điểm; hai đội đã chơi 8 và 8 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Clube 1992: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Real: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: Clube 1992 0–8 Real; phạt góc —–—, thẻ vàng 0–0, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Clube 1992 0 – 8 Real.
Real có 20 điểm sau 8 trận, xếp thứ 1 trong bảng được cung cấp.
Clube 1992 có 6 điểm sau 8 trận, xếp thứ 8 trong bảng được cung cấp.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Clube 1992 gặp Real lúc 01:00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
Chưa nhận được sự kiện chi tiết từ nguồn. Tỷ số và thống kê vẫn được hiển thị riêng khi có dữ liệu.