Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận đấu này.
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prishtina e Re | 10 | 7 | 0 | 3 | +7 | 21 |
| 2 | Liria Prizren | 9 | 6 | 2 | 1 | +6 | 20 |
| 3 | Dinamo Ferizaj | 10 | 5 | 4 | 1 | +9 | 19 |
| 4 | Rilindja 1974 | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 |
| 5 | Trepça'89 | 10 | 4 | 5 | 1 | +5 | 17 |
| 6 | Suhareka | 10 | 4 | 4 | 2 | +8 | 16 |
| 7 | Ferizaj | 10 | 4 | 4 | 2 | +8 | 16 |
| 8 | 2 Korriku | 10 | 4 | 3 | 3 | +2 | 15 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 07:33:54 GMT+7 · Sự kiện: chưa có bản ghi 07:33:54 GMT+7Trepça Mitrovicë — Liria Prizren · Liga E Pare
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Prishtina e Re (K) | 0–2 | |
| FC Besa Peja (N) | 1–0 | |
| Suhareka (K) | 1–4 | |
| Tefik Canga (N) | 1–0 | |
| KF Lepenci (K) | 0–0 |
Trepça Mitrovicë: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 3 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 0,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Dinamo Ferizaj (N) | 0–0 | |
| Ramiz Sadiku (N) | 1–0 | |
| 2 Korriku (K) | 1–0 | |
| Vëllaznimi (N) | 3–1 | |
| Istogu (K) | 0–1 |
Liria Prizren: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 2 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Liga E Pare | Trepça Mitrovicë | 2–5 | Liria Prizren |
| Liga E Pare | Liria Prizren | 2–2 | Trepça Mitrovicë |
2 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 11 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
10 trận · 3 thắng / 2 hòa / 5 thua · Hiệu số -8 · Liga E Pare
9 trận · 6 thắng / 2 hòa / 1 thua · Hiệu số +6 · Liga E Pare
Liria Prizren hơn 9 điểm; hai đội đã chơi 10 và 9 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Tỷ số kết thúc: Trepça Mitrovicë 0 – 1 Liria Prizren.
Liria Prizren có 20 điểm sau 9 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
Trepça Mitrovicë có 11 điểm sau 10 trận, xếp thứ 13 trong bảng được cung cấp.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Trepça Mitrovicë gặp Liria Prizren lúc 19:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.