Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Chưa đủ vị trí để vẽ sơ đồ chính xác. Danh sách cầu thủ được giữ nguyên bên dưới.
Chưa đủ vị trí để vẽ sơ đồ chính xác. Danh sách cầu thủ được giữ nguyên bên dưới.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City W | 6 | 6 | 0 | 0 | +11 | 18 |
| 2 | Chelsea W | 6 | 5 | 1 | 0 | +15 | 16 |
| 3 | London City Lionesses W | 6 | 5 | 0 | 1 | +11 | 15 |
| 4 | Tottenham Hotspur W | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 |
| 5 | Manchester United W | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 |
| 6 | Everton W | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 |
| 7 | Liverpool W | 6 | 2 | 1 | 3 | +2 | 7 |
| 8 | Arsenal W | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 16:49:49 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 16:49:49 GMT+7Aston Villa W — Liverpool W · FA WSL
Trận đã kết thúc: Aston Villa W 2–1 Liverpool W. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–1.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 33% – 67%; Tổng cú sút: 7 – 23; Sút trúng đích: 3 – 9; Phạt góc: 5 – 5; Phạm lỗi: 8 – 9; Việt vị: 1 – 1; Thẻ vàng: 0 – 0; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 5–5; thẻ vàng 0–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 72′ · Sự kiện phản lưới nhà: Grace Fisk (Aston Villa W). 62′ · Sự kiện bàn thắng: Chasity Grant (Aston Villa W). 16′ · Sự kiện bàn thắng: Natalia Ramos Álvarez (Liverpool W).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Crystal Palace W (N) | 1–1 | |
| Newcastle United W (N) | 3–1 | |
| Tottenham Hotspur W (K) | 0–4 | |
| Nottingham Forest W (K) | 2–0 | |
| Brighton W (K) | 1–1 |
Aston Villa W: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,4 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Manchester United W (K) | 0–1 | |
| Birmingham City W (K) | 4–3 | |
| Everton W (N) | 2–0 | |
| Sunderland W (N) | 4–2 | |
| Manchester City W (K) | 2–4 |
Liverpool W: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 12 bàn thắng, 10 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2,4 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| FA WSL | Liverpool W | 4–1 | Aston Villa W |
| FA WSL | Aston Villa W | 3–0 | Liverpool W |
| FA WSL | Liverpool W | 1–2 | Aston Villa W |
| FA WSL | Aston Villa W | 1–2 | Liverpool W |
| FA WSL | Aston Villa W | 1–4 | Liverpool W |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 19 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
6 trận · 1 thắng / 3 hòa / 2 thua · Hiệu số -6 · Super League Women
6 trận · 2 thắng / 1 hòa / 3 thua · Hiệu số +2 · Super League Women
Liverpool W hơn 1 điểm; hai đội đã chơi 6 và 6 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Aston Villa W: N. Maritz, L. Wilms; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-2-1. Liverpool W: B. Olsson, Natalia Ramos; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-1-4-1. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Aston Villa W 2–1 Liverpool W; phạt góc 5–5, thẻ vàng 0–0, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Aston Villa W 2 – 1 Liverpool W.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 33% / 67%; Tổng cú sút 7 / 23; Sút trúng đích 3 / 9; Phạt góc 5 / 5; Phạm lỗi 8 / 9.
Liverpool W có 7 điểm sau 6 trận, xếp thứ 7 trong bảng được cung cấp.
Aston Villa W có 6 điểm sau 6 trận, xếp thứ 10 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 72′ Bàn thắng — Grace Fisk (Aston Villa W); 86′ Thay người — Fuka Nagano (Liverpool W), Mao Itamura; 89′ Thay người — Amalie Vangsgaard (Aston Villa W), Georgia Mullett.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Aston Villa W gặp Liverpool W lúc 20:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 9 cầu thủ xuất phát đội nhà và 9 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
89′ · Aston Villa W thay người: Amalie Vangsgaard / Georgia Mullett.
Lần đầu ghi nhận:86′ · Liverpool W thay người: Fuka Nagano / Mao Itamura.
Lần đầu ghi nhận:72′ · Sự kiện phản lưới nhà: Grace Fisk (Aston Villa W).
Lần đầu ghi nhận:65′ · Liverpool W thay người: Natalia Ramos Álvarez / Vivien Endemann.
Lần đầu ghi nhận:62′ · Sự kiện bàn thắng: Chasity Grant (Aston Villa W).
Lần đầu ghi nhận:45′ · Aston Villa W thay người: Lily Murphy / Rofiat Adenike Imuran.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Aston Villa W thay người: Miri Taylor / Oriane Jean-François.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Liverpool W thay người: M. Enderby / Marie Therese Hobinger.
Lần đầu ghi nhận:16′ · Sự kiện bàn thắng: Natalia Ramos Álvarez (Liverpool W).
Lần đầu ghi nhận: