Houston Dash W
#13LDWLLOrlando Pride W
#11LWLDW- HT
- 0-2
- ⚑
- 5-6
- Thẻ vàng
- 1-0
- Thẻ đỏ
- 0-0
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Qadisiyah FC | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 |
| 2 | Al-Hilal Saudi FC | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 |
| 3 | Al-Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 |
| 4 | Al-Ittihad FC | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 |
| 5 | NEOM | 9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 |
| 6 | Al-Ahli Jeddah | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 |
| 7 | Al-Ettifaq | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 |
| 8 | Al Diriyah | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Thống kê: bản lưu 01:02:12 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 01:07:10 GMT+7Al Shabab — Al-Faisaly FC · Pro League
Al Shabab 1–0 Al-Faisaly FC · Hiệp 1: 7'. Bảng điểm và dòng diễn biến cập nhật theo nguồn dữ liệu; đây là tường thuật bằng văn bản, không phải video trực tiếp.
Tỷ số hiệp một: 1–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 14% – 86%; Sút trúng đích: 0 – 0; Phạm lỗi: 0 – 1; Thẻ vàng: 0 – 0; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 0–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Al Shabab — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 01:00 20/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 00:08 20/10/26.
Al-Faisaly FC — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,6/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 01:00 20/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 00:17 20/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Al Taawon (N) | 3–0 | |
| Al-Fayha (N) | 0–0 | |
| Al Kholood (K) | 1–2 | |
| Al-Hilal Saudi FC (N) | 0–2 | |
| Al-Hazm (K) | 1–1 |
Al Shabab: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Al Kholood (N) | 3–2 | |
| Al-Ittihad FC (N) | 1–3 | |
| Al-Ettifaq (K) | 0–0 | |
| Al-Hazm (N) | 0–0 | |
| Al-Qadisiyah FC (K) | 1–3 |
Al-Faisaly FC: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pro League | Al Shabab | 1–0 | Al-Faisaly FC |
| Pro League | Al-Faisaly FC | 0–0 | Al Shabab |
| Pro League | Al-Faisaly FC | 1–5 | Al Shabab |
| Pro League | Al Shabab | 1–1 | Al-Faisaly FC |
| Pro League | Al-Faisaly FC | 2–1 | Al Shabab |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 12 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
8 trận · 1 thắng / 4 hòa / 3 thua · Hiệu số -2 · Saudi Professional League
8 trận · 1 thắng / 3 hòa / 4 thua · Hiệu số -7 · Saudi Professional League
Al Shabab hơn 1 điểm; hai đội đã chơi 8 và 8 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Al Shabab: Roger Martínez, Ricardo Mathias; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-4-2. Al-Faisaly FC: Alexandre Mendy, Abdullah Almuqrin; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Các tên trên thuộc đội hình xuất phát, không tự xác nhận cầu thủ vẫn còn trên sân. Sự kiện thay người, bàn thắng và thẻ phạt được ghi riêng trong diễn biến trận đấu.
Tỷ số ghi nhận: Al Shabab 1–0 Al-Faisaly FC; phạt góc —–—, thẻ vàng 0–0, thẻ đỏ 0–0.
Dấu — cho biết nguồn chưa có chỉ số tương ứng. Các con số trên là thống kê trận đấu, không phải kèo trong trận; không có tỷ lệ cược trực tiếp được xác minh.
Bạn có thể đọc tỷ số, phạt góc và sự kiện đã ghi nhận ngay trên NLive thay cho việc chỉ tìm link xem trận. Mốc dữ liệu hiện có: 01:06 20/10/26.
Trang không phát video và không xác nhận tình trạng hoạt động của Xoilac / Socolive. Liên kết NLive365 đưa tới sảnh Media trong thẻ mới; không phải đường truyền thay thế của các dịch vụ kia.
Tỷ số được ghi nhận: Al Shabab 1 – 0 Al-Faisaly FC. 1H · 7′.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 14% / 86%; Sút trúng đích 0 / 0; Phạm lỗi 0 / 1; Thẻ vàng 0 / 0; Thẻ đỏ 0 / 0.
Al Shabab có 7 điểm sau 8 trận, xếp thứ 13 trong bảng được cung cấp.
Al-Faisaly FC có 6 điểm sau 8 trận, xếp thứ 15 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 7′ Bàn thắng — Josh Brownhill (Al Shabab).
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Al Shabab gặp Al-Faisaly FC lúc 01:00 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Trạng thái phòng chỉ được xác nhận khi có dữ liệu phòng đang mở. Các nút NLive365 đều mở sảnh Media ở tab mới để bạn chọn nội dung; không bảo đảm có video cho trận này.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
7′ · Sự kiện bàn thắng: Josh Brownhill (Al Shabab).
Lần đầu ghi nhận: