Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 11 | 7 | 3 | 1 | +10 | 24 |
| 2 | Omiya Ardija | 11 | 5 | 5 | 1 | +10 | 20 |
| 3 | Albirex Niigata | 11 | 6 | 2 | 3 | -4 | 20 |
| 4 | Kataller Toyama | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 19 |
| 5 | Yokohama FC | 11 | 5 | 3 | 3 | +6 | 18 |
| 6 | Shonan Bellmare | 11 | 4 | 6 | 1 | +2 | 18 |
| 7 | Oita Trinita | 11 | 4 | 5 | 2 | +7 | 17 |
| 8 | Iwaki | 11 | 5 | 0 | 6 | +1 | 15 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: chưa có bản ghi 03:34:34 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 03:34:35 GMT+7Tokushima Vortis — Vanraure Hachinohe · J2 League
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Vegalta Sendai (K) | 0–0 | |
| Imabari (N) | 1–2 | |
| Albirex Niigata (K) | 1–2 | |
| Tochigi City (N) | 3–0 | |
| Gamba Osaka (K) | 0–5 |
Tokushima Vortis: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Imabari (K) | 3–3 | |
| Omiya Ardija (K) | 1–3 | |
| Yokohama FC (N) | 0–2 | |
| Jubilo Iwata (K) | 2–1 | |
| Tegevajaro Miyazaki (N) | 0–3 |
Vanraure Hachinohe: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 12 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,2 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Nguồn chưa có dữ liệu ·
Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
11 trận · 4 thắng / 2 hòa / 5 thua · Hiệu số -2 · J2 League
11 trận · 3 thắng / 2 hòa / 6 thua · Hiệu số -11 · J2 League
Tokushima Vortis hơn 3 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Tokushima Vortis có 14 điểm sau 11 trận, xếp thứ 13 trong bảng được cung cấp.
Vanraure Hachinohe có 11 điểm sau 11 trận, xếp thứ 19 trong bảng được cung cấp.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Tokushima Vortis gặp Vanraure Hachinohe lúc 17:00 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Chỉ nút có trạng thái xác nhận mới dẫn đến phòng riêng; các trường hợp khác mở sảnh chính NLive365 ở tab mới, không bảo đảm có video cho trận này.