Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Levadia Tallinn | 32 | 25 | 6 | 1 | +65 | 81 |
| 2 | Flora Tallinn | 32 | 19 | 1 | 12 | +18 | 58 |
| 3 | Paide | 32 | 17 | 6 | 9 | +13 | 57 |
| 4 | Kalju Nomme | 32 | 15 | 6 | 11 | +21 | 51 |
| 5 | Tammeka | 32 | 15 | 2 | 15 | -9 | 47 |
| 6 | Laagri | 32 | 14 | 2 | 16 | -2 | 44 |
| 7 | Vaprus | 32 | 10 | 6 | 16 | -20 | 36 |
| 8 | Kuressaare | 32 | 10 | 5 | 17 | -17 | 35 |
Chưa có mẫu thống kê trước trận. Các chỉ số sẽ hiện khi nguồn cung cấp dữ liệu.
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 12:19:28 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 12:19:28 GMT+7Paide — Trans Narva · Meistriliiga
Trận đã kết thúc: Paide 2–1 Trans Narva. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–0.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 2–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 77′ · Sự kiện phản lưới nhà: M. Velijev (Paide). 47′ · Sự kiện bàn thắng: W. Awusi (Trans Narva). 18′ · Sự kiện bàn thắng: J. Palacios (Paide).
Dữ liệu cập nhật:
Nguồn đang gián đoạn
Paide: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
Trans Narva: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Meistriliiga | Trans Narva | 1–1 | Paide |
| Meistriliiga | Trans Narva | 1–0 | Paide |
| Meistriliiga | Paide | 1–0 | Trans Narva |
| Friendlies Clubs | Trans Narva | 1–1 | Paide |
| Meistriliiga | Trans Narva | 2–3 | Paide |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 11 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
32 trận · 17 thắng / 6 hòa / 9 thua · Hiệu số +13 · Meistriliiga
32 trận · 5 thắng / 5 hòa / 22 thua · Hiệu số -45 · Meistriliiga
Paide hơn 37 điểm; hai đội đã chơi 32 và 32 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Tỷ số kết thúc: Paide 2 – 1 Trans Narva.
Paide có 57 điểm sau 32 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Trans Narva có 20 điểm sau 32 trận, xếp thứ 10 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 87′ Thay người — S. Agaptsev (Trans Narva), A. Besigirskis; 87′ Thay người — E. Zuravljov (Trans Narva), K. Miranda da Silva; 88′ Thay người — Daniel Cabral (Paide), P. A. Cham.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Paide gặp Trans Narva lúc 21:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
88′ · Paide thay người: Daniel Cabral / P. A. Cham.
Lần đầu ghi nhận:87′ · Trans Narva thay người: S. Agaptsev / A. Besigirskis.
Lần đầu ghi nhận:87′ · Trans Narva thay người: E. Zuravljov / K. Miranda da Silva.
Lần đầu ghi nhận:79′ · Trans Narva thay người: M. Velijev / A. Ivanyushin.
Lần đầu ghi nhận:79′ · Trans Narva thay người: A. Gero / Y. Betancor.
Lần đầu ghi nhận:79′ · Paide thay người: R. Smirnov / A. Surogin.
Lần đầu ghi nhận:77′ · Sự kiện phản lưới nhà: M. Velijev (Paide).
Lần đầu ghi nhận:74′ · Trans Narva thay người: N. Baljabkin / G. Slein.
Lần đầu ghi nhận:68′ · D. Luts (Paide) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:65′ · Paide thay người: D. Darboe / S. Luts.
Lần đầu ghi nhận:47′ · Sự kiện bàn thắng: W. Awusi (Trans Narva).
Lần đầu ghi nhận:46′ · Paide thay người: J. Palacios / M. Jobarteh.
Lần đầu ghi nhận:38′ · M. Velijev (Trans Narva) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:38′ · E. Zuravljov (Trans Narva) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:25′ · R. Smirnov (Paide) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:18′ · Sự kiện bàn thắng: J. Palacios (Paide).
Lần đầu ghi nhận: