Houston Dash W
#13LDWLLOrlando Pride W
#11LWLDW- HT
- 0-2
- ⚑
- 5-6
- Thẻ vàng
- 1-0
- Thẻ đỏ
- 0-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Chưa đủ vị trí để vẽ sơ đồ chính xác. Danh sách cầu thủ được giữ nguyên bên dưới.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Haifa | 7 | 6 | 0 | 1 | +9 | 18 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 16 |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | +10 | 16 |
| 4 | Hapoel Beer Sheva | 7 | 5 | 1 | 1 | +4 | 16 |
| 5 | Beitar Jerusalem | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 12 |
| 6 | Maccabi Netanya | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 |
| 7 | Hapoel Haifa | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 |
| 8 | Bnei Sakhnin | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Thống kê: đã nhận 01:43:46 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 01:43:46 GMT+7Beitar Jerusalem — Maccabi Tel Aviv · Ligat Ha'al
Beitar Jerusalem 0–0 Maccabi Tel Aviv · Hiệp 2: 55'. Bảng điểm và dòng diễn biến cập nhật theo nguồn dữ liệu; đây là tường thuật bằng văn bản, không phải video trực tiếp.
Tỷ số hiệp một: 0–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 58% – 42%; Tổng cú sút: 8 – 4; Sút trúng đích: 3 – 0; Phạt góc: 2 – 2; Phạm lỗi: 14 – 13; Việt vị: 3 – 1; Thẻ vàng: 0 – 3; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 2–2; thẻ vàng 0–3; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Hapoel Ramat Gan (K) | 4–0 | |
| Hapoel Haifa (N) | 2–1 | |
| Maccabi Petah Tikva (N) | 3–1 | |
| Bnei Sakhnin (K) | 1–0 | |
| Hapoel Tel Aviv (K) | 0–3 |
Beitar Jerusalem: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 10 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Bnei Sakhnin (N) | 0–0 | |
| Maccabi Netanya (K) | 2–1 | |
| Hapoel Tel Aviv (N) | 4–1 | |
| Hapoel Beer Sheva (K) | 4–1 | |
| Maccabi Haifa (N) | 3–1 |
Maccabi Tel Aviv: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 13 bàn thắng, 4 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 2,6 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Ligat Ha'al | Maccabi Tel Aviv | 1–2 | Beitar Jerusalem |
| Ligat Ha'al | Beitar Jerusalem | 4–2 | Maccabi Tel Aviv |
| Ligat Ha'al | Beitar Jerusalem | 0–0 | Maccabi Tel Aviv |
| Ligat Ha'al | Maccabi Tel Aviv | 2–6 | Beitar Jerusalem |
| Ligat Ha'al | Maccabi Tel Aviv | 5–0 | Beitar Jerusalem |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 22 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
6 trận · 4 thắng / 0 hòa / 2 thua · Hiệu số +2 · Ligat Al
6 trận · 5 thắng / 1 hòa / 0 thua · Hiệu số +12 · Ligat Al
Maccabi Tel Aviv hơn 4 điểm; hai đội đã chơi 6 và 6 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Beitar Jerusalem: O. Atzili, Y. Shua; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. Maccabi Tel Aviv: E. Sokler, Dor Peretz; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-1-4-1. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Các tên trên thuộc đội hình xuất phát, không tự xác nhận cầu thủ vẫn còn trên sân. Sự kiện thay người, bàn thắng và thẻ phạt được ghi riêng trong diễn biến trận đấu.
Tỷ số ghi nhận: Beitar Jerusalem 0–0 Maccabi Tel Aviv; phạt góc 2–2, thẻ vàng 0–3, thẻ đỏ 0–0.
Dấu — cho biết nguồn chưa có chỉ số tương ứng. Các con số trên là thống kê trận đấu, không phải kèo trong trận; không có tỷ lệ cược trực tiếp được xác minh.
Bạn có thể đọc tỷ số, phạt góc và sự kiện đã ghi nhận ngay trên NLive thay cho việc chỉ tìm link xem trận. Mốc dữ liệu hiện có: 01:43 20/10/26.
Trang không phát video và không xác nhận tình trạng hoạt động của Xoilac / Socolive. Liên kết NLive365 đưa tới sảnh Media trong thẻ mới; không phải đường truyền thay thế của các dịch vụ kia.
Tỷ số được ghi nhận: Beitar Jerusalem 0 – 0 Maccabi Tel Aviv. 2H · 55′.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 58% / 42%; Tổng cú sút 8 / 4; Sút trúng đích 3 / 0; Phạt góc 2 / 2; Phạm lỗi 14 / 13.
Maccabi Tel Aviv có 16 điểm sau 6 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
Beitar Jerusalem có 12 điểm sau 6 trận, xếp thứ 5 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 23′ Thẻ vàng — Sagiv Yehezkel (Maccabi Tel Aviv); 38′ Thẻ vàng — Mohamed Ali Camara (Maccabi Tel Aviv); 45+1′ Thẻ vàng — Issouf Bemba Sissokho (Maccabi Tel Aviv).
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Beitar Jerusalem gặp Maccabi Tel Aviv lúc 00:30 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 10 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Trạng thái phòng chỉ được xác nhận khi có dữ liệu phòng đang mở. Các nút NLive365 đều mở sảnh Media ở tab mới để bạn chọn nội dung; không bảo đảm có video cho trận này.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
45+1′ · Issouf Bemba Sissokho (Maccabi Tel Aviv) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:38′ · Mohamed Ali Camara (Maccabi Tel Aviv) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:23′ · Sagiv Yehezkel (Maccabi Tel Aviv) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận: