Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Levadia Tallinn | 32 | 25 | 6 | 1 | +65 | 81 |
| 2 | Paide | 32 | 17 | 6 | 9 | +13 | 57 |
| 3 | Flora Tallinn | 31 | 18 | 1 | 12 | +16 | 55 |
| 4 | Kalju Nomme | 32 | 15 | 6 | 11 | +21 | 51 |
| 5 | Tammeka | 31 | 15 | 2 | 14 | -7 | 47 |
| 6 | Laagri | 32 | 14 | 2 | 16 | -2 | 44 |
| 7 | Vaprus | 32 | 10 | 6 | 16 | -20 | 36 |
| 8 | Kuressaare | 32 | 10 | 5 | 17 | -17 | 35 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: đã nhận 01:36:42 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 01:36:42 GMT+7Laagri — Flora Tallinn · Meistriliiga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Vaprus (N) | 2–0 | |
| Nõmme United (N) | 2–0 | |
| Kalju Nomme (K) | 1–0 | |
| FC Tallinn (K) | 10–0 | |
| Kuressaare (N) | 0–0 |
Laagri: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 15 bàn thắng, 0 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 3 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Tammeka (N) | 2–0 | |
| FC Levadia Tallinn (N) | 1–3 | |
| Kuressaare (K) | 0–2 | |
| Vaprus (N) | 3–2 | |
| Nõmme United (K) | 3–2 |
Flora Tallinn: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,8 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Meistriliiga | Flora Tallinn | 1–0 | Laagri |
| Meistriliiga | Flora Tallinn | 5–0 | Laagri |
| Meistriliiga | Laagri | 2–0 | Flora Tallinn |
| Meistriliiga | Laagri | 1–2 | Flora Tallinn |
| Meistriliiga | Flora Tallinn | 3–1 | Laagri |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 15 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
32 trận · 14 thắng / 2 hòa / 16 thua · Hiệu số -2 · Meistriliiga
31 trận · 18 thắng / 1 hòa / 12 thua · Hiệu số +16 · Meistriliiga
Flora Tallinn hơn 11 điểm; hai đội đã chơi 32 và 31 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Flora Tallinn có 55 điểm sau 31 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Laagri có 44 điểm sau 32 trận, xếp thứ 6 trong bảng được cung cấp.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Laagri gặp Flora Tallinn lúc 22:00 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Chỉ nút có trạng thái xác nhận mới dẫn đến phòng riêng; các trường hợp khác mở sảnh chính NLive365 ở tab mới, không bảo đảm có video cho trận này.