Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 3-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 8 | 7 | 1 | 0 | +16 | 22 |
| 2 | Andranik | 9 | 6 | 1 | 2 | +13 | 19 |
| 3 | BKMA II | 9 | 6 | 1 | 2 | +11 | 19 |
| 4 | Bentonit Ijevan | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 |
| 5 | Araks Ararat | 8 | 4 | 3 | 1 | +6 | 15 |
| 6 | Lernayin Artsakh | 9 | 4 | 0 | 5 | -3 | 12 |
| 7 | Pyunik II | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 |
| 8 | Mika | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 |
Đang chờ cập nhật giờ bóng lăn.
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: đã nhận 22:57:50 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 22:57:51 GMT+7Banants II — Andranik · First League
Đã đến giờ dự kiến của trận Banants II gặp Andranik, nhưng nguồn chưa xác nhận trận đã bắt đầu. Đang chờ cập nhật trạng thái.
Chờ đội hình. Hiện có 0 cầu thủ phía chủ nhà và 0 phía đội khách; chưa đủ danh sách cùng sơ đồ để xác nhận đội hình xuất phát của cả hai đội.
Banants II — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 0,8/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 2,2/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 22:00 19/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 22:57 19/10/26.
Andranik — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 2,8/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,2/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 22:00 19/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 22:57 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Sardarapat 2 (K) | 0–2 | |
| Bentonit Ijevan (N) | 1–1 | |
| Mika (K) | 1–1 | |
| Ararat-Armenia II (N) | 2–2 | |
| Lernayin Artsakh (K) | 0–5 |
Banants II: 0 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 11 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,8 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Mika (N) | 2–1 | |
| Ararat-Armenia II (K) | 4–1 | |
| Lernayin Artsakh (N) | 1–2 | |
| BKMA II (K) | 4–1 | |
| Pyunik II (N) | 3–1 |
Andranik: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 14 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 2,8 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| First League | Andranik | 4–2 | Banants II |
| First League | Banants II | 2–4 | Andranik |
| First League | Andranik | 2–1 | Banants II |
| First League | Banants II | 3–0 | Andranik |
| First League | Andranik | 1–1 | Banants II |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 20 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
9 trận · 1 thắng / 5 hòa / 3 thua · Hiệu số -8 · First League
9 trận · 6 thắng / 1 hòa / 2 thua · Hiệu số +13 · First League
Andranik hơn 11 điểm; hai đội đã chơi 9 và 9 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Banants II: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Andranik: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Giờ thi đấu: 22:00 ngày 19/10/2026. Chưa có tên xuất phát phù hợp từ nguồn thì trang không dự đoán cầu thủ ngôi sao hoặc tự tạo đội hình chính thức.
Banants II: 0 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 5 trận đã có kết quả trước trận này; ghi 4 và thủng lưới 11 bàn. Andranik: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 5 trận đã có kết quả trước trận này; ghi 14 và thủng lưới 6 bàn.
5 lần đối đầu gần nhất được cung cấp có tổng cộng 20 bàn thắng. Andranik hơn 11 điểm; hai đội đã chơi 9 và 9 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Đây là dữ liệu tham khảo cho nhu cầu soi kèo, không phải bảng tỷ lệ cược. Nguồn hiện chưa cung cấp kèo châu Á, tài xỉu hoặc giá 1X2 đã xác minh; trang không tự tính tỷ lệ kèo, xác suất thắng hay đề xuất đặt cược.
NLive cung cấp lịch, đội hình đã nhận và dữ liệu trận Banants II vs Andranik. Nếu bạn đang tìm trận trên Xoilac hoặc Socolive, có thể đối chiếu giờ đá 22:00 ngày 19/10/2026 và tên giải First League tại đây.
Trang không phát video hoặc cung cấp đường truyền dự phòng cho Xoilac / Socolive, không đại diện hay liên kết với các thương hiệu đó. Nút NLive365 mở sảnh Media trong thẻ mới, không tự xác nhận có video của trận này.
Andranik có 19 điểm sau 9 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
Banants II có 8 điểm sau 9 trận, xếp thứ 11 trong bảng được cung cấp.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Banants II gặp Andranik lúc 22:00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Trạng thái phòng chỉ được xác nhận khi có dữ liệu phòng đang mở. Các nút NLive365 đều mở sảnh Media ở tab mới để bạn chọn nội dung; không bảo đảm có video cho trận này.