Houston Dash W
#13LDWLLOrlando Pride W
#11LWLDW- HT
- 0-2
- ⚑
- 5-6
- Thẻ vàng
- 1-0
- Thẻ đỏ
- 0-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain U23 | 6 | 6 | 0 | 0 | +13 | 18 |
| 2 | Ajman U23 | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 14 |
| 3 | Al Wahda U23 | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 |
| 4 | Al Sharjah U23 | 6 | 3 | 3 | 0 | +7 | 12 |
| 5 | Shabab Al-Ahli Dubai U23 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 | Al Jazira U23 | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 |
| 7 | Al Dhafra U23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 |
| 8 | Ittihad Kalba U23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 02:03:24 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 02:03:24 GMT+7Al Wahda U23 — Khorfakkan U23 · Pro League U23
Trận đã kết thúc: Al Wahda U23 2–0 Khorfakkan U23. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 2–0.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 0–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 41′ · Sự kiện bàn thắng: S. Mark (Al Wahda U23). 30′ · Sự kiện bàn thắng: C. Asher (Al Wahda U23).
Al Wahda U23 — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 2,2/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,6/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 20:05 19/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 01:25 20/10/26.
Khorfakkan U23 — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 0,6/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,6/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 20:05 19/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 02:03 20/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Al Sharjah U23 (K) | 2–2 | |
| Al Dhafra U23 (N) | 3–2 | |
| Bani Yas U23 (K) | 3–2 | |
| Al Nasr U23 (N) | 3–1 | |
| Ajman U23 (K) | 0–1 |
Al Wahda U23: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 11 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Bani Yas U23 (K) | 2–1 | |
| Al Wasl U23 (N) | 0–1 | |
| Al Dhafra U23 (K) | 1–1 | |
| Al Ain U23 (N) | 0–4 | |
| Shabab Al-Ahli Dubai U23 (K) | 0–1 |
Khorfakkan U23: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 3 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,6 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
2 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pro League U23 | Al Wahda U23 | 4–0 | Khorfakkan U23 |
| Pro League U23 | Khorfakkan U23 | 0–2 | Al Wahda U23 |
2 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 6 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
6 trận · 4 thắng / 1 hòa / 1 thua · Hiệu số +5 · Mùa giải chính
6 trận · 1 thắng / 1 hòa / 4 thua · Hiệu số -7 · Mùa giải chính
Al Wahda U23 hơn 9 điểm; hai đội đã chơi 6 và 6 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Al Wahda U23: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Khorfakkan U23: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: Al Wahda U23 2–0 Khorfakkan U23; phạt góc —–—, thẻ vàng 0–0, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Al Wahda U23 2 – 0 Khorfakkan U23.
Al Wahda U23 có 13 điểm sau 6 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Khorfakkan U23 có 4 điểm sau 6 trận, xếp thứ 13 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 30′ Bàn thắng — C. Asher (Al Wahda U23); 41′ Bàn thắng — S. Mark (Al Wahda U23).
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Al Wahda U23 gặp Khorfakkan U23 lúc 20:05 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
41′ · Sự kiện bàn thắng: S. Mark (Al Wahda U23).
Lần đầu ghi nhận:30′ · Sự kiện bàn thắng: C. Asher (Al Wahda U23).
Lần đầu ghi nhận: