Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 1-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn tạm thời chưa sẵn sàng
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INAC Kobe Leonessa W | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 10 |
| 2 | Urawa Reds W | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 9 |
| 3 | Tokyo Verdy Beleza W | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 9 |
| 4 | Elfen Saitama W | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima W | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 |
| 6 | JEF United W | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 7 | Cerezo Osaka W | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 5 |
| 8 | Albirex Niigata W | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 16:02:36 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 16:02:36 GMT+7Omiya Ardija Ventus W — Elfen Saitama W · WE League
Trận đã kết thúc: Omiya Ardija Ventus W 0–2 Elfen Saitama W. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–0.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 1–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 75′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: Hina Takahashi (Elfen Saitama W). 57′ · Sự kiện bàn thắng: Maho Hirao (Elfen Saitama W).
Omiya Ardija Ventus W — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 0,6/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,8/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 11:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 13:32 19/10/26.
Elfen Saitama W — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 11:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 13:32 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Nguồn đang gián đoạn
Omiya Ardija Ventus W: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
Elfen Saitama W: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Nguồn đang gián đoạn
Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
4 trận · 1 thắng / 0 hòa / 3 thua · Hiệu số -4 · Mùa giải chính
4 trận · 2 thắng / 1 hòa / 1 thua · Hiệu số +2 · Mùa giải chính
Elfen Saitama W hơn 4 điểm; hai đội đã chơi 4 và 4 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Omiya Ardija Ventus W: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Elfen Saitama W: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: Omiya Ardija Ventus W 0–2 Elfen Saitama W; phạt góc —–—, thẻ vàng 1–0, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Omiya Ardija Ventus W 0 – 2 Elfen Saitama W.
Elfen Saitama W có 7 điểm sau 4 trận, xếp thứ 4 trong bảng được cung cấp.
Omiya Ardija Ventus W có 3 điểm sau 4 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 77′ Thay người — Ena Ochiai (Omiya Ardija Ventus W), Hinano Nishizawa; 87′ Thay người — Yui Tanaka (Elfen Saitama W), Kokoro Kimoto; 90+2′ Thay người — Maho Hirao (Elfen Saitama W), Sakurako Ohashi.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Omiya Ardija Ventus W gặp Elfen Saitama W lúc 11:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+2′ · Elfen Saitama W thay người: Maho Hirao / Sakurako Ohashi.
Lần đầu ghi nhận:87′ · Elfen Saitama W thay người: Yui Tanaka / Kokoro Kimoto.
Lần đầu ghi nhận:77′ · Omiya Ardija Ventus W thay người: Ena Ochiai / Hinano Nishizawa.
Lần đầu ghi nhận:75′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: Hina Takahashi (Elfen Saitama W).
Lần đầu ghi nhận:73′ · Elfen Saitama W thay người: Miu Tochitani / Shoko Uemura.
Lần đầu ghi nhận:73′ · Elfen Saitama W thay người: Yoshino Osone / Rinka Higuchi.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Omiya Ardija Ventus W thay người: Haruna Oshima / Yuna Takahashi.
Lần đầu ghi nhận:65′ · Hanon Nishio (Omiya Ardija Ventus W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:57′ · Sự kiện bàn thắng: Maho Hirao (Elfen Saitama W).
Lần đầu ghi nhận:57′ · Omiya Ardija Ventus W thay người: Mai Kadowaki / Hanon Nishio.
Lần đầu ghi nhận:57′ · Omiya Ardija Ventus W thay người: Miyu Makino / Minami Munakata.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Omiya Ardija Ventus W thay người: Mone Sato / Kirara Iwashita.
Lần đầu ghi nhận: