Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 8 | 6 | 1 | 1 | +6 | 19 |
| 2 | Amed | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 3 | Fenerbahçe | 8 | 5 | 1 | 2 | +16 | 16 |
| 4 | Beşiktaş | 7 | 5 | 0 | 2 | +8 | 15 |
| 5 | Trabzonspor | 7 | 4 | 1 | 2 | +11 | 13 |
| 6 | Çorum FK | 8 | 4 | 1 | 3 | +5 | 13 |
| 7 | Kasımpaşa | 8 | 3 | 4 | 1 | +3 | 13 |
| 8 | Kocaelispor | 8 | 4 | 0 | 4 | +1 | 12 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 17:20:28 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 17:20:28 GMT+7Başakşehir — Gaziantep FK · Süper Lig
Trận đã kết thúc: Başakşehir 2–1 Gaziantep FK. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 50% – 50%; Tổng cú sút: 14 – 12; Sút trúng đích: 6 – 4; Phạt góc: 4 – 5; Phạm lỗi: 28 – 15; Việt vị: 0 – 3; Thẻ vàng: 4 – 4.
Phạt góc 4–5; thẻ vàng 4–5; thẻ đỏ 0–1 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 81′ · Sự kiện bàn thắng: U. Gunes (Başakşehir). 66′ · Sự kiện bàn thắng: S. Dursun (Gaziantep FK). 8′ · Sự kiện bàn thắng: E. Shomurodov (Başakşehir).
Dữ liệu cập nhật:
Nguồn đang gián đoạn ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Konyaspor (K) | 0–0 | |
| Gençlerbirliği S.K. (N) | 4–0 | |
| Amed (K) | 0–5 | |
| Galatasaray (N) | 2–3 | |
| Kasımpaşa (N) | 1–1 |
Başakşehir: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,4 bàn/trận.
Gaziantep FK: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Süper Lig | Gaziantep FK | 1–2 | Başakşehir |
| Süper Lig | Başakşehir | 5–1 | Gaziantep FK |
| Süper Lig | Başakşehir | 2–1 | Gaziantep FK |
| Süper Lig | Gaziantep FK | 3–0 | Başakşehir |
| Süper Lig | Gaziantep FK | 0–2 | Başakşehir |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 17 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
8 trận · 3 thắng / 2 hòa / 3 thua · Hiệu số 0 · Süper Lig
8 trận · 2 thắng / 2 hòa / 4 thua · Hiệu số -4 · Süper Lig
Başakşehir hơn 3 điểm; hai đội đã chơi 8 và 8 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Başakşehir: Umut Bozok, Ivan Brnić; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-2-3-1. Gaziantep FK: Kacper Kozłowski, Trivante Stewart; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-4-2. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Başakşehir 2–1 Gaziantep FK; phạt góc 4–5, thẻ vàng 4–5, thẻ đỏ 0–1.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Başakşehir 2 – 1 Gaziantep FK.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 50% / 50%; Tổng cú sút 14 / 12; Sút trúng đích 6 / 4; Phạt góc 4 / 5; Phạm lỗi 28 / 15.
Başakşehir có 11 điểm sau 8 trận, xếp thứ 10 trong bảng được cung cấp.
Gaziantep FK có 8 điểm sau 8 trận, xếp thứ 14 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 85′ Thay người — L. Perez (Gaziantep FK), S. Destici; 87′ Thẻ vàng — S. Dursun (Gaziantep FK); 90+5′ Thẻ đỏ — O. Ak (Gaziantep FK).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Başakşehir gặp Gaziantep FK lúc 23:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+5′ · O. Ak (Gaziantep FK) nhận thẻ đỏ.
Lần đầu ghi nhận:87′ · S. Dursun (Gaziantep FK) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:85′ · K. Kozlowski (Gaziantep FK) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:85′ · Gaziantep FK thay người: L. Perez / S. Destici.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Sự kiện bàn thắng: U. Gunes (Başakşehir).
Lần đầu ghi nhận:80′ · D. Sorescu (Gaziantep FK) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:79′ · U. Gunes (Başakşehir) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:75′ · O. Ba (Başakşehir) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:72′ · Başakşehir thay người: I. Brnic / E. Visca.
Lần đầu ghi nhận:72′ · Başakşehir thay người: U. Bozok / B. Yildirim.
Lần đầu ghi nhận:66′ · Sự kiện bàn thắng: S. Dursun (Gaziantep FK).
Lần đầu ghi nhận:64′ · Gaziantep FK thay người: D. Camara / K. Gassama.
Lần đầu ghi nhận:58′ · D. Camara (Gaziantep FK) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:57′ · Başakşehir thay người: J. Kaluzinski / U. Gunes.
Lần đầu ghi nhận:57′ · Başakşehir thay người: A. Skov Olsen / Y. Sari.
Lần đầu ghi nhận:57′ · Gaziantep FK thay người: T. Stewart / S. Dursun.
Lần đầu ghi nhận:51′ · J. Kaluzinski (Başakşehir) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:46′ · Başakşehir thay người: S. Kharebashvili / O. Sahiner.
Lần đầu ghi nhận:46′ · Gaziantep FK thay người: A. Sylla / K. Calhanoglu.
Lần đầu ghi nhận:46′ · Gaziantep FK thay người: V. Gidado / A. Maxim.
Lần đầu ghi nhận:45+3′ · S. Kharebashvili (Başakşehir) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:36′ · O. Ak (Gaziantep FK) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:8′ · Sự kiện bàn thắng: E. Shomurodov (Başakşehir).
Lần đầu ghi nhận: