Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopia Nigd Bank | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 |
| 2 | Ethiopian Medhin | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 |
| 3 | Halaba Ketema | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 |
| 4 | Adama Kenema | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 |
| 5 | Sheger Ketema | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 |
| 6 | Ethiopia Bunna | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7 | Mekelakeya | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8 | Bahardar | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: đã nhận 10:04:25 GMT+7 · Phong độ: bản lưu 08:57:40 GMT+7Sidama Bunna — Ethiopian Medhin · Premier League
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Al Hilal Omdurman (N) | 0–2 | |
| Ethiopia Nigd Bank (N) | 0–1 | |
| Aiglons (N) | 3–0 | |
| Aiglons (K) | 0–0 | |
| Welwalo Adigrat Uni (N) | 0–2 |
Sidama Bunna: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 3 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Awassa Kenema (K) | 1–1 | |
| Gamo Chencha (K) | 2–0 | |
| Fasil Ketema (K) | 0–1 | |
| Suhul Shire (N) | 0–3 | |
| Mekelakeya (K) | 0–1 |
Ethiopian Medhin: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 3 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,6 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Ethiopia Cup | Sidama Bunna | 2–2 | Ethiopian Medhin |
| Premier League | Sidama Bunna | 0–1 | Ethiopian Medhin |
| Premier League | Ethiopian Medhin | 1–1 | Sidama Bunna |
| Premier League | Ethiopian Medhin | 3–0 | Sidama Bunna |
| Premier League | Sidama Bunna | 1–0 | Ethiopian Medhin |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 11 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
1 trận · 0 thắng / 0 hòa / 1 thua · Hiệu số -1 · Premier League
2 trận · 1 thắng / 1 hòa / 0 thua · Hiệu số +2 · Premier League
Ethiopian Medhin hơn 4 điểm; hai đội đã chơi 1 và 2 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Ethiopian Medhin có 4 điểm sau 2 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
Sidama Bunna có 0 điểm sau 1 trận, xếp thứ 17 trong bảng được cung cấp.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Sidama Bunna gặp Ethiopian Medhin lúc 19:00 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Chỉ nút có trạng thái xác nhận mới dẫn đến phòng riêng; các trường hợp khác mở sảnh chính NLive365 ở tab mới, không bảo đảm có video cho trận này.