Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Myjava W | 8 | 8 | 0 | 0 | +53 | 24 |
| 2 | Slovan Bratislava W | 9 | 8 | 0 | 1 | +37 | 24 |
| 3 | Trenčín W | 8 | 5 | 1 | 2 | +10 | 16 |
| 4 | Z. Moravce-Vrable W | 9 | 5 | 0 | 4 | +1 | 15 |
| 5 | Tatran Prešov W | 9 | 4 | 1 | 4 | -2 | 13 |
| 6 | Komárno W | 9 | 3 | 2 | 4 | -11 | 11 |
| 7 | Spartak Trnava W | 9 | 3 | 1 | 5 | -15 | 10 |
| 8 | Ružomberok W | 9 | 3 | 0 | 6 | -13 | 9 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: đã nhận 01:35:30 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 01:35:31 GMT+7Trenčín W — Spartak Myjava W · I Liga - Women
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Tatran Prešov W (N) | 3–1 | |
| Slovan Bratislava W (K) | 0–8 | |
| Z. Moravce-Vrable W (K) | 1–2 | |
| Spartak Trnava W (N) | 5–1 | |
| Dukla Banská Bystrica W (K) | 2–2 |
Trenčín W: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 11 bàn thắng, 14 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 2,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Z. Moravce-Vrable W (K) | 5–0 | |
| Spartak Trnava W (N) | 6–0 | |
| PAOK W (N) | 1–1 | |
| PAOK W (K) | 3–2 | |
| Komárno W (N) | 8–0 |
Spartak Myjava W: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 23 bàn thắng, 3 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 4,6 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| I Liga - Women | Spartak Myjava W | 7–0 | Trenčín W |
| I Liga - Women | Trenčín W | 1–4 | Spartak Myjava W |
| I Liga - Women | Spartak Myjava W | 8–0 | Trenčín W |
| I Liga - Women | Trenčín W | 0–9 | Spartak Myjava W |
| I Liga - Women | Trenčín W | 0–9 | Spartak Myjava W |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 38 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
8 trận · 5 thắng / 1 hòa / 2 thua · Hiệu số +10 · National League Women
8 trận · 8 thắng / 0 hòa / 0 thua · Hiệu số +53 · National League Women
Spartak Myjava W hơn 8 điểm; hai đội đã chơi 8 và 8 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Spartak Myjava W có 24 điểm sau 8 trận, xếp thứ 1 trong bảng được cung cấp.
Trenčín W có 16 điểm sau 8 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Trenčín W gặp Spartak Myjava W lúc 20:00 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Chỉ nút có trạng thái xác nhận mới dẫn đến phòng riêng; các trường hợp khác mở sảnh chính NLive365 ở tab mới, không bảo đảm có video cho trận này.