Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 |
| 2 | Wellington Phoenix | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 |
| 3 | Macarthur | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 |
| 4 | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 5 | Newcastle Jets | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 6 | Sydney | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | Western Sydney Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 05:37:40 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 05:37:41 GMT+7Wellington Phoenix — Melbourne Victory · A-League
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Macarthur (K) | 0–4 | |
| Western Sydney Wanderers (N) | 2–1 | |
| Melbourne City (K) | 0–2 | |
| Melbourne Victory (K) | 1–0 | |
| Brisbane Roar (K) | 2–1 |
Wellington Phoenix: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| FC Seoul (N) | 3–0 | |
| South Melbourne (K) | 1–1 | |
| Viettel (K) | 1–1 | |
| Sydney (K) | 2–0 | |
| APIA Leichhardt Tigers (K) | 1–0 |
Melbourne Victory: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 2 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,6 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| A-League | Melbourne Victory | 0–1 | Wellington Phoenix |
| A-League | Wellington Phoenix | 2–3 | Melbourne Victory |
| A-League | Melbourne Victory | 5–1 | Wellington Phoenix |
| A-League | Wellington Phoenix | 2–3 | Melbourne Victory |
| A-League | Melbourne Victory | 1–0 | Wellington Phoenix |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 18 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
1 trận · 1 thắng / 0 hòa / 0 thua · Hiệu số +1 · A-League
1 trận · 0 thắng / 0 hòa / 1 thua · Hiệu số -1 · A-League
Wellington Phoenix hơn 3 điểm; hai đội đã chơi 1 và 1 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Tỷ số kết thúc: Wellington Phoenix 2 – 1 Melbourne Victory.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 38% / 62%; Tổng cú sút 9 / 5; Sút trúng đích 4 / 3; Phạt góc 6 / 7; Phạm lỗi 8 / 6.
Wellington Phoenix có 3 điểm sau 1 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
Melbourne Victory có 0 điểm sau 1 trận, xếp thứ 11 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 77′ Thay người — L. Mitchell (Wellington Phoenix), R. Bidois; 77′ Bàn thắng — R. Bidois (Wellington Phoenix), N. Walker; 87′ Thay người — C. Nduka (Melbourne Victory), B. Hamill.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Wellington Phoenix gặp Melbourne Victory lúc 09:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 10 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.