Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 3-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 29 | 18 | 8 | 3 | +29 | 62 |
| 2 | Universitario | 29 | 15 | 8 | 6 | +15 | 53 |
| 3 | FBC Melgar | 29 | 14 | 8 | 7 | +18 | 50 |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 29 | 14 | 6 | 9 | +12 | 48 |
| 5 | Cienciano | 29 | 14 | 5 | 10 | +9 | 47 |
| 6 | Club Deportivo Los Chankas | 29 | 13 | 7 | 9 | -8 | 46 |
| 7 | Cusco | 29 | 14 | 3 | 12 | 0 | 45 |
| 8 | Sporting Cristal | 29 | 13 | 5 | 11 | +11 | 44 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 22:45:46 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 22:45:46 GMT+7Cienciano — UTC Cajamarca · Primera División
Trận đã kết thúc: Cienciano 1–0 UTC Cajamarca. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 56% – 44%; Tổng cú sút: 25 – 12; Sút trúng đích: 6 – 5; Phạt góc: 5 – 1; Phạm lỗi: 18 – 6; Việt vị: 0 – 2; Thẻ vàng: 3 – 0; Thẻ đỏ: 0 – 1.
Phạt góc 5–1; thẻ vàng 3–2; thẻ đỏ 0–1 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 55′ · Sự kiện bàn thắng: Cristian Souza (Cienciano).
Dữ liệu cập nhật:
Nguồn đang gián đoạn ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| UCV Moquegua (K) | 2–0 | |
| Club Deportivo Los Chankas (N) | 1–1 | |
| ADT (K) | 1–2 | |
| Atletico Torque (K) | 0–3 | |
| Atletico Torque (N) | 2–0 |
Cienciano: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,2 bàn/trận.
UTC Cajamarca: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Primera División | UTC Cajamarca | 2–2 | Cienciano |
| Primera División | UTC Cajamarca | 0–2 | Cienciano |
| Primera División | Cienciano | 6–1 | UTC Cajamarca |
| Primera División | UTC Cajamarca | 1–2 | Cienciano |
| Primera División | Cienciano | 1–1 | UTC Cajamarca |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 18 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
29 trận · 14 thắng / 5 hòa / 10 thua · Hiệu số +9 · Primera Division: Tabla Anual
29 trận · 4 thắng / 8 hòa / 17 thua · Hiệu số -20 · Primera Division: Tabla Anual
Cienciano hơn 32 điểm; hai đội đã chơi 29 và 29 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Cienciano: C. Garcés, N. Bandiera; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-2-3-1. UTC Cajamarca: M. de Jesús, A. Figuera; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-2-3-1. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Cienciano 1–0 UTC Cajamarca; phạt góc 5–1, thẻ vàng 3–2, thẻ đỏ 0–1.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Cienciano 1 – 0 UTC Cajamarca.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 56% / 44%; Tổng cú sút 25 / 12; Sút trúng đích 6 / 5; Phạt góc 5 / 1; Phạm lỗi 18 / 6.
Cienciano có 47 điểm sau 29 trận, xếp thứ 5 trong bảng được cung cấp.
UTC Cajamarca có 15 điểm sau 29 trận, xếp thứ 18 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 81′ Thay người — Carlos Garcés (Cienciano), Didier La Torre; 87′ Thay người — Adolfo Muñoz (UTC Cajamarca), Jhosep Nunez; 88′ Thay người — Francesco Cavagna (UTC Cajamarca), Dylan Caro.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Cienciano gặp UTC Cajamarca lúc 06:30 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
88′ · UTC Cajamarca thay người: Francesco Cavagna / Dylan Caro.
Lần đầu ghi nhận:87′ · UTC Cajamarca thay người: Adolfo Muñoz / Jhosep Nunez.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Cienciano thay người: Santiago Arias / Gonzalo Aguirre.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Cienciano thay người: Carlos Garcés / Didier La Torre.
Lần đầu ghi nhận:78′ · Arquímedes Figuera (UTC Cajamarca) nhận thẻ đỏ.
Lần đầu ghi nhận:75′ · UTC Cajamarca thay người: Marlon de Jesús / Abdiel Arroyo.
Lần đầu ghi nhận:70′ · Santiago Arias (Cienciano) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:69′ · UTC Cajamarca thay người: Joshua Cantt / Luis Arce.
Lần đầu ghi nhận:69′ · Cienciano thay người: Gerson Barreto / Henry Caparo.
Lần đầu ghi nhận:65′ · Cristián Molins (UTC Cajamarca) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:61′ · Carlos Garcés (Cienciano) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:61′ · Arquímedes Figuera (UTC Cajamarca) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:57′ · Marcos Martinich (Cienciano) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:55′ · Sự kiện bàn thắng: Cristian Souza (Cienciano).
Lần đầu ghi nhận:45′ · Cienciano thay người: Ray Sandoval / Matias Succar.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Cienciano thay người: Claudio Nuñez / Carlos Cabello.
Lần đầu ghi nhận: