Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 1-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 |
| 2 | FC Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 |
| 4 | FC Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 |
| 7 | Odense | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 |
| 8 | Silkeborg | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 13:37:14 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 13:37:14 GMT+7Lyngby — FC Nordsjaelland · Superliga
Trận đã kết thúc: Lyngby 3–3 FC Nordsjaelland. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 2–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 38% – 62%; Tổng cú sút: 16 – 17; Sút trúng đích: 10 – 8; Phạt góc: 1 – 7; Phạm lỗi: 18 – 16; Việt vị: 0 – 3; Thẻ vàng: 3 – 6; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 1–7; thẻ vàng 3–6; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 77′ · Sự kiện bàn thắng: Malte Heyde (FC Nordsjaelland). 74′ · Sự kiện bàn thắng: Runar Robinsonn Norheim (FC Nordsjaelland). 71′ · Sự kiện bàn thắng: Justin Janssen (FC Nordsjaelland). 61′ · Sự kiện bàn thắng: Frederik Gytkjær (Lyngby). 32′ · Sự kiện bàn thắng: Gustav Leone Fraulo (Lyngby). 17′ · Sự kiện bàn thắng: Simon Colyn (Lyngby).
Dữ liệu cập nhật:
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Brondby (K) | 2–5 | |
| Hvidovre (N) | 3–4 | |
| Silkeborg (N) | 0–4 | |
| Sonderjyske (N) | 1–1 | |
| VSK Århus (K) | 2–0 |
Lyngby: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 14 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Heart Of Midlothian (K) | 1–1 | |
| Odense (N) | 0–0 | |
| Malmo FF (K) | 0–3 | |
| Viborg (K) | 1–4 | |
| Vatanspor (K) | 3–0 |
FC Nordsjaelland: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Superliga | Lyngby | 1–0 | FC Nordsjaelland |
| Superliga | FC Nordsjaelland | 1–1 | Lyngby |
| Superliga | FC Nordsjaelland | 3–2 | Lyngby |
| Superliga | Lyngby | 1–1 | FC Nordsjaelland |
| Superliga | Lyngby | 1–1 | FC Nordsjaelland |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 12 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
11 trận · 1 thắng / 5 hòa / 5 thua · Hiệu số -9 · Superliga
11 trận · 5 thắng / 4 hòa / 2 thua · Hiệu số +4 · Superliga
FC Nordsjaelland hơn 11 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Lyngby: F. Gytkjær, Í. Þorvaldsson; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-4-2. FC Nordsjaelland: A. Lind, V. Berthelsen; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-3. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Lyngby 3–3 FC Nordsjaelland; phạt góc 1–7, thẻ vàng 3–6, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Lyngby 3 – 3 FC Nordsjaelland.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 38% / 62%; Tổng cú sút 16 / 17; Sút trúng đích 10 / 8; Phạt góc 1 / 7; Phạm lỗi 18 / 16.
FC Nordsjaelland có 19 điểm sau 11 trận, xếp thứ 4 trong bảng được cung cấp.
Lyngby có 8 điểm sau 11 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 90+5′ Thẻ vàng — Juho Lähteenmäki (FC Nordsjaelland); 90+7′ Thẻ vàng — Alexander Lind (FC Nordsjaelland); 90+7′ Thẻ vàng — Diego Kochen (Lyngby).
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Lyngby gặp FC Nordsjaelland lúc 19:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+7′ · Alexander Lind (FC Nordsjaelland) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:90+7′ · Diego Kochen (Lyngby) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:90+5′ · Juho Lähteenmäki (FC Nordsjaelland) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Lyngby thay người: Jens Thomasen / Mathias Hebo Rasmussen.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Lyngby thay người: Frederik Gytkjær / Markus Adeniyi Anderson Adedeji.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Gustav Leone Fraulo (Lyngby) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:80′ · Isak Thorvaldsson (Lyngby) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:80′ · Noah Markmann (FC Nordsjaelland) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:77′ · Sự kiện bàn thắng: Malte Heyde (FC Nordsjaelland).
Lần đầu ghi nhận:74′ · Sự kiện bàn thắng: Runar Robinsonn Norheim (FC Nordsjaelland).
Lần đầu ghi nhận:71′ · Sự kiện bàn thắng: Justin Janssen (FC Nordsjaelland).
Lần đầu ghi nhận:63′ · Lyngby thay người: Renzo Tytens / Daniel Kristjansson.
Lần đầu ghi nhận:63′ · Lyngby thay người: Oskar Buur / Cornelius Allen.
Lần đầu ghi nhận:62′ · FC Nordsjaelland thay người: Prince Amoako Junior / Ibrahim Adel.
Lần đầu ghi nhận:61′ · Sự kiện bàn thắng: Frederik Gytkjær (Lyngby).
Lần đầu ghi nhận:48′ · Prince Amoako Junior (FC Nordsjaelland) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45+2′ · Villum Berthelsen (FC Nordsjaelland) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45′ · FC Nordsjaelland thay người: Villum Berthelsen / Hjalte Rasmussen.
Lần đầu ghi nhận:45′ · FC Nordsjaelland thay người: Mark Brink / Malte Heyde.
Lần đầu ghi nhận:45′ · FC Nordsjaelland thay người: Tobias Salquist / Justin Janssen.
Lần đầu ghi nhận:38′ · Tobias Salquist (FC Nordsjaelland) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:32′ · Sự kiện bàn thắng: Gustav Leone Fraulo (Lyngby).
Lần đầu ghi nhận:17′ · Sự kiện bàn thắng: Simon Colyn (Lyngby).
Lần đầu ghi nhận:7′ · Lyngby thay người: Munashe Garananga / David Helgi Aronsson.
Lần đầu ghi nhận: