Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
- Ghi bàn
- 1,22,6 5 | 5 trận
- Thủng lưới
- 1,41 5 | 5 trận
- Phạt góc
- —— — | — trận
- Thẻ vàng
- —— — | — trận
- Thẻ đỏ
- —— — | — trận
Dữ liệu thực tế ·
Nguồn tạm thời chưa sẵn sàng
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpo Bahia Blanca | 16 | 8 | 7 | 1 | +9 | 31 |
| 2 | Douglas Haig | 18 | 9 | 4 | 5 | +7 | 31 |
| 3 | Sportivo Belgrano | 18 | 7 | 9 | 2 | +12 | 30 |
| 4 | San Martin Formosa | 16 | 9 | 3 | 4 | +6 | 30 |
| 5 | Alvarado | 16 | 7 | 6 | 3 | +12 | 27 |
| 6 | Gimnasia Chivilcoy | 18 | 7 | 6 | 5 | +5 | 27 |
| 7 | Defensores de Belgrano VR | 18 | 7 | 6 | 5 | +4 | 27 |
| 8 | Kimberley Mar del Plata | 16 | 6 | 8 | 2 | +6 | 26 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 15:45:04 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 15:45:04 GMT+7Sol de América — Juventud Unida Univ. · Torneo Federal A
Trận đã kết thúc: Sol de América 2–2 Juventud Unida Univ.. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–1.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 45% – 55%; Tổng cú sút: 6 – 12; Sút trúng đích: 3 – 4; Phạt góc: 5 – 3; Thẻ vàng: 1 – 1; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 5–3; thẻ vàng 1–1; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 78′ · Sự kiện bàn thắng: Martino Dorato (Juventud Unida Univ.). 68′ · Sự kiện bàn thắng: sebastian jimenez (Sol de América). 10′ · Sự kiện bàn thắng: lautaro lucero (Juventud Unida Univ.). 1′ · Sự kiện bàn thắng: sebastian jimenez (Sol de América).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Juventud Unida Univ. (K) | 0–0 | |
| Cipolletti (K) | 1–6 | |
| Cipolletti (N) | 1–0 | |
| 9 de Julio Rafaela (N) | 1–1 | |
| Gimnasia Chivilcoy (K) | 0–2 |
Sol de América: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 3 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Sol de América (N) | 0–0 | |
| San Martín Mendoza (N) | 0–0 | |
| Sol de Mayo (K) | 1–0 | |
| Santamarina (N) | 1–0 | |
| Costa Brava (K) | 2–1 |
Juventud Unida Univ.: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 1 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 0,8 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
1 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Torneo Federal A | Juventud Unida Univ. | 0–0 | Sol de América |
1 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 0 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
16 trận · 8 thắng / 2 hòa / 6 thua · Hiệu số +5 · Mùa giải chính
16 trận · 3 thắng / 8 hòa / 5 thua · Hiệu số 0 · Mùa giải chính
Sol de América hơn 9 điểm; hai đội đã chơi 16 và 16 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Sol de América: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Juventud Unida Univ.: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: Sol de América 2–2 Juventud Unida Univ.; phạt góc 5–3, thẻ vàng 1–1, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Sol de América 2 – 2 Juventud Unida Univ..
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 45% / 55%; Tổng cú sút 6 / 12; Sút trúng đích 3 / 4; Phạt góc 5 / 3; Thẻ vàng 1 / 1.
Sol de América có 26 điểm sau 16 trận, xếp thứ 10 trong bảng được cung cấp.
Juventud Unida Univ. có 17 điểm sau 16 trận, xếp thứ 31 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 68′ Bàn thắng — sebastian jimenez (Sol de América); 78′ Bàn thắng — Martino Dorato (Juventud Unida Univ.); 90+2′ Thẻ vàng — Juan Benenatti (Juventud Unida Univ.).
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Sol de América gặp Juventud Unida Univ. lúc 05:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+2′ · Juan Benenatti (Juventud Unida Univ.) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:78′ · Sự kiện bàn thắng: Martino Dorato (Juventud Unida Univ.).
Lần đầu ghi nhận:68′ · Sự kiện bàn thắng: sebastian jimenez (Sol de América).
Lần đầu ghi nhận:23′ · pena maximiliano (Sol de América) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:10′ · Sự kiện bàn thắng: lautaro lucero (Juventud Unida Univ.).
Lần đầu ghi nhận:1′ · Sự kiện bàn thắng: sebastian jimenez (Sol de América).
Lần đầu ghi nhận: