Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rukh Vynnyky U19 | 9 | 9 | 0 | 0 | +36 | 27 |
| 2 | Dynamo Kyiv U19 | 10 | 7 | 1 | 2 | +12 | 22 |
| 3 | Karpaty Lviv U19 | 10 | 6 | 0 | 4 | +8 | 18 |
| 4 | LNZ Cherkasy U19 | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 |
| 5 | Livyi Bereh U19 | 10 | 5 | 2 | 3 | -2 | 17 |
| 6 | Oleksandria U19 | 10 | 5 | 1 | 4 | +2 | 16 |
| 7 | Veres Rivne U19 | 9 | 3 | 4 | 2 | 0 | 13 |
| 8 | Metalist 1925 U19 | 10 | 4 | 1 | 5 | -6 | 13 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: đã nhận 04:53:15 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 04:22:24 GMT+7Rukh Vynnyky U19 — LNZ Cherkasy U19 · U19 League
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Livyi Bereh U19 (K) | 7–0 | |
| SK Metalurh U19 (N) | 6–1 | |
| Oleksandria U19 (N) | 4–0 | |
| Lviv U19 (K) | 2–1 | |
| Obolon' Kyiv U19 (K) | 3–1 |
Rukh Vynnyky U19: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 22 bàn thắng, 3 bàn thua, tỷ lệ thắng 100%, trung bình 4,4 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Obolon' Kyiv U19 (N) | 3–1 | |
| Veres Rivne U19 (K) | 2–2 | |
| Karpaty Lviv U19 (N) | 1–0 | |
| Kolos Kovalivka U19 (K) | 2–1 | |
| Metalist 1925 U19 (N) | 0–1 |
LNZ Cherkasy U19: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,6 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| U19 League | Rukh Vynnyky U19 | 1–1 | LNZ Cherkasy U19 |
| U19 League | LNZ Cherkasy U19 | 1–5 | Rukh Vynnyky U19 |
| U19 League | Rukh Vynnyky U19 | 0–0 | LNZ Cherkasy U19 |
| U19 League | LNZ Cherkasy U19 | 0–1 | Rukh Vynnyky U19 |
| U19 League | Rukh Vynnyky U19 | 6–1 | LNZ Cherkasy U19 |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 16 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
9 trận · 9 thắng / 0 hòa / 0 thua · Hiệu số +36 · League U19
10 trận · 5 thắng / 2 hòa / 3 thua · Hiệu số +3 · League U19
Rukh Vynnyky U19 hơn 10 điểm; hai đội đã chơi 9 và 10 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Rukh Vynnyky U19 có 27 điểm sau 9 trận, xếp thứ 1 trong bảng được cung cấp.
LNZ Cherkasy U19 có 17 điểm sau 10 trận, xếp thứ 4 trong bảng được cung cấp.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Rukh Vynnyky U19 gặp LNZ Cherkasy U19 lúc 17:00 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Chỉ nút có trạng thái xác nhận mới dẫn đến phòng riêng; các trường hợp khác mở sảnh chính NLive365 ở tab mới, không bảo đảm có video cho trận này.