Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pogoń Grod. Mazowiecki | 11 | 6 | 3 | 2 | +10 | 21 |
| 2 | Polonia Warszawa | 11 | 6 | 2 | 3 | +5 | 20 |
| 3 | Warta Poznań | 11 | 6 | 0 | 5 | +4 | 18 |
| 4 | Ruch Chorzów | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 |
| 5 | ŁKS Łódź | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 |
| 6 | Miedz Legnica | 11 | 5 | 2 | 4 | +7 | 17 |
| 7 | Nieciecza | 10 | 5 | 2 | 3 | +2 | 17 |
| 8 | Stal Rzeszów | 11 | 5 | 2 | 4 | -5 | 17 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 01:16:21 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 01:16:19 GMT+7Pogoń Siedlce — Stal Rzeszów · I Liga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Puszcza Niepołomice (N) | 1–3 | |
| Podbeskidzie (K) | 0–1 | |
| Arka Gdynia (N) | 2–1 | |
| Chrobry Głogów (K) | 0–0 | |
| Kluczevia Stargard (K) | 3–2 |
Pogoń Siedlce: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Lechia Gdansk (N) | 1–2 | |
| Karviná (K) | 1–1 | |
| Miedz Legnica (K) | 3–2 | |
| Odra Opole (K) | 1–0 | |
| Polonia Warszawa (N) | 2–1 |
Stal Rzeszów: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,6 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| I Liga | Pogoń Siedlce | 1–2 | Stal Rzeszów |
| I Liga | Stal Rzeszów | 1–1 | Pogoń Siedlce |
| I Liga | Stal Rzeszów | 2–4 | Pogoń Siedlce |
| I Liga | Pogoń Siedlce | 1–1 | Stal Rzeszów |
| II Liga - East | Pogoń Siedlce | 1–4 | Stal Rzeszów |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 18 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
11 trận · 3 thắng / 3 hòa / 5 thua · Hiệu số -2 · I Liga
11 trận · 5 thắng / 2 hòa / 4 thua · Hiệu số -5 · I Liga
Stal Rzeszów hơn 5 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Tỷ số kết thúc: Pogoń Siedlce 3 – 4 Stal Rzeszów.
Stal Rzeszów có 17 điểm sau 11 trận, xếp thứ 8 trong bảng được cung cấp.
Pogoń Siedlce có 12 điểm sau 11 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 86′ Thay người — M. Rosolek (Pogoń Siedlce), S. Szczytniewski; 86′ Thay người — J. Barczak (Pogoń Siedlce), P. Klimek; 90+5′ Thẻ vàng — D. Jakubik (Pogoń Siedlce).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Pogoń Siedlce gặp Stal Rzeszów lúc 22:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.