Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có bảng xếp hạng phù hợp với trận đấu này.
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: đã nhận 12:34:11 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 12:34:11 GMT+7Zlaté Moravce — Komárno · Cup
Zlaté Moravce gặp Komárno tại Cup, dự kiến lúc 22:30 ngày 21/10/2026 (GMT+7). Các số liệu dưới đây mô tả những trận đã có dữ liệu, không phải dự đoán tỷ số.
Zlaté Moravce: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,8 bàn/trận.
Komárno: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,4 bàn/trận.
Nguồn cung cấp 2 lần đối đầu trước trận này; bảng bên dưới giữ nguyên ngày thi đấu và tỷ số từng lần gặp.
Chưa có đủ thứ hạng trong cùng bảng để đối chiếu chênh lệch điểm.
Zlaté Moravce — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 0,8/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,8/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 22:30 21/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 12:34 19/10/26.
Komárno — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 22:30 21/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 12:34 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Humenné (K) | 1–2 | |
| Pohronie (N) | 1–3 | |
| Inter Bratislava (K) | 2–2 | |
| Petržalka (N) | 0–2 | |
| Liptovský Mikuláš (K) | 0–0 |
Zlaté Moravce: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,8 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Ružomberok (N) | 0–1 | |
| FK Košice (K) | 1–1 | |
| Ajka (N) | 4–2 | |
| Slovan Bratislava (N) | 1–2 | |
| Podbrezová (K) | 1–1 |
Komárno: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,4 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
2 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | Zlaté Moravce | 2–3 | Komárno |
| Cup | Komárno | 2–0 | Zlaté Moravce |
2 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 7 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Nguồn chưa có dữ liệu ·
Chưa có đủ thứ hạng trong cùng bảng để đối chiếu chênh lệch điểm.
Zlaté Moravce gặp Komárno lúc 22:30 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Trạng thái phòng chỉ được xác nhận khi có dữ liệu phòng đang mở. Các nút NLive365 đều mở sảnh Media ở tab mới để bạn chọn nội dung; không bảo đảm có video cho trận này.