Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou E-Power | 27 | 18 | 6 | 3 | +29 | 60 |
| 2 | Nantong Zhiyun | 27 | 14 | 9 | 4 | +16 | 51 |
| 3 | Guangxi Hengchen | 27 | 13 | 8 | 6 | +13 | 47 |
| 4 | Shenzhen Juniors | 27 | 12 | 10 | 5 | +11 | 46 |
| 5 | Shaanxi Union | 27 | 13 | 6 | 8 | +23 | 45 |
| 6 | Yanbian Longding | 27 | 10 | 9 | 8 | +10 | 39 |
| 7 | Hebei Kungfu | 27 | 10 | 7 | 10 | 0 | 37 |
| 8 | Wuxi Wugou | 27 | 10 | 6 | 11 | +8 | 36 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 11:39:15 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 11:39:16 GMT+7Nanjing City — Hebei Kungfu · League One
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Ningbo Professional (K) | 0–0 | |
| Shaanxi Union (N) | 1–4 | |
| Wuxi Wugou (N) | 0–3 | |
| Meizhou Kejia (K) | 1–2 | |
| Suzhou Dongwu (K) | 0–2 |
Nanjing City: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 2 bàn thắng, 11 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,4 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Suzhou Dongwu (K) | 0–0 | |
| Dalian Huayi (N) | 1–0 | |
| Meizhou Kejia (K) | 3–1 | |
| Shenzhen Juniors (N) | 0–0 | |
| Guangxi Hengchen (K) | 1–0 |
Hebei Kungfu: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 1 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| League One | Hebei Kungfu | 2–1 | Nanjing City |
| League One | Nanjing City | 1–3 | Hebei Kungfu |
| League One | Hebei Kungfu | 2–0 | Nanjing City |
| League One | Nanjing City | 1–1 | Hebei Kungfu |
| League One | Hebei Kungfu | 3–1 | Nanjing City |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 15 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
27 trận · 6 thắng / 7 hòa / 14 thua · Hiệu số -15 · League One
27 trận · 10 thắng / 7 hòa / 10 thua · Hiệu số 0 · League One
Hebei Kungfu hơn 12 điểm; hai đội đã chơi 27 và 27 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Tỷ số kết thúc: Nanjing City 1 – 0 Hebei Kungfu.
Hebei Kungfu có 37 điểm sau 27 trận, xếp thứ 7 trong bảng được cung cấp.
Nanjing City có 25 điểm sau 27 trận, xếp thứ 14 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 76′ Thay người — Yang Dejiang (Nanjing City), Zhao Chengle; 82′ Thay người — Zheng Zhiyun (Hebei Kungfu), Zhao Shuhao; 89′ Thay người — T. Conraad (Hebei Kungfu), Chen Hao-Wei.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Nanjing City gặp Hebei Kungfu lúc 18:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.