Houston Dash W
Orlando Pride W
- HT
- 0-2
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo | 11 | 8 | 1 | 2 | +9 | 25 |
| 2 | Zenit | 11 | 8 | 0 | 3 | +12 | 24 |
| 3 | Spartak Moscow | 11 | 7 | 2 | 2 | +13 | 23 |
| 4 | CSKA Moscow | 11 | 6 | 4 | 1 | +7 | 22 |
| 5 | FC Krasnodar | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 |
| 6 | Dinamo Makhachkala | 11 | 4 | 1 | 6 | -5 | 13 |
| 7 | Baltika | 11 | 3 | 4 | 4 | +2 | 13 |
| 8 | FC Orenburg | 10 | 2 | 6 | 2 | +1 | 12 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 00:44:27 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 00:44:27 GMT+7Baltika — FC Rostov · Premier League
Trận đã kết thúc: Baltika 0–0 FC Rostov. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 41% – 59%; Tổng cú sút: 10 – 10; Sút trúng đích: 1 – 2; Phạt góc: 4 – 7; Phạm lỗi: 17 – 12; Việt vị: 1 – 1; Thẻ vàng: 0 – 1; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 4–7; thẻ vàng 0–1; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Chưa có danh sách sự kiện bàn thắng; không suy ra cầu thủ ghi bàn chỉ từ tỷ số.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Krylia Sovetov (K) | 2–0 | |
| Akhmat (K) | 0–0 | |
| Zenit (N) | 2–3 | |
| Fakel (K) | 2–2 | |
| Lokomotiv (N) | 0–1 |
Baltika: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| CSKA Moscow (K) | 0–4 | |
| Akron (N) | 1–0 | |
| FC Krasnodar (N) | 0–3 | |
| Dynamo (N) | 0–3 | |
| Spartak Moscow (K) | 0–3 |
FC Rostov: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 1 bàn thắng, 13 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,2 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Premier League | FC Rostov | 1–1 | Baltika |
| Premier League | Baltika | 0–0 | FC Rostov |
| Premier League | FC Rostov | 2–1 | Baltika |
| Cup | FC Rostov | 0–1 | Baltika |
| Premier League | Baltika | 2–2 | FC Rostov |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 10 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
11 trận · 3 thắng / 4 hòa / 4 thua · Hiệu số +2 · Premier League
11 trận · 3 thắng / 3 hòa / 5 thua · Hiệu số -6 · Premier League
Baltika hơn 1 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Baltika: E. Golenkov, B. Gil; sơ đồ nguồn cung cấp: 5-3-2. FC Rostov: T. Suleymanov, O. Olusegun; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Baltika 0–0 FC Rostov; phạt góc 4–7, thẻ vàng 0–1, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Baltika 0 – 0 FC Rostov.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 41% / 59%; Tổng cú sút 10 / 10; Sút trúng đích 1 / 2; Phạt góc 4 / 7; Phạm lỗi 17 / 12.
Baltika có 13 điểm sau 11 trận, xếp thứ 7 trong bảng được cung cấp.
FC Rostov có 12 điểm sau 11 trận, xếp thứ 10 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 83′ Thay người — Olakunle Olusegun (FC Rostov), Imran Aznaurov; 83′ Thay người — Timur Suleymanov (FC Rostov), Anton Shamonin; 90′ Thay người — Konstantin Shiltsov (Baltika), Stefan Kovač.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Baltika gặp FC Rostov lúc 01:00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90′ · Baltika thay người: Konstantin Shiltsov / Stefan Kovač.
Lần đầu ghi nhận:83′ · FC Rostov thay người: Olakunle Olusegun / Imran Aznaurov.
Lần đầu ghi nhận:83′ · FC Rostov thay người: Timur Suleymanov / Anton Shamonin.
Lần đầu ghi nhận:77′ · Danila Prokhin (FC Rostov) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Baltika thay người: Brayan Gil / Chinonso Offor.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Baltika thay người: Eldar Ćivić / Mikhail Ryadno.
Lần đầu ghi nhận:62′ · FC Rostov thay người: Ivan Komarov / Ronaldo.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Baltika thay người: Eduardo Anderson / Sergey Varatynov.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Baltika thay người: Egor Golenkov / Maksim Petrov.
Lần đầu ghi nhận: