Dữ liệu từ nhà cung cấp ·
Trực tiếp Reims 2–0 Sochaux · HT · Nghỉ giữa hiệp · Góc —–— · Vàng 1–2 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Số liệu thống kê về Reims gặp Sochaux & Nhận định trước trận
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
| Phút | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|
| 0–15′ | 2 | 0 |
| 16–30′ | 0 | 0 |
| 31–45+′ | 0 | 0 |
| 46–60′ | 0 | 0 |
| 61–75′ | 0 | 0 |
| 76–90+′ | 0 | 0 |
| 91–105+′ | 0 | 0 |
| 106–120+′ | 0 | 0 |
Thứ hạng của Reims gặp Sochaux
Lịch Thi Đấu 2026
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Tỷ số | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Clermont Foot — Guingamp | 0 – 2 | Đã kết thúc | |
| Dunkerque — Metz | 1 – 1 | Đã kết thúc | |
| Nancy — Laval | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| PAU — Grenoble | 2 – 1 | Đã kết thúc | |
| Sochaux — Annecy | 1 – 3 | Đã kết thúc | |
| Dijon — Rodez | 1 – 2 | Đã kết thúc | |
| Saint Etienne — Nantes | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Boulogne — Reims | 1 – 1 | Đã kết thúc | |
| Montpellier — RED Star FC 93 | 2 – 1 | Đã kết thúc | |
| Grenoble — Dijon | 1 – 3 | Đã kết thúc | |
| Laval — Boulogne | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Metz — PAU | 1 – 3 | Đã kết thúc | |
| Nantes — Clermont Foot | 1 – 1 | Đã kết thúc | |
| Rodez — Dunkerque | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Annecy — Montpellier | 0 – 3 | Đã kết thúc | |
| Guingamp — Saint Etienne | 3 – 0 | Đã kết thúc | |
| RED Star FC 93 — Nancy | 1 – 1 | Đang diễn ra | |
| Reims — Sochaux | 2 – 0 | Đang diễn ra |
Diễn Biến & Tình Huống Đáng Chú Ý
| Phút | Đội bóng | Cầu thủ | Diễn biến |
|---|---|---|---|
| 35′ | Sochaux | Mathis Clairicia | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 34′ | Sochaux | Élie N'Gatta | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 32′ | Reims | Daouda Guindo | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 11′ | Reims | Yaya Fofana ↔ Arone Gadou | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
| 6′ | Reims | Sambou Soumano ↔ Yaya Fofana | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
Trực Tiếp Bóng Đá HD
HT · 45′