Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
- Ghi bàn
- 1,22,6 5 | 5 trận
- Thủng lưới
- 1,41 5 | 5 trận
- Phạt góc
- —— — | — trận
- Thẻ vàng
- —— — | — trận
- Thẻ đỏ
- —— — | — trận
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Qadisiyah FC | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 |
| 2 | Al-Hilal Saudi FC | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 |
| 3 | Al-Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 |
| 4 | Al-Ittihad FC | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 |
| 5 | NEOM | 9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 |
| 6 | Al-Ahli Jeddah | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 |
| 7 | Al-Ettifaq | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 |
| 8 | Al Diriyah | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Thống kê: đã nhận 23:44:50 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 23:44:50 GMT+7Al-Fayha — Al-Ahli Jeddah · Pro League
Al-Fayha 2–3 Al-Ahli Jeddah · Hiệp 2: 76'. Bảng điểm và dòng diễn biến cập nhật theo nguồn dữ liệu; đây là tường thuật bằng văn bản, không phải video trực tiếp.
Tỷ số hiệp một: 1–1.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 39% – 61%; Tổng cú sút: 7 – 11; Sút trúng đích: 2 – 4; Phạt góc: 1 – 1; Phạm lỗi: 12 – 9; Việt vị: 1 – 6; Thẻ vàng: 1 – 0; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 1–1; thẻ vàng 1–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Al Khaleej Saihat (K) | 0–2 | |
| Al Riyadh (N) | 1–1 | |
| Al Shabab (K) | 0–0 | |
| Al-Ittihad FC (K) | 1–2 | |
| Al Kholood (N) | 2–2 |
Al-Fayha: 0 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,8 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Al-Wasl FC (K) | 3–1 | |
| Al-Fateh (K) | 4–0 | |
| Mamelodi Sundowns (K) | 1–2 | |
| Pakhtakor (N) | 1–1 | |
| Al-Hazm (N) | 3–1 |
Al-Ahli Jeddah: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 12 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2,4 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pro League | Al-Fayha | 1–1 | Al-Ahli Jeddah |
| Pro League | Al-Ahli Jeddah | 2–0 | Al-Fayha |
| Pro League | Al-Ahli Jeddah | 5–0 | Al-Fayha |
| Pro League | Al-Fayha | 0–1 | Al-Ahli Jeddah |
| Pro League | Al-Ahli Jeddah | 1–0 | Al-Fayha |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 11 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
9 trận · 1 thắng / 4 hòa / 4 thua · Hiệu số -6 · Saudi Professional League
8 trận · 5 thắng / 0 hòa / 3 thua · Hiệu số +10 · Saudi Professional League
Al-Ahli Jeddah hơn 8 điểm; hai đội đã chơi 9 và 8 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Al-Fayha: Alfa Semedo, Jason; sơ đồ nguồn cung cấp: 5-3-2. Al-Ahli Jeddah: Feras Al Brikan, Trincão; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-2-3-1. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Các tên trên thuộc đội hình xuất phát, không tự xác nhận cầu thủ vẫn còn trên sân. Sự kiện thay người, bàn thắng và thẻ phạt được ghi riêng trong diễn biến trận đấu.
Tỷ số ghi nhận: Al-Fayha 2–3 Al-Ahli Jeddah; phạt góc 1–1, thẻ vàng 1–0, thẻ đỏ 0–0.
Dấu — cho biết nguồn chưa có chỉ số tương ứng. Các con số trên là thống kê trận đấu, không phải kèo trong trận; không có tỷ lệ cược trực tiếp được xác minh.
Bạn có thể đọc tỷ số, phạt góc và sự kiện đã ghi nhận ngay trên NLive thay cho việc chỉ tìm link xem trận. Mốc dữ liệu hiện có: 23:44 19/10/26.
Trang không phát video và không xác nhận tình trạng hoạt động của Xoilac / Socolive. Liên kết NLive365 đưa tới sảnh Media trong thẻ mới; không phải đường truyền thay thế của các dịch vụ kia.
Tỷ số được ghi nhận: Al-Fayha 2 – 3 Al-Ahli Jeddah. 2H · 76′.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 39% / 61%; Tổng cú sút 7 / 11; Sút trúng đích 2 / 4; Phạt góc 1 / 1; Phạm lỗi 12 / 9.
Al-Ahli Jeddah có 15 điểm sau 8 trận, xếp thứ 6 trong bảng được cung cấp.
Al-Fayha có 7 điểm sau 9 trận, xếp thứ 14 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 59′ Bàn thắng — Firas Al-Buraikan (Al-Ahli Jeddah); 65′ Bàn thắng — Jason Remeseiro (Al-Fayha); 70′ Bàn thắng — Artem Bondarenko (Al-Ahli Jeddah), Valentin Atangana Edoa.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Al-Fayha gặp Al-Ahli Jeddah lúc 22:05 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Trạng thái phòng chỉ được xác nhận khi có dữ liệu phòng đang mở. Các nút NLive365 đều mở sảnh Media ở tab mới để bạn chọn nội dung; không bảo đảm có video cho trận này.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
70′ · Sự kiện bàn thắng: Artem Bondarenko (Al-Ahli Jeddah).
Lần đầu ghi nhận:65′ · Sự kiện bàn thắng: Jason Remeseiro (Al-Fayha).
Lần đầu ghi nhận:59′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: Firas Al-Buraikan (Al-Ahli Jeddah).
Lần đầu ghi nhận:45+3′ · Sự kiện bàn thắng: Artem Bondarenko (Al-Ahli Jeddah).
Lần đầu ghi nhận:44′ · Sự kiện bàn thắng: Hugo Moura (Al-Fayha).
Lần đầu ghi nhận:19′ · Alfa Semedo (Al-Fayha) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:14′ · Al-Ahli Jeddah thay người: Ziyad Al-Johani / Artem Bondarenko.
Lần đầu ghi nhận: