Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 11 | 8 | 2 | 1 | +10 | 26 |
| 2 | Ehime FC | 11 | 7 | 2 | 2 | +12 | 23 |
| 3 | Renofa Yamaguchi | 11 | 7 | 2 | 2 | +9 | 23 |
| 4 | Nara Club | 11 | 7 | 2 | 2 | +6 | 23 |
| 5 | Sagamihara | 11 | 6 | 3 | 2 | +8 | 21 |
| 6 | FC Gifu | 11 | 6 | 1 | 4 | +11 | 19 |
| 7 | Osaka | 11 | 4 | 5 | 2 | +7 | 17 |
| 8 | Roasso Kumamoto | 11 | 4 | 5 | 2 | +4 | 17 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: chưa có bản ghi 02:14:21 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 02:14:22 GMT+7Tochigi SC — Biwako Shiga · J3 League
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| FC Ryukyu (K) | 0–1 | |
| Renofa Yamaguchi (N) | 0–1 | |
| Kamatamare Sanuki (K) | 0–0 | |
| Matsumoto Yamaga (N) | 1–2 | |
| Kagoshima United (K) | 1–3 |
Tochigi SC: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 2 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,4 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Sagamihara (N) | 0–2 | |
| Fukushima United (K) | 2–2 | |
| Roasso Kumamoto (N) | 0–0 | |
| Nara Club (K) | 1–4 | |
| FC Ryukyu (N) | 3–0 |
Biwako Shiga: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,2 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Nguồn chưa có dữ liệu ·
Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
11 trận · 2 thắng / 4 hòa / 5 thua · Hiệu số -5 · J3 League
11 trận · 4 thắng / 2 hòa / 5 thua · Hiệu số -2 · J3 League
Biwako Shiga hơn 4 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Biwako Shiga có 14 điểm sau 11 trận, xếp thứ 11 trong bảng được cung cấp.
Tochigi SC có 10 điểm sau 11 trận, xếp thứ 16 trong bảng được cung cấp.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Tochigi SC gặp Biwako Shiga lúc 11:00 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Chỉ nút có trạng thái xác nhận mới dẫn đến phòng riêng; các trường hợp khác mở sảnh chính NLive365 ở tab mới, không bảo đảm có video cho trận này.