Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 17 | 4 | 3 | +25 | 55 |
| 2 | Djurgardens IF | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 |
| 3 | Hammarby FF | 24 | 14 | 4 | 6 | +29 | 46 |
| 4 | BK Hacken | 24 | 11 | 9 | 4 | +13 | 42 |
| 5 | IF Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | +13 | 41 |
| 6 | Vasteras SK FK | 24 | 11 | 5 | 8 | -1 | 38 |
| 7 | Malmo FF | 24 | 11 | 3 | 10 | +4 | 36 |
| 8 | IFK Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 09:51:41 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 09:51:41 GMT+7Malmo FF — BK Hacken · Allsvenskan
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Kalmar FF (N) | 1–0 | |
| FC Nordsjaelland (N) | 3–0 | |
| Vasteras SK FK (K) | 0–2 | |
| Orgryte IS (N) | 4–1 | |
| AIK Stockholm (N) | 0–0 |
Malmo FF: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 3 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Orgryte IS (N) | 3–0 | |
| IF Elfsborg (K) | 1–0 | |
| Kalmar FF (K) | 5–0 | |
| Mjallby AIF (N) | 1–1 | |
| Gais (K) | 0–0 |
BK Hacken: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 10 bàn thắng, 1 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Allsvenskan | BK Hacken | 3–2 | Malmo FF |
| Allsvenskan | BK Hacken | 1–1 | Malmo FF |
| Allsvenskan | Malmo FF | 3–0 | BK Hacken |
| Svenska Cupen | Malmo FF | 0–0 | BK Hacken |
| Allsvenskan | Malmo FF | 4–0 | BK Hacken |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 14 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
24 trận · 11 thắng / 3 hòa / 10 thua · Hiệu số +4 · Allsvenskan
24 trận · 11 thắng / 9 hòa / 4 thua · Hiệu số +13 · Allsvenskan
BK Hacken hơn 6 điểm; hai đội đã chơi 24 và 24 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Tỷ số kết thúc: Malmo FF 0 – 1 BK Hacken.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 61% / 39%; Tổng cú sút 19 / 17; Sút trúng đích 6 / 5; Phạt góc 13 / 5; Phạm lỗi 17 / 8.
BK Hacken có 42 điểm sau 24 trận, xếp thứ 4 trong bảng được cung cấp.
Malmo FF có 36 điểm sau 24 trận, xếp thứ 7 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 84′ Thay người — Theodor Lundbergh (Malmo FF), Emmanuel Ekong; 84′ Thay người — Gustav Lindgren (BK Hacken), Leo Väisänen; 84′ Thay người — adrian svanback (BK Hacken), Christ Ivan Wawa.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Malmo FF gặp BK Hacken lúc 21:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.